tall person
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một người có chiều cao trên mức trung bình.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He is a tall person with long legs."
"Anh ấy là một người cao ráo với đôi chân dài."
-
"She's a very tall person, almost six feet tall."
"Cô ấy là một người rất cao, gần sáu feet."
-
"The basketball player was a tall person, which gave him an advantage."
"Cầu thủ bóng rổ là một người cao, điều này mang lại cho anh ta một lợi thế."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | tallness | chiều cao, sự cao lớn |
| Adjective | personal | cá nhân, riêng tư |
| Noun | personality | tính cách, nhân cách |
| Verb | personalize | cá nhân hóa, làm cho riêng mình |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này đơn giản mô tả một người có chiều cao vượt trội so với tiêu chuẩn chung. 'Tall' chỉ đặc điểm về chiều cao, và 'person' chỉ đối tượng là người. Không có sắc thái đặc biệt hay ẩn ý nào khác.
Collocations (Từ đi kèm)
-
very a very tall person (một người rất cao)
-
unusually an unusually tall person (một người cao bất thường)
-
exceptionally an exceptionally tall person (một người cao đặc biệt)
-
stands out A tall person often stands out in a crowd. (Một người cao thường nổi bật trong đám đông.)
-
can reach A tall person can easily reach high shelves. (Một người cao có thể dễ dàng với tới các kệ cao.)
-
has to duck A tall person sometimes has to duck through low doorways. (Một người cao đôi khi phải cúi đầu khi đi qua những ô cửa thấp.)
Idioms
-
a tall drink of water
Một người cao ráo và thường là hấp dẫn (thường dùng để chỉ đàn ông).
"Her new boyfriend is a tall drink of water."
(Bạn trai mới của cô ấy là một anh chàng cao ráo và rất cuốn hút.)
-
a tall person's problem
Vấn đề thường gặp đối với người cao, đặc biệt trong các tình huống không gian hạn chế.
"Fitting into economy seats is definitely a tall person's problem."
(Việc vừa vặn trong ghế hạng phổ thông chắc chắn là một vấn đề của người cao.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
tall person
Tính từ + Danh từMột người có chiều cao trên mức trung bình.
"He is a tall person with long legs."
Grammar Rules
Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The tall person had been standing at the corner for an hour before the bus arrived. |
Người cao lớn đã đứng ở góc đường cả tiếng đồng hồ trước khi xe buýt đến. |
| Phủ định | The tall person hadn't been participating in the game, so they didn't know the rules. |
Người cao lớn đã không tham gia trò chơi, vì vậy họ không biết luật. |
| Nghi vấn | Had the tall person been waiting long when you finally found them? |
Người cao lớn đã đợi lâu khi bạn cuối cùng tìm thấy họ phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "tall person".
