(Top Banner Ad)
lanky person
B2
Tính từ B2 Miêu tả ngoại hình

lanky person

UK: /ˈlæŋki/ • US: /ˈlæŋki/

Nghĩa tiếng Việt

người cao khẳng khiu người cao kều người gầy nhẳng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Ungracefully tall and thin.

Vietnamese Meaning

Cao và gầy một cách không duyên dáng; khẳng khiu, gầy nhẳng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He was a lanky teenager with awkward movements."

    "Anh ấy là một thiếu niên cao khẳng khiu với những cử động vụng về."

  • "She described him as a lanky, awkward boy."

    "Cô ấy miêu tả anh ta là một cậu bé cao khẳng khiu, vụng về."

  • "The lanky basketball player towered over his teammates."

    "Cầu thủ bóng rổ cao kều vượt trội so với đồng đội của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective lanky cao, gầy và mảnh khảnh (dáng người)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Miêu tả ngoại hình

Nguồn gốc của 'lanky person'

Thực ra, 'lanky person' không có một lịch sử etymological phức tạp như nhiều từ khác. Nó đơn giản là sự kết hợp của tính từ 'lanky' (mảnh khảnh, cao kều) và danh từ 'person' (người). Ý nghĩa của nó trực tiếp phản ánh sự kết hợp này: một người có dáng vẻ cao và gầy.

Usage Note

Tính từ 'lanky' thường được dùng để miêu tả người cao, gầy, và có dáng vẻ hơi vụng về, không được cân đối hoặc duyên dáng. Nó mang sắc thái trung tính đến tiêu cực nhẹ, gợi ý về một ngoại hình không hấp dẫn do quá cao và gầy. Khác với 'slim' hoặc 'slender' (mảnh mai), 'lanky' không mang ý nghĩa tích cực về vóc dáng.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + lanky person
  • tall tall lanky person
    (người cao kều)
  • awkward awkward lanky person
    (người cao kều vụng về)
Verb + lanky person
  • towering towering lanky person
    (người cao kều nổi bật)
  • notice notice a lanky person
    (nhận thấy một người cao kều)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

lanky person

Tính từ
Lật mặt

Cao và gầy một cách không duyên dáng; khẳng khiu, gầy nhẳng.

"He was a lanky teenager with awkward movements."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "lanky person".

Chiều cao và thành công

Ở một số nền văn hóa phương Tây, chiều cao thường được liên kết với quyền lực và thành công. Vì vậy, một 'lanky person' (người cao kều) có thể vô tình được nhìn nhận theo cách này, mặc dù điều đó không phải lúc nào cũng đúng.