(Top Banner Ad)
short person
A1
Cụm danh từ A1 Miêu tả người

short person

Nghĩa tiếng Việt

người thấp người có chiều cao khiêm tốn người lùn (ít trang trọng hơn, cần cẩn trọng khi sử dụng)
Beginner (A1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person of small height.

Vietnamese Meaning

Một người có chiều cao thấp.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She is a short person, but she is very confident."

    "Cô ấy là một người có chiều cao khiêm tốn, nhưng cô ấy rất tự tin."

  • "He's a short person, but he's a great basketball player."

    "Anh ấy là một người thấp, nhưng anh ấy là một cầu thủ bóng rổ tuyệt vời."

  • "Many short people find it difficult to reach high shelves."

    "Nhiều người thấp cảm thấy khó khăn khi với tới những kệ cao."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adj short ngắn, thấp, cụt
Verb shorten làm ngắn lại, rút ngắn, cắt bớt
Noun shortness sự ngắn ngủi, sự thấp bé, sự thiếu hụt
Adv shortly trong thời gian ngắn, chẳng bao lâu nữa
Noun person người, cá nhân
Adj personal cá nhân, riêng tư
Noun personality tính cách, nhân cách
Adv personally đích thân, một cách cá nhân

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Miêu tả người

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*skurtaz
Old English
sceort
Middle English
short
Latin
persona
Old French
persone
Middle English
persone
Modern English
short person

Nguồn gốc của 'short'

Từ 'short' có nguồn gốc từ tiếng Proto-Germanic *skurtaz, mang nghĩa 'cắt ngắn' hoặc 'thiếu hụt'. Qua thời gian, nó phát triển thành 'sceort' trong tiếng Anh cổ và 'short' trong tiếng Anh trung đại, duy trì ý nghĩa về kích thước hoặc độ dài không đủ.

Nguồn gốc của 'person'

Từ 'person' có lịch sử thú vị, bắt nguồn từ tiếng Latin 'persona', ban đầu có nghĩa là 'mặt nạ' mà các diễn viên sân khấu La Mã dùng để thể hiện nhân vật. Dần dần, nghĩa của nó mở rộng để chỉ 'nhân vật', 'vai trò', và cuối cùng là 'một cá nhân' hay 'một con người' trong tiếng Pháp cổ và tiếng Anh trung đại.

Sự kết hợp 'short person'

Cụm từ 'short person' là một cụm từ mô tả trực tiếp, được hình thành từ tính từ 'short' (ngắn, thấp) và danh từ 'person' (người). Cụm từ này không có lịch sử phức tạp như một từ ghép cổ xưa mà chỉ đơn giản là cách dùng từ để chỉ một người có chiều cao dưới mức trung bình, xuất hiện tự nhiên trong quá trình phát triển của ngôn ngữ Anh.

Usage Note

Cụm từ này dùng để chỉ những người có chiều cao dưới mức trung bình. Nó có thể được sử dụng một cách khách quan, nhưng cần lưu ý rằng việc sử dụng cần tế nhị, tránh xúc phạm người khác. So với các từ như 'dwarf' (người lùn), 'short person' mang tính trung lập hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + short person
  • very very short person
    (người rất thấp bé)
  • exceptionally exceptionally short person
    (người thấp bé một cách đặc biệt)
  • unusually unusually short person
    (người thấp bé bất thường)
  • a relatively a relatively short person
    (một người tương đối thấp bé)
Động từ + short person
  • meet meet a short person
    (gặp một người thấp bé)
  • describe describe a short person
    (mô tả một người thấp bé)
  • help help a short person
    (giúp đỡ một người thấp bé)
Danh từ (liên quan) + short person
  • life of a life of a short person
    (cuộc sống của một người thấp bé)
  • challenges for a challenges for a short person
    (những thách thức đối với một người thấp bé)

Idioms

  • a particularly short person

    một người đặc biệt thấp bé (cách mô tả nhấn mạnh về chiều cao dưới mức trung bình)

    "He noticed a particularly short person struggling to reach the top shelf."

    (Anh ấy nhận thấy một người đặc biệt thấp bé đang cố gắng với tới kệ trên cùng.)

  • a relatively short person

    một người tương đối thấp bé (so với một nhóm hoặc chuẩn mực nhất định)

    "Compared to his basketball teammates, he was a relatively short person."

    (So với các đồng đội bóng rổ, anh ấy là một người tương đối thấp bé.)

  • being a short person

    việc là một người thấp bé (chỉ tình trạng hoặc trải nghiệm của người thấp bé)

    "Being a short person in a crowded concert can be challenging."

    (Việc là một người thấp bé trong một buổi hòa nhạc đông đúc có thể là một thử thách.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

short person

Cụm danh từ
Lật mặt

Một người có chiều cao thấp.

"She is a short person, but she is very confident."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "short person".

Hội chứng Napoleon

Thuật ngữ 'Hội chứng Napoleon' (Napoleon Complex) đôi khi được dùng để mô tả những người thấp bé có xu hướng bù đắp cho chiều cao của mình bằng cách thể hiện tính cách hung hăng, thống trị hoặc tham vọng quá mức. Mặc dù không phải là một thuật ngữ lâm sàng chính thức và thường gây tranh cãi, nhưng nó phản ánh một định kiến xã hội hoặc nhận thức phổ biến về người thấp bé trong văn hóa phương Tây.

Ngôn ngữ nhạy cảm và uyển ngữ

Trong văn hóa phương Tây hiện đại, để tránh các từ ngữ có thể bị coi là thiếu nhạy cảm hoặc không lịch sự, người ta thường dùng các uyển ngữ (euphemisms) khi nói về người có chiều cao khiêm tốn. Thay vì trực tiếp dùng 'short person', các cụm từ như 'little person' hoặc 'person of short stature' được ưa chuộng hơn, đặc biệt trong các ngữ cảnh chính thức, y tế hoặc khi muốn thể hiện sự tôn trọng.