talk therapy
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A type of psychotherapy in which a person talks to a trained professional about their problems and feelings.
Vietnamese Meaning
Một loại liệu pháp tâm lý, trong đó một người nói chuyện với một chuyên gia được đào tạo về các vấn đề và cảm xúc của họ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She found talk therapy to be very helpful in managing her anxiety."
"Cô ấy thấy liệu pháp trò chuyện rất hữu ích trong việc kiểm soát sự lo lắng của mình."
-
"Many people benefit from talk therapy when dealing with depression."
"Nhiều người được hưởng lợi từ liệu pháp trò chuyện khi đối phó với bệnh trầm cảm."
-
"He decided to try talk therapy to work through his childhood trauma."
"Anh ấy quyết định thử liệu pháp trò chuyện để giải quyết những chấn thương thời thơ ấu."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | therapist | |
| Noun | therapy | |
| Noun | talk | |
| Adjective | therapeutic | |
| Verb | talk |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Talk therapy là một thuật ngữ chung bao gồm nhiều hình thức trị liệu tâm lý khác nhau, trong đó trò chuyện là phương tiện chính để điều trị. Nó tập trung vào việc khám phá suy nghĩ, cảm xúc và hành vi của một người để giúp họ hiểu rõ hơn về bản thân và giải quyết các vấn đề của mình. Nó khác với các liệu pháp sử dụng thuốc hoặc các phương pháp điều trị thể chất khác.
Prepositions
‘in talk therapy’ chỉ quá trình tham gia trị liệu. ‘for talk therapy’ ám chỉ lý do hoặc mục đích của việc sử dụng liệu pháp này. ‘as talk therapy’ dùng để chỉ liệu pháp này như một phương pháp điều trị.
Collocations (Từ đi kèm)
-
effective effective talk therapy (liệu pháp trò chuyện hiệu quả)
-
regular regular talk therapy sessions (các buổi trị liệu trò chuyện thường xuyên)
-
cognitive behavioral cognitive behavioral talk therapy (liệu pháp trò chuyện hành vi nhận thức)
-
online online talk therapy (liệu pháp trò chuyện trực tuyến)
-
undergo undergo talk therapy (trải qua liệu pháp trò chuyện)
-
begin begin talk therapy (bắt đầu liệu pháp trò chuyện)
-
recommend recommend talk therapy (giới thiệu/khuyên dùng liệu pháp trò chuyện)
-
benefit from benefit from talk therapy (hưởng lợi từ liệu pháp trò chuyện)
Idioms
-
start talk therapy
bắt đầu liệu pháp trò chuyện
"She decided to start talk therapy to help manage her stress."
(Cô ấy quyết định bắt đầu liệu pháp trò chuyện để giúp quản lý căng thẳng của mình.)
-
attend talk therapy sessions
tham gia các buổi trị liệu trò chuyện
"He regularly attends talk therapy sessions to process his feelings."
(Anh ấy thường xuyên tham gia các buổi trị liệu trò chuyện để xử lý cảm xúc của mình.)
-
recommend talk therapy to someone
giới thiệu liệu pháp trò chuyện cho ai đó
"The doctor might recommend talk therapy to patients with anxiety."
(Bác sĩ có thể giới thiệu liệu pháp trò chuyện cho những bệnh nhân bị lo âu.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
talk therapy
Danh từMột loại liệu pháp tâm lý, trong đó một người nói chuyện với một chuyên gia được đào tạo về các vấn đề và cảm xúc của họ.
"She found talk therapy to be very helpful in managing her anxiety."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "talk therapy".
