(Top Banner Ad)
tall-growing plants
B1
Danh từ B1 Thực vật học, Nông nghiệp

tall-growing plants

Nghĩa tiếng Việt

cây thân cao cây phát triển cao loại cây có chiều cao vượt trội
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Plants that grow to a significant height.

Vietnamese Meaning

Các loại cây phát triển đến một chiều cao đáng kể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Bamboo is an example of tall-growing plants."

    "Cây tre là một ví dụ về các loại cây phát triển cao."

  • "These tall-growing plants are ideal for creating a natural privacy screen."

    "Những loại cây phát triển cao này rất lý tưởng để tạo ra một hàng rào tự nhiên."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective tall cao
Verb grow phát triển, trồng
Noun plant cây

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Thực vật học, Nông nghiệp

Nguồn gốc của 'tall-growing plants'

Cụm từ 'tall-growing plants' là một cụm từ mô tả đơn giản, không có lịch sử phức tạp. Nó kết hợp 'tall' (cao) và 'growing plants' (cây trồng đang phát triển) để chỉ những loại cây trồng có chiều cao lớn khi trưởng thành. Trong tiếng Việt, chúng ta có thể hiểu là 'cây trồng cao lớn'.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả các loại cây có thân cao hoặc phát triển nhanh theo chiều dọc, ví dụ như một số loại cây thân gỗ, cây leo hoặc cây bụi. 'Tall-growing' nhấn mạnh đặc tính phát triển chiều cao của cây.
Tính từ 'tall-growing' bổ nghĩa cho danh từ 'plants'. Nó cho biết một đặc tính quan trọng của loại cây đó là xu hướng phát triển chiều cao vượt trội so với các loại cây khác. Có thể dùng để phân loại hoặc mô tả các đặc điểm của một giống cây nhất định.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + tall-growing plants
  • Various tall-growing plants
    (nhiều loại cây trồng cao lớn)
  • Different tall-growing plants
    (các loại cây trồng cao lớn khác nhau)
Verb + tall-growing plants
  • Plant tall-growing plants
    (trồng các loại cây cao lớn)
  • Cultivate tall-growing plants
    (canh tác các loại cây cao lớn)
  • Maintain tall-growing plants
    (duy trì/chăm sóc các loại cây cao lớn)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

tall-growing plants

Danh từ
Lật mặt

Các loại cây phát triển đến một chiều cao đáng kể.

"Bamboo is an example of tall-growing plants."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "tall-growing plants".

Sử dụng cây cao lớn trong nông nghiệp

Ở Việt Nam, các loại cây trồng cao lớn như tre hoặc một số loại cây ăn quả được trồng xen kẽ với các loại cây trồng khác để tạo bóng mát, bảo vệ đất và cải thiện môi trường vi khí hậu cho cây trồng chính. Đây là một phương pháp canh tác bền vững.