(Top Banner Ad)
Cock-and-bull story
B2
Noun B2 Giao tiếp hàng ngày, Thành ngữ

Cock-and-bull story

UK: /ˌkɒkənˈbʊl ˈstɔːri/ • US: /ˌkɑːkənˈbʊl ˈstɔːri/

Nghĩa tiếng Việt

chuyện tào lao chuyện bịa đặt chuyện láo toét chuyện tầm phào
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An improbable and unconvincing story; a fabrication.

Vietnamese Meaning

Một câu chuyện khó tin và không thuyết phục; một sự bịa đặt.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He told me some cock-and-bull story about his car breaking down."

    "Anh ta kể cho tôi nghe một câu chuyện bịa đặt về việc xe của anh ta bị hỏng."

  • "I don't believe a word of his cock-and-bull story."

    "Tôi không tin một lời nào trong câu chuyện bịa đặt của anh ta."

  • "The police didn't buy his cock-and-bull story about being robbed."

    "Cảnh sát không tin câu chuyện bịa đặt của anh ta về việc bị cướp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Phrase Cock-and-bull story Chuyện bịa đặt, hoang đường, không đáng tin.
Adjective Cock-and-bull Mang tính bịa đặt, hoang đường (thường đứng trước 'story' hoặc 'excuse').

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giao tiếp hàng ngày, Thành ngữ

Etymology (Nguồn gốc)

Modern English (idiom)
Cock-and-bull story

Nguồn gốc từ truyện ngụ ngôn

Giả thuyết phổ biến nhất cho rằng cụm từ này bắt nguồn từ các truyện ngụ ngôn cổ xưa, nơi các con vật như gà trống (cock) và bò đực (bull) có thể nói chuyện và hành động như người. Một câu chuyện 'cock-and-bull' là sự kết hợp của những tình tiết khó tin từ nhiều câu chuyện khác nhau, tạo nên một câu chuyện hoang đường, không đáng tin.

Câu chuyện về các quán trọ

Một giả thuyết khác liên quan đến hai quán trọ cũ ở thị trấn Stony Stratford, Anh, tên là 'The Cock' và 'The Bull'. Các lữ khách thường dừng chân ở cả hai nơi và kể cho nhau nghe những câu chuyện phóng đại. Cụm từ này được cho là dùng để mô tả những câu chuyện bịa đặt được tạo ra từ việc chắp vá các tin đồn nghe được từ hai quán trọ này.

Usage Note

Cụm từ này mang nghĩa tiêu cực, ám chỉ một câu chuyện hoàn toàn bịa đặt, thường là để lừa dối hoặc che đậy một điều gì đó. Nó nhấn mạnh sự vô lý và thiếu logic của câu chuyện. Khác với 'tall tale' (chuyện phóng đại), 'cock-and-bull story' không có tính hài hước hay giải trí, mà mang tính chất lừa gạt hoặc thiếu trung thực.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + Cock-and-bull story
  • tell someone a cock-and-bull story
    (kể cho ai nghe một câu chuyện bịa đặt)
  • give someone a cock-and-bull story
    (đưa ra cho ai một câu chuyện/lời giải thích bịa đặt)
  • invent a cock-and-bull story
    (bịa ra một câu chuyện hoang đường)
  • make up a cock-and-bull story
    (dựng nên một câu chuyện hoang đường)
  • believe a cock-and-bull story
    (tin vào một câu chuyện bịa đặt)
Adjective + Cock-and-bull story
  • a whole cock-and-bull story
    (cả một câu chuyện bịa đặt hoàn toàn)
  • some cock-and-bull story
    (một câu chuyện bịa đặt nào đó)
  • an elaborate cock-and-bull story
    (một câu chuyện bịa đặt được dựng lên công phu)

Idioms

  • to spin a cock-and-bull story

    Kể lể, thêu dệt một câu chuyện bịa đặt một cách trôi chảy, có vẻ thuyết phục.

    "He tried to spin a cock-and-bull story about being abducted by aliens to explain his absence."

    (Anh ta đã cố thêu dệt một câu chuyện hoang đường về việc bị người ngoài hành tinh bắt cóc để giải thích cho sự vắng mặt của mình.)

  • That's a load of cock and bull.

    Hoàn toàn là chuyện tào lao, nhảm nhí. (Dạng rút gọn và mạnh hơn).

    "His excuse about the dog eating his homework? That's a load of cock and bull."

    (Cái cớ con chó ăn mất bài tập của cậu ta ấy à? Toàn chuyện tào lao nhảm nhí.)

  • to feed someone a cock-and-bull story

    Cố tình lừa dối ai đó bằng một câu chuyện bịa đặt.

    "The salesman fed me a cock-and-bull story about the car's history, but I checked it myself."

    (Người bán hàng đã cố lừa tôi bằng một câu chuyện bịa đặt về lịch sử của chiếc xe, nhưng tôi đã tự mình kiểm tra nó.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

Cock-and-bull story

Noun
Lật mặt

Một câu chuyện khó tin và không thuyết phục; một sự bịa đặt.

"He told me some cock-and-bull story about his car breaking down."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If someone tells a cock-and-bull story, people usually don't believe them.
Nếu ai đó kể một câu chuyện bịa đặt, mọi người thường không tin họ.
Phủ định
If you always tell a cock-and-bull story, people don't trust you.
Nếu bạn luôn kể một câu chuyện bịa đặt, mọi người sẽ không tin bạn.
Nghi vấn
If someone tells you a long story, do you ask if it's a cock-and-bull story?
Nếu ai đó kể cho bạn một câu chuyện dài, bạn có hỏi đó có phải là một câu chuyện bịa đặt không?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He always tells a cock-and-bull story to explain his lateness.
Anh ta luôn kể một câu chuyện bịa đặt để giải thích cho việc đến muộn của mình.
Phủ định
She does not believe his explanation; she thinks it's a cock-and-bull story.
Cô ấy không tin lời giải thích của anh ấy; cô ấy nghĩ đó là một câu chuyện bịa đặt.
Nghi vấn
Does he often come up with a cock-and-bull story when he makes a mistake?
Anh ấy có thường xuyên bịa ra một câu chuyện vô lý khi anh ấy mắc lỗi không?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
My brother's cock-and-bull story about winning the lottery didn't fool anyone.
Câu chuyện bịa đặt của anh trai tôi về việc trúng số không lừa được ai cả.
Phủ định
The witness's cock-and-bull story wasn't convincing, so the jury dismissed it.
Câu chuyện bịa đặt của nhân chứng không thuyết phục, vì vậy bồi thẩm đoàn đã bác bỏ nó.
Nghi vấn
Is that con man's cock-and-bull story supposed to be believable?
Câu chuyện bịa đặt của tên lừa đảo đó có được cho là đáng tin không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "Cock-and-bull story".

Truyền thống 'Tall Tale' (Chuyện phóng đại)

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là ở Mỹ, có một thể loại truyện dân gian gọi là 'tall tale'. Đây là những câu chuyện cực kỳ phóng đại về các anh hùng hư cấu. 'Cock-and-bull story' có thể được coi là một phiên bản tiêu cực hơn, nhấn mạnh sự bịa đặt và không đáng tin thay vì chỉ đơn thuần là giải trí.

Sự hoài nghi và thẳng thắn trong giao tiếp

Việc cụm từ này phổ biến cho thấy sự hoài nghi là một phần quan trọng trong giao tiếp ở nhiều nền văn hóa nói tiếng Anh. Người nghe được khuyến khích đặt câu hỏi và không dễ dàng tin vào những lời giải thích vô lý. Dùng cụm từ này là một cách thẳng thắn để thể hiện sự không tin tưởng của bạn.