towering person
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Extremely tall; impressively high or great.
Vietnamese Meaning
Cực kỳ cao; cao hoặc lớn một cách ấn tượng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He was a towering figure in the world of literature."
"Ông là một nhân vật có tầm vóc lớn trong giới văn học."
-
"The basketball player was a towering man."
"Cầu thủ bóng rổ là một người đàn ông cao lớn."
-
"He is a towering intellect."
"Anh ấy là một trí tuệ lỗi lạc."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Usage Note
Tính từ 'towering' thường được dùng để miêu tả chiều cao vượt trội, có thể mang nghĩa đen (về mặt thể chất) hoặc nghĩa bóng (về mặt tầm vóc, ảnh hưởng). Khi miêu tả người, 'towering' thường chỉ chiều cao nổi bật, gây ấn tượng mạnh. Nó nhấn mạnh sự vượt trội, không chỉ đơn thuần là cao.
Trong trường hợp này, 'towering' được dùng theo nghĩa bóng, miêu tả tầm vóc, ảnh hưởng lớn lao của một người, không liên quan đến chiều cao thể chất. So sánh với 'influential' (có ảnh hưởng), 'towering' nhấn mạnh mức độ ảnh hưởng đặc biệt lớn và thường mang tính lịch sử, lâu dài.
Collocations (Từ đi kèm)
-
An impressive towering person (Một người có tầm vóc ấn tượng)
-
A physically towering person (Một người cao lớn về mặt thể chất)
-
Respect a towering person (Kính trọng một người có tầm vóc lớn)
-
Look up to a towering person (Ngưỡng mộ một người có tầm vóc lớn)
Idioms
-
A towering figure
Một nhân vật tầm cỡ, có ảnh hưởng lớn
"Nelson Mandela is a towering figure in the fight against apartheid."
(Nelson Mandela là một nhân vật tầm cỡ trong cuộc chiến chống lại chế độ phân biệt chủng tộc.)
-
Stand head and shoulders above
Vượt trội hơn hẳn
"In terms of leadership, she stands head and shoulders above her peers, a truly towering person."
(Về khả năng lãnh đạo, cô ấy vượt trội hơn hẳn so với đồng nghiệp, một người thực sự có tầm vóc.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
towering person
Tính từCực kỳ cao; cao hoặc lớn một cách ấn tượng.
"He was a towering figure in the world of literature."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "towering person".
