(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ tall
A1

tall

adjective

Nghĩa tiếng Việt

cao cao lớn cao ráo
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Tall'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Cao lớn, có chiều cao lớn hơn mức trung bình.

Definition (English Meaning)

Of great or more than average height.

Ví dụ Thực tế với 'Tall'

  • "He is a tall man."

    "Anh ấy là một người đàn ông cao lớn."

  • "The tall building dominates the skyline."

    "Tòa nhà cao tầng thống trị đường chân trời."

  • "She is tall for her age."

    "Cô ấy cao so với tuổi của mình."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Tall'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Adjective: tall
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Mô tả vật lý

Ghi chú Cách dùng 'Tall'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Từ "tall" thường được sử dụng để mô tả chiều cao của người, vật thể hoặc tòa nhà. Nó đề cập đến kích thước theo chiều dọc, khác với "high" (cao) thường dùng để chỉ khoảng cách so với mặt đất hoặc một điểm chuẩn nào đó. So với "long" (dài) dùng để chỉ chiều dài theo phương ngang, "tall" tập trung vào chiều cao.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

Không có giới từ đi kèm cụ thể.

Chưa có giải thích cách dùng giới từ.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Tall'

Rule: tenses-past-simple

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He was tall when he was a teenager.
Anh ấy đã cao khi còn là một thiếu niên.
Phủ định
She wasn't as tall as her brother last year.
Năm ngoái cô ấy không cao bằng anh trai mình.
Nghi vấn
Was the building tall enough to see from the distance?
Tòa nhà có đủ cao để nhìn thấy từ xa không?
(Vị trí vocab_tab4_inline)