Cock-and-bull story
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
An improbable and unconvincing story; a fabrication.
Vietnamese Meaning
Một câu chuyện khó tin và không thuyết phục; một sự bịa đặt.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He told me some cock-and-bull story about his car breaking down."
"Anh ta kể cho tôi nghe một câu chuyện bịa đặt về việc xe của anh ta bị hỏng."
-
"I don't believe a word of his cock-and-bull story."
"Tôi không tin một lời nào trong câu chuyện bịa đặt của anh ta."
-
"The police didn't buy his cock-and-bull story about being robbed."
"Cảnh sát không tin câu chuyện bịa đặt của anh ta về việc bị cướp."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun Phrase | Cock-and-bull story | Chuyện bịa đặt, hoang đường, không đáng tin. |
| Adjective | Cock-and-bull | Mang tính bịa đặt, hoang đường (thường đứng trước 'story' hoặc 'excuse'). |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này mang nghĩa tiêu cực, ám chỉ một câu chuyện hoàn toàn bịa đặt, thường là để lừa dối hoặc che đậy một điều gì đó. Nó nhấn mạnh sự vô lý và thiếu logic của câu chuyện. Khác với 'tall tale' (chuyện phóng đại), 'cock-and-bull story' không có tính hài hước hay giải trí, mà mang tính chất lừa gạt hoặc thiếu trung thực.
Collocations (Từ đi kèm)
-
tell someone a cock-and-bull story (kể cho ai nghe một câu chuyện bịa đặt)
-
give someone a cock-and-bull story (đưa ra cho ai một câu chuyện/lời giải thích bịa đặt)
-
invent a cock-and-bull story (bịa ra một câu chuyện hoang đường)
-
make up a cock-and-bull story (dựng nên một câu chuyện hoang đường)
-
believe a cock-and-bull story (tin vào một câu chuyện bịa đặt)
-
a whole cock-and-bull story (cả một câu chuyện bịa đặt hoàn toàn)
-
some cock-and-bull story (một câu chuyện bịa đặt nào đó)
-
an elaborate cock-and-bull story (một câu chuyện bịa đặt được dựng lên công phu)
Idioms
-
to spin a cock-and-bull story
Kể lể, thêu dệt một câu chuyện bịa đặt một cách trôi chảy, có vẻ thuyết phục.
"He tried to spin a cock-and-bull story about being abducted by aliens to explain his absence."
(Anh ta đã cố thêu dệt một câu chuyện hoang đường về việc bị người ngoài hành tinh bắt cóc để giải thích cho sự vắng mặt của mình.)
-
That's a load of cock and bull.
Hoàn toàn là chuyện tào lao, nhảm nhí. (Dạng rút gọn và mạnh hơn).
"His excuse about the dog eating his homework? That's a load of cock and bull."
(Cái cớ con chó ăn mất bài tập của cậu ta ấy à? Toàn chuyện tào lao nhảm nhí.)
-
to feed someone a cock-and-bull story
Cố tình lừa dối ai đó bằng một câu chuyện bịa đặt.
"The salesman fed me a cock-and-bull story about the car's history, but I checked it myself."
(Người bán hàng đã cố lừa tôi bằng một câu chuyện bịa đặt về lịch sử của chiếc xe, nhưng tôi đã tự mình kiểm tra nó.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
Cock-and-bull story
NounMột câu chuyện khó tin và không thuyết phục; một sự bịa đặt.
"He told me some cock-and-bull story about his car breaking down."
Grammar Rules
Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If someone tells a cock-and-bull story, people usually don't believe them. |
Nếu ai đó kể một câu chuyện bịa đặt, mọi người thường không tin họ. |
| Phủ định | If you always tell a cock-and-bull story, people don't trust you. |
Nếu bạn luôn kể một câu chuyện bịa đặt, mọi người sẽ không tin bạn. |
| Nghi vấn | If someone tells you a long story, do you ask if it's a cock-and-bull story? |
Nếu ai đó kể cho bạn một câu chuyện dài, bạn có hỏi đó có phải là một câu chuyện bịa đặt không? |
Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He always tells a cock-and-bull story to explain his lateness. |
Anh ta luôn kể một câu chuyện bịa đặt để giải thích cho việc đến muộn của mình. |
| Phủ định | She does not believe his explanation; she thinks it's a cock-and-bull story. |
Cô ấy không tin lời giải thích của anh ấy; cô ấy nghĩ đó là một câu chuyện bịa đặt. |
| Nghi vấn | Does he often come up with a cock-and-bull story when he makes a mistake? |
Anh ấy có thường xuyên bịa ra một câu chuyện vô lý khi anh ấy mắc lỗi không? |
Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | My brother's cock-and-bull story about winning the lottery didn't fool anyone. |
Câu chuyện bịa đặt của anh trai tôi về việc trúng số không lừa được ai cả. |
| Phủ định | The witness's cock-and-bull story wasn't convincing, so the jury dismissed it. |
Câu chuyện bịa đặt của nhân chứng không thuyết phục, vì vậy bồi thẩm đoàn đã bác bỏ nó. |
| Nghi vấn | Is that con man's cock-and-bull story supposed to be believable? |
Câu chuyện bịa đặt của tên lừa đảo đó có được cho là đáng tin không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "Cock-and-bull story".
