Tall story
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A story or statement that is difficult to believe; an exaggeration or lie.
Vietnamese Meaning
Một câu chuyện hoặc lời nói khó tin; một sự phóng đại hoặc lời nói dối.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He told us a tall story about how he met a celebrity."
"Anh ấy kể cho chúng tôi một câu chuyện khó tin về việc anh ấy gặp một người nổi tiếng."
-
"Don't believe everything he says; he's known for telling tall stories."
"Đừng tin mọi điều anh ta nói; anh ta nổi tiếng là hay kể chuyện khó tin."
-
"That's a tall story if I've ever heard one!"
"Đó là một câu chuyện khó tin nhất mà tôi từng nghe!"
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun phrase | tall tale | Chuyện hoang đường, chuyện phóng đại (đồng nghĩa với 'tall story') |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'tall story' thường được sử dụng để mô tả một câu chuyện mà người nghe cảm thấy khó tin vì nó quá phóng đại hoặc không thực tế. Nó mang sắc thái hài hước hoặc châm biếm. Không nên nhầm lẫn với 'true story' (câu chuyện có thật) hoặc 'short story' (truyện ngắn). 'Tall tale' là một từ đồng nghĩa gần gũi, thường được dùng trong văn học dân gian, đặc biệt là ở Mỹ, để chỉ những câu chuyện phi thường và phóng đại.
Collocations (Từ đi kèm)
-
tell tell a tall story (kể một câu chuyện hoang đường/khó tin)
-
spin spin a tall story (bịa ra một câu chuyện hoang đường)
-
believe believe a tall story (tin một câu chuyện hoang đường)
-
an incredible an incredible tall story (một câu chuyện hoang đường khó tin)
-
a ridiculous a ridiculous tall story (một câu chuyện hoang đường lố bịch)
Idioms
-
a tall story
Một câu chuyện hoang đường, khó tin, được phóng đại quá mức
"Don't believe everything he says; he's known for telling tall stories."
(Đừng tin mọi thứ anh ta nói; anh ta nổi tiếng là hay kể chuyện hoang đường.)
-
to tell a tall story
Kể một câu chuyện phóng đại hoặc không có thật
"He told such a tall story about catching a giant fish that no one believed him."
(Anh ấy kể một câu chuyện bắt được con cá khổng lồ hoang đường đến nỗi không ai tin.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
Tall story
Noun (Danh từ)Một câu chuyện hoặc lời nói khó tin; một sự phóng đại hoặc lời nói dối.
"He told us a tall story about how he met a celebrity."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "Tall story".
