short person
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một người có chiều cao thấp.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She is a short person, but she is very confident."
"Cô ấy là một người có chiều cao khiêm tốn, nhưng cô ấy rất tự tin."
-
"He's a short person, but he's a great basketball player."
"Anh ấy là một người thấp, nhưng anh ấy là một cầu thủ bóng rổ tuyệt vời."
-
"Many short people find it difficult to reach high shelves."
"Nhiều người thấp cảm thấy khó khăn khi với tới những kệ cao."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adj | short | ngắn, thấp, cụt |
| Verb | shorten | làm ngắn lại, rút ngắn, cắt bớt |
| Noun | shortness | sự ngắn ngủi, sự thấp bé, sự thiếu hụt |
| Adv | shortly | trong thời gian ngắn, chẳng bao lâu nữa |
| Noun | person | người, cá nhân |
| Adj | personal | cá nhân, riêng tư |
| Noun | personality | tính cách, nhân cách |
| Adv | personally | đích thân, một cách cá nhân |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này dùng để chỉ những người có chiều cao dưới mức trung bình. Nó có thể được sử dụng một cách khách quan, nhưng cần lưu ý rằng việc sử dụng cần tế nhị, tránh xúc phạm người khác. So với các từ như 'dwarf' (người lùn), 'short person' mang tính trung lập hơn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
very very short person (người rất thấp bé)
-
exceptionally exceptionally short person (người thấp bé một cách đặc biệt)
-
unusually unusually short person (người thấp bé bất thường)
-
a relatively a relatively short person (một người tương đối thấp bé)
-
meet meet a short person (gặp một người thấp bé)
-
describe describe a short person (mô tả một người thấp bé)
-
help help a short person (giúp đỡ một người thấp bé)
-
life of a life of a short person (cuộc sống của một người thấp bé)
-
challenges for a challenges for a short person (những thách thức đối với một người thấp bé)
Idioms
-
a particularly short person
một người đặc biệt thấp bé (cách mô tả nhấn mạnh về chiều cao dưới mức trung bình)
"He noticed a particularly short person struggling to reach the top shelf."
(Anh ấy nhận thấy một người đặc biệt thấp bé đang cố gắng với tới kệ trên cùng.)
-
a relatively short person
một người tương đối thấp bé (so với một nhóm hoặc chuẩn mực nhất định)
"Compared to his basketball teammates, he was a relatively short person."
(So với các đồng đội bóng rổ, anh ấy là một người tương đối thấp bé.)
-
being a short person
việc là một người thấp bé (chỉ tình trạng hoặc trải nghiệm của người thấp bé)
"Being a short person in a crowded concert can be challenging."
(Việc là một người thấp bé trong một buổi hòa nhạc đông đúc có thể là một thử thách.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
short person
Cụm danh từMột người có chiều cao thấp.
"She is a short person, but she is very confident."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "short person".
