tall
adjectiveNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Tall'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Cao lớn, có chiều cao lớn hơn mức trung bình.
Ví dụ Thực tế với 'Tall'
-
"He is a tall man."
"Anh ấy là một người đàn ông cao lớn."
-
"The tall building dominates the skyline."
"Tòa nhà cao tầng thống trị đường chân trời."
-
"She is tall for her age."
"Cô ấy cao so với tuổi của mình."
Từ loại & Từ liên quan của 'Tall'
Các dạng từ (Word Forms)
- Adjective: tall
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Tall'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Từ "tall" thường được sử dụng để mô tả chiều cao của người, vật thể hoặc tòa nhà. Nó đề cập đến kích thước theo chiều dọc, khác với "high" (cao) thường dùng để chỉ khoảng cách so với mặt đất hoặc một điểm chuẩn nào đó. So với "long" (dài) dùng để chỉ chiều dài theo phương ngang, "tall" tập trung vào chiều cao.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
Chưa có giải thích cách dùng giới từ.
Ngữ pháp ứng dụng với 'Tall'
Rule: tenses-past-simple
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
He was tall when he was a teenager.
|
Anh ấy đã cao khi còn là một thiếu niên. |
| Phủ định |
She wasn't as tall as her brother last year.
|
Năm ngoái cô ấy không cao bằng anh trai mình. |
| Nghi vấn |
Was the building tall enough to see from the distance?
|
Tòa nhà có đủ cao để nhìn thấy từ xa không? |