(Top Banner Ad)
tall
A1
adjective A1 Mô tả vật lý

tall

UK: /tɔːl/ • US: /tɔːl/

Nghĩa tiếng Việt

cao cao lớn cao ráo
Beginner (A1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Of great or more than average height.

Vietnamese Meaning

Cao lớn, có chiều cao lớn hơn mức trung bình.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He is a tall man."

    "Anh ấy là một người đàn ông cao lớn."

  • "The tall building dominates the skyline."

    "Tòa nhà cao tầng thống trị đường chân trời."

  • "She is tall for her age."

    "Cô ấy cao so với tuổi của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun tallness sự cao lớn, chiều cao
Adjective (Comparative) taller cao hơn
Adjective (Superlative) tallest cao nhất

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Mô tả vật lý

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
tæl
Middle English
tall
Modern English
tall

Nguồn gốc thú vị của 'tall'

Ban đầu, trong tiếng Anh cổ, từ 'tæl' có nghĩa là 'nhanh nhẹn' hoặc 'sẵn sàng'. Đến tiếng Anh trung đại, 'tall' mang nghĩa 'dũng cảm', 'mạnh mẽ', có lẽ liên quan đến hình ảnh những chiến binh cao lớn, oai vệ. Dần dần, nghĩa 'cao lớn' về chiều cao đã phát triển và trở thành nghĩa chính mà chúng ta sử dụng ngày nay.

Usage Note

Từ "tall" thường được sử dụng để mô tả chiều cao của người, vật thể hoặc tòa nhà. Nó đề cập đến kích thước theo chiều dọc, khác với "high" (cao) thường dùng để chỉ khoảng cách so với mặt đất hoặc một điểm chuẩn nào đó. So với "long" (dài) dùng để chỉ chiều dài theo phương ngang, "tall" tập trung vào chiều cao.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + tall
  • very very tall
    (rất cao)
  • exceptionally exceptionally tall
    (cao một cách đặc biệt)
  • surprisingly surprisingly tall
    (cao đáng ngạc nhiên)
Verb + tall
  • grow grow tall
    (lớn lên cao)
  • stand stand tall
    (đứng thẳng, kiêu hãnh)
Tall + Noun
  • building tall building
    (tòa nhà cao tầng)
  • tree tall tree
    (cây cao)
  • man tall man
    (người đàn ông cao)

Idioms

  • a tall order

    một yêu cầu khó khăn, một nhiệm vụ bất khả thi

    "Finishing this project in two days is a tall order."

    (Hoàn thành dự án này trong hai ngày là một yêu cầu rất khó.)

  • a tall story/tale

    một câu chuyện khó tin, chuyện bịa đặt

    "He told us a tall story about seeing a ghost."

    (Anh ấy kể cho chúng tôi một câu chuyện khó tin về việc nhìn thấy ma.)

  • stand tall

    kiêu hãnh, tự tin, vững vàng đối mặt khó khăn

    "Despite the criticism, she continued to stand tall."

    (Bất chấp những lời chỉ trích, cô ấy vẫn tiếp tục vững vàng đối mặt.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

tall

adjective
Lật mặt

Cao lớn, có chiều cao lớn hơn mức trung bình.

"He is a tall man."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He was tall when he was a teenager.
Anh ấy đã cao khi còn là một thiếu niên.
Phủ định
She wasn't as tall as her brother last year.
Năm ngoái cô ấy không cao bằng anh trai mình.
Nghi vấn
Was the building tall enough to see from the distance?
Tòa nhà có đủ cao để nhìn thấy từ xa không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "tall".

Sự liên kết với sự thành công và lãnh đạo

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, chiều cao thường được liên kết với những phẩm chất tích cực như sự hấp dẫn, sức mạnh, và khả năng lãnh đạo. Các nghiên cứu đã chỉ ra rằng những người cao hơn có thể có lợi thế trong một số lĩnh vực như chính trị và kinh doanh, dù đây chỉ là một sự liên tưởng mang tính văn hóa.

Chiều cao trong thể thao

Chiều cao là một yếu tố cực kỳ quan trọng và được đánh giá cao trong nhiều môn thể thao, đặc biệt là bóng rổ, bóng chuyền và một số môn điền kinh. Trong bóng rổ, những cầu thủ 'tall' thường có lợi thế lớn trong việc ghi điểm, cản phá và phòng thủ.