(Top Banner Ad)
low-growing plants
B1
Tính từ B1 Thực vật học/Làm vườn

low-growing plants

Nghĩa tiếng Việt

cây thân thấp cây bụi thấp cây mọc sát đất
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Referring to plants that do not grow tall or remain close to the ground.

Vietnamese Meaning

Chỉ những loại cây không phát triển cao hoặc mọc sát mặt đất.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Low-growing plants are often used as ground cover in gardens."

    "Cây thân thấp thường được sử dụng làm lớp phủ đất trong vườn."

  • "He used low-growing plants to create a natural border for his flower beds."

    "Anh ấy đã sử dụng cây thân thấp để tạo một đường viền tự nhiên cho các luống hoa của mình."

  • "These low-growing plants require little maintenance."

    "Những loại cây thân thấp này đòi hỏi ít sự chăm sóc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective low-growing mọc thấp, phát triển thấp
Noun plant cây
Verb grow mọc, phát triển

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Thực vật học/Làm vườn

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để mô tả các loại cây bụi thấp, cây thân thảo, hoặc các loại cây được trồng để phủ xanh bề mặt đất. Nó nhấn mạnh đặc điểm sinh trưởng thấp bé của cây, khác với 'short plants' có thể chỉ chiều cao tạm thời của cây.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + low-growing plants
  • Various various low-growing plants
    (nhiều loại cây thấp khác nhau)
  • Different different low-growing plants
    (các loại cây thấp khác nhau)
  • Native native low-growing plants
    (các loại cây thấp bản địa)
Verb + low-growing plants
  • Plant plant low-growing plants
    (trồng các loại cây thấp)
  • Cultivate cultivate low-growing plants
    (chăm sóc, nuôi trồng các loại cây thấp)
  • Maintain maintain low-growing plants
    (duy trì, bảo dưỡng các loại cây thấp)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

low-growing plants

Tính từ
Lật mặt

Chỉ những loại cây không phát triển cao hoặc mọc sát mặt đất.

"Low-growing plants are often used as ground cover in gardens."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "low-growing plants".

Groundcover Plants

Ở nhiều nền văn hóa phương Tây, việc sử dụng cây trồng phủ đất thấp (low-growing plants) rất phổ biến trong cảnh quan để kiểm soát xói mòn đất, giảm thiểu cỏ dại và tạo ra một lớp phủ thẩm mỹ cho khu vườn.