(Top Banner Ad)
Tall story
B2
Noun (Danh từ) B2 Giao tiếp hàng ngày, Thành ngữ

Tall story

UK: /ˈtɔːl ˈstɔːri/ • US: /ˈtɔl ˈstɔːri/

Nghĩa tiếng Việt

chuyện bịa chuyện khó tin chuyện hoang đường chuyện láo
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A story or statement that is difficult to believe; an exaggeration or lie.

Vietnamese Meaning

Một câu chuyện hoặc lời nói khó tin; một sự phóng đại hoặc lời nói dối.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He told us a tall story about how he met a celebrity."

    "Anh ấy kể cho chúng tôi một câu chuyện khó tin về việc anh ấy gặp một người nổi tiếng."

  • "Don't believe everything he says; he's known for telling tall stories."

    "Đừng tin mọi điều anh ta nói; anh ta nổi tiếng là hay kể chuyện khó tin."

  • "That's a tall story if I've ever heard one!"

    "Đó là một câu chuyện khó tin nhất mà tôi từng nghe!"

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun phrase tall tale Chuyện hoang đường, chuyện phóng đại (đồng nghĩa với 'tall story')

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giao tiếp hàng ngày, Thành ngữ

Etymology (Nguồn gốc)

English
tall
English
story
English
tall story

Nguồn gốc của 'Tall story'

Cụm từ 'tall story' xuất hiện phổ biến vào thế kỷ 19, đặc biệt trong tiếng Anh Mỹ. Từ 'tall' ở đây không có nghĩa là 'cao' về chiều cao vật lý, mà nó mang nghĩa 'phóng đại, vượt quá mức bình thường, khó tin'. Nghĩa này của 'tall' cũng được tìm thấy trong các cụm từ khác như 'tall tale' (chuyện hoang đường) hoặc 'tall talk' (lời nói khoác lác). Khi kết hợp với 'story' (câu chuyện), nó tạo thành một cụm từ diễn tả một câu chuyện không có thật hoặc được phóng đại đến mức khó tin.

Usage Note

Cụm từ 'tall story' thường được sử dụng để mô tả một câu chuyện mà người nghe cảm thấy khó tin vì nó quá phóng đại hoặc không thực tế. Nó mang sắc thái hài hước hoặc châm biếm. Không nên nhầm lẫn với 'true story' (câu chuyện có thật) hoặc 'short story' (truyện ngắn). 'Tall tale' là một từ đồng nghĩa gần gũi, thường được dùng trong văn học dân gian, đặc biệt là ở Mỹ, để chỉ những câu chuyện phi thường và phóng đại.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + Tall story
  • tell tell a tall story
    (kể một câu chuyện hoang đường/khó tin)
  • spin spin a tall story
    (bịa ra một câu chuyện hoang đường)
  • believe believe a tall story
    (tin một câu chuyện hoang đường)
Adjective + Tall story
  • an incredible an incredible tall story
    (một câu chuyện hoang đường khó tin)
  • a ridiculous a ridiculous tall story
    (một câu chuyện hoang đường lố bịch)

Idioms

  • a tall story

    Một câu chuyện hoang đường, khó tin, được phóng đại quá mức

    "Don't believe everything he says; he's known for telling tall stories."

    (Đừng tin mọi thứ anh ta nói; anh ta nổi tiếng là hay kể chuyện hoang đường.)

  • to tell a tall story

    Kể một câu chuyện phóng đại hoặc không có thật

    "He told such a tall story about catching a giant fish that no one believed him."

    (Anh ấy kể một câu chuyện bắt được con cá khổng lồ hoang đường đến nỗi không ai tin.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

Tall story

Noun (Danh từ)
Lật mặt

Một câu chuyện hoặc lời nói khó tin; một sự phóng đại hoặc lời nói dối.

"He told us a tall story about how he met a celebrity."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "Tall story".

Văn hóa kể chuyện phóng đại và hài hước

Ở nhiều nền văn hóa, việc kể những câu chuyện phóng đại, còn gọi là 'tall tales' hay 'tall stories', là một hình thức giải trí phổ biến. Những câu chuyện này thường được kể trong các buổi tụ tập thân mật, với mục đích gây cười, tạo sự kịch tính hoặc đơn thuần là để kể chuyện vui. Người nghe thường hiểu rằng những câu chuyện này không hoàn toàn là sự thật mà chỉ là một cách để thêm gia vị cho cuộc trò chuyện, tương tự như việc nói đùa hay pha trò.