(Top Banner Ad)
talk therapy
B2
Danh từ B2 Tâm lý học

talk therapy

UK: /tɔːk ˈθerəpi/ • US: /tɔk ˈθɛrəpi/

Nghĩa tiếng Việt

liệu pháp trò chuyện trị liệu bằng lời nói tham vấn tâm lý
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A type of psychotherapy in which a person talks to a trained professional about their problems and feelings.

Vietnamese Meaning

Một loại liệu pháp tâm lý, trong đó một người nói chuyện với một chuyên gia được đào tạo về các vấn đề và cảm xúc của họ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She found talk therapy to be very helpful in managing her anxiety."

    "Cô ấy thấy liệu pháp trò chuyện rất hữu ích trong việc kiểm soát sự lo lắng của mình."

  • "Many people benefit from talk therapy when dealing with depression."

    "Nhiều người được hưởng lợi từ liệu pháp trò chuyện khi đối phó với bệnh trầm cảm."

  • "He decided to try talk therapy to work through his childhood trauma."

    "Anh ấy quyết định thử liệu pháp trò chuyện để giải quyết những chấn thương thời thơ ấu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun therapist
Noun therapy
Noun talk
Adjective therapeutic
Verb talk

Synonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*talo
Old English
talu
Middle English
talken
Modern English
talk
Ancient Greek
therapeia
Latin
therapia
French
thérapie
Modern English
therapy
Modern English
talk therapy (compound)

Nguồn gốc 'Talk' và 'Therapy'

Từ 'talk' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'talu', nghĩa là câu chuyện, lời kể. Từ 'therapy' xuất phát từ tiếng Hy Lạp cổ 'therapeia', có nghĩa là sự chữa lành hoặc dịch vụ. Khi kết hợp lại thành 'talk therapy' vào giữa thế kỷ 20, cụm từ này mô tả một phương pháp chữa lành thông qua việc trò chuyện, nơi người bệnh chia sẻ cảm xúc và suy nghĩ với một chuyên gia.

Usage Note

Talk therapy là một thuật ngữ chung bao gồm nhiều hình thức trị liệu tâm lý khác nhau, trong đó trò chuyện là phương tiện chính để điều trị. Nó tập trung vào việc khám phá suy nghĩ, cảm xúc và hành vi của một người để giúp họ hiểu rõ hơn về bản thân và giải quyết các vấn đề của mình. Nó khác với các liệu pháp sử dụng thuốc hoặc các phương pháp điều trị thể chất khác.

Prepositions

in for as

‘in talk therapy’ chỉ quá trình tham gia trị liệu. ‘for talk therapy’ ám chỉ lý do hoặc mục đích của việc sử dụng liệu pháp này. ‘as talk therapy’ dùng để chỉ liệu pháp này như một phương pháp điều trị.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + talk therapy
  • effective effective talk therapy
    (liệu pháp trò chuyện hiệu quả)
  • regular regular talk therapy sessions
    (các buổi trị liệu trò chuyện thường xuyên)
  • cognitive behavioral cognitive behavioral talk therapy
    (liệu pháp trò chuyện hành vi nhận thức)
  • online online talk therapy
    (liệu pháp trò chuyện trực tuyến)
Verb + talk therapy
  • undergo undergo talk therapy
    (trải qua liệu pháp trò chuyện)
  • begin begin talk therapy
    (bắt đầu liệu pháp trò chuyện)
  • recommend recommend talk therapy
    (giới thiệu/khuyên dùng liệu pháp trò chuyện)
  • benefit from benefit from talk therapy
    (hưởng lợi từ liệu pháp trò chuyện)

Idioms

  • start talk therapy

    bắt đầu liệu pháp trò chuyện

    "She decided to start talk therapy to help manage her stress."

    (Cô ấy quyết định bắt đầu liệu pháp trò chuyện để giúp quản lý căng thẳng của mình.)

  • attend talk therapy sessions

    tham gia các buổi trị liệu trò chuyện

    "He regularly attends talk therapy sessions to process his feelings."

    (Anh ấy thường xuyên tham gia các buổi trị liệu trò chuyện để xử lý cảm xúc của mình.)

  • recommend talk therapy to someone

    giới thiệu liệu pháp trò chuyện cho ai đó

    "The doctor might recommend talk therapy to patients with anxiety."

    (Bác sĩ có thể giới thiệu liệu pháp trò chuyện cho những bệnh nhân bị lo âu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

talk therapy

Danh từ
Lật mặt

Một loại liệu pháp tâm lý, trong đó một người nói chuyện với một chuyên gia được đào tạo về các vấn đề và cảm xúc của họ.

"She found talk therapy to be very helpful in managing her anxiety."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "talk therapy".

Từ kỳ thị đến chấp nhận

Tại nhiều xã hội phương Tây, việc tìm đến "talk therapy" (liệu pháp trò chuyện) đã dần chuyển từ hành động bị kỳ thị thành một phương pháp được chấp nhận rộng rãi và thậm chí khuyến khích để quản lý sức khỏe tinh thần và hạnh phúc. Điều này phản ánh sự thay đổi tích cực trong nhận thức về sức khỏe tâm thần.

Tính bảo mật trong liệu pháp

Một khía cạnh thiết yếu của "talk therapy" trong văn hóa phương Tây là sự nhấn mạnh mạnh mẽ vào tính bảo mật. Những gì được thảo luận giữa bệnh nhân và nhà trị liệu là riêng tư và được bảo vệ, tạo dựng lòng tin và một môi trường cởi mở để người bệnh chia sẻ mà không sợ bị phán xét.