(Top Banner Ad)
towering person
B2
Tính từ B2 Chung

towering person

UK: /ˈtaʊərɪŋ/ • US: /ˈtaʊərɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

người cao lớn nhân vật tầm cỡ người có tầm vóc lớn người cao ngạo (tùy ngữ cảnh)
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Extremely tall; impressively high or great.

Vietnamese Meaning

Cực kỳ cao; cao hoặc lớn một cách ấn tượng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He was a towering figure in the world of literature."

    "Ông là một nhân vật có tầm vóc lớn trong giới văn học."

  • "The basketball player was a towering man."

    "Cầu thủ bóng rổ là một người đàn ông cao lớn."

  • "He is a towering intellect."

    "Anh ấy là một trí tuệ lỗi lạc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb tower vươn cao, nổi bật (trong tiếng Việt)
Adjective towering cao chót vót, nổi bật (trong tiếng Việt)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Nguồn gốc của 'towering person'

Mặc dù cụm từ 'towering person' không có lịch sử phát triển lâu đời như một từ đơn lẻ, nó được hình thành từ từ 'towering', có nghĩa là cao vút hoặc nổi bật, và 'person', chỉ người. Sự kết hợp này thường được sử dụng để mô tả một người có tầm vóc lớn cả về nghĩa đen lẫn nghĩa bóng, ví dụ như một người có ảnh hưởng lớn hoặc một người rất cao.

Usage Note

Tính từ 'towering' thường được dùng để miêu tả chiều cao vượt trội, có thể mang nghĩa đen (về mặt thể chất) hoặc nghĩa bóng (về mặt tầm vóc, ảnh hưởng). Khi miêu tả người, 'towering' thường chỉ chiều cao nổi bật, gây ấn tượng mạnh. Nó nhấn mạnh sự vượt trội, không chỉ đơn thuần là cao.
Trong trường hợp này, 'towering' được dùng theo nghĩa bóng, miêu tả tầm vóc, ảnh hưởng lớn lao của một người, không liên quan đến chiều cao thể chất. So sánh với 'influential' (có ảnh hưởng), 'towering' nhấn mạnh mức độ ảnh hưởng đặc biệt lớn và thường mang tính lịch sử, lâu dài.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + towering person
  • An impressive towering person
    (Một người có tầm vóc ấn tượng)
  • A physically towering person
    (Một người cao lớn về mặt thể chất)
Verb + towering person
  • Respect a towering person
    (Kính trọng một người có tầm vóc lớn)
  • Look up to a towering person
    (Ngưỡng mộ một người có tầm vóc lớn)

Idioms

  • A towering figure

    Một nhân vật tầm cỡ, có ảnh hưởng lớn

    "Nelson Mandela is a towering figure in the fight against apartheid."

    (Nelson Mandela là một nhân vật tầm cỡ trong cuộc chiến chống lại chế độ phân biệt chủng tộc.)

  • Stand head and shoulders above

    Vượt trội hơn hẳn

    "In terms of leadership, she stands head and shoulders above her peers, a truly towering person."

    (Về khả năng lãnh đạo, cô ấy vượt trội hơn hẳn so với đồng nghiệp, một người thực sự có tầm vóc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

towering person

Tính từ
Lật mặt

Cực kỳ cao; cao hoặc lớn một cách ấn tượng.

"He was a towering figure in the world of literature."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "towering person".

Ảnh hưởng của tầm vóc trong văn hóa

Trong nhiều nền văn hóa, những người có tầm vóc lớn thường được coi trọng và kính nể. Điều này có thể xuất phát từ những ấn tượng ban đầu về sức mạnh và quyền lực mà họ mang lại, hoặc do những thành tựu và ảnh hưởng lớn mà họ đã đạt được trong xã hội.