(Top Banner Ad)
tall person
A2
Tính từ + Danh từ A2 Chung (General)

tall person

UK: /tɔːl ˈpɜːsn/ • US: /tɔl ˈpɜrsən/

Nghĩa tiếng Việt

người cao người cao ráo người có chiều cao trên trung bình
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person who is of above-average height.

Vietnamese Meaning

Một người có chiều cao trên mức trung bình.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He is a tall person with long legs."

    "Anh ấy là một người cao ráo với đôi chân dài."

  • "She's a very tall person, almost six feet tall."

    "Cô ấy là một người rất cao, gần sáu feet."

  • "The basketball player was a tall person, which gave him an advantage."

    "Cầu thủ bóng rổ là một người cao, điều này mang lại cho anh ta một lợi thế."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun tallness chiều cao, sự cao lớn
Adjective personal cá nhân, riêng tư
Noun personality tính cách, nhân cách
Verb personalize cá nhân hóa, làm cho riêng mình

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung (General)

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*þallaz*
Old English
*tæl*
Middle English
*tal*
Modern English
tall

Nguồn gốc của 'tall'

Từ 'tall' trong tiếng Anh hiện đại có nghĩa là 'cao' về chiều cao, nhưng ban đầu trong tiếng Anh cổ ('tæl') nó có nghĩa là 'nhanh nhẹn, dũng cảm'. Đến tiếng Anh trung đại ('tal'), nghĩa của nó dần chuyển sang 'hấp dẫn, đẹp trai', và sau đó mới phát triển thành nghĩa 'cao lớn' như ngày nay, đặc biệt dùng cho con người.

Nguồn gốc của 'person'

Từ 'person' có nguồn gốc từ 'persona' trong tiếng Latin, ban đầu chỉ 'mặt nạ' mà các diễn viên đeo trên sân khấu. Sau đó, nó phát triển để chỉ 'nhân vật' hoặc 'cá nhân' mà một người đóng vai, rồi cuối cùng là 'người' nói chung, một cá thể con người.

Usage Note

Cụm từ này đơn giản mô tả một người có chiều cao vượt trội so với tiêu chuẩn chung. 'Tall' chỉ đặc điểm về chiều cao, và 'person' chỉ đối tượng là người. Không có sắc thái đặc biệt hay ẩn ý nào khác.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjectives describing a 'tall person'
  • very a very tall person
    (một người rất cao)
  • unusually an unusually tall person
    (một người cao bất thường)
  • exceptionally an exceptionally tall person
    (một người cao đặc biệt)
'Tall person' + Verb/Phrase
  • stands out A tall person often stands out in a crowd.
    (Một người cao thường nổi bật trong đám đông.)
  • can reach A tall person can easily reach high shelves.
    (Một người cao có thể dễ dàng với tới các kệ cao.)
  • has to duck A tall person sometimes has to duck through low doorways.
    (Một người cao đôi khi phải cúi đầu khi đi qua những ô cửa thấp.)

Idioms

  • a tall drink of water

    Một người cao ráo và thường là hấp dẫn (thường dùng để chỉ đàn ông).

    "Her new boyfriend is a tall drink of water."

    (Bạn trai mới của cô ấy là một anh chàng cao ráo và rất cuốn hút.)

  • a tall person's problem

    Vấn đề thường gặp đối với người cao, đặc biệt trong các tình huống không gian hạn chế.

    "Fitting into economy seats is definitely a tall person's problem."

    (Việc vừa vặn trong ghế hạng phổ thông chắc chắn là một vấn đề của người cao.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

tall person

Tính từ + Danh từ
Lật mặt

Một người có chiều cao trên mức trung bình.

"He is a tall person with long legs."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The tall person had been standing at the corner for an hour before the bus arrived.
Người cao lớn đã đứng ở góc đường cả tiếng đồng hồ trước khi xe buýt đến.
Phủ định
The tall person hadn't been participating in the game, so they didn't know the rules.
Người cao lớn đã không tham gia trò chơi, vì vậy họ không biết luật.
Nghi vấn
Had the tall person been waiting long when you finally found them?
Người cao lớn đã đợi lâu khi bạn cuối cùng tìm thấy họ phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "tall person".

Nhận thức về Quyền lực và Sự thành công

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, những người cao thường được nhìn nhận là có uy quyền hơn, tự tin hơn và thậm chí là thành công hơn. Điều này đôi khi có thể mang lại lợi thế trong các lĩnh vực như kinh doanh hoặc chính trị.

Những thách thức hàng ngày

Người cao thường phải đối mặt với những bất tiện trong cuộc sống hàng ngày. Ví dụ, họ có thể cảm thấy chật chội trên máy bay, phải cúi đầu khi đi qua những khung cửa thấp, hoặc khó khăn trong việc tìm quần áo và giày dép vừa vặn với kích thước của mình.