(Top Banner Ad)
rendered fat
B2
Tính từ B2 Ẩm thực, Chế biến thực phẩm

rendered fat

UK: /ˈrɛndəd fæt/ • US: /ˈrɛndərd fæt/

Nghĩa tiếng Việt

mỡ nước mỡ đã thắng mỡ đã rán
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Fat that has been heated until it melts and separates from any impurities or connective tissue, leaving a pure fat.

Vietnamese Meaning

Mỡ đã được đun nóng cho đến khi tan chảy và tách ra khỏi các tạp chất hoặc mô liên kết, chỉ còn lại mỡ tinh khiết.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She used rendered fat to make crispy fried chicken."

    "Cô ấy dùng mỡ nước để làm món gà rán giòn tan."

  • "Rendered fat is often used in traditional cooking for its rich flavor."

    "Mỡ nước thường được sử dụng trong nấu ăn truyền thống vì hương vị đậm đà của nó."

  • "The process of rendering fat removes impurities and extends its shelf life."

    "Quá trình làm tan mỡ giúp loại bỏ tạp chất và kéo dài thời hạn sử dụng của nó."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb render làm tan chảy, trích xuất (chất béo)
Noun rendering sự làm tan chảy; chất béo đã được làm tan chảy (tập hợp)
Adjective rendered đã được làm tan chảy, đã được lọc
Noun fat chất béo, mỡ
Adjective fatty có nhiều chất béo, béo
Verb fatten vỗ béo, làm cho béo ra

Synonyms

clarified fat (mỡ đã lọc)

Related Words

Subject Area

Ẩm thực, Chế biến thực phẩm

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
reddere
Old French
rendre
Middle English
rendren
Proto-Germanic
*faitaz
Old English
fæt

Nguồn gốc của 'render' và 'fat'

Từ 'render' trong tiếng Anh hiện đại có nhiều nghĩa, nhưng trong cụm 'rendered fat', nó xuất phát từ tiếng Latin 'reddere' (có nghĩa là 'trả lại, khôi phục') qua tiếng Pháp cổ 'rendre' (mang ý 'cho lại, tạo ra'). Trong ngữ cảnh ẩm thực, 'render' phát triển nghĩa là 'làm tan chảy' hoặc 'trích xuất' chất béo từ mô thịt. Từ 'fat' (chất béo) có nguồn gốc từ tiếng Proto-Germanic và tiếng Anh cổ, luôn giữ nghĩa về chất béo trong cơ thể hoặc thực phẩm.

Quy trình làm tan chảy mỡ

'Rendered fat' đơn giản là mỡ động vật (thường là mỡ heo, bò, hoặc gà) đã được làm nóng chảy từ mô mỡ thô để tách riêng chất béo lỏng ra khỏi các phần thịt vụn, nước và tạp chất khác. Quá trình này giúp chất béo trở nên tinh khiết hơn, có thể bảo quản lâu hơn và dễ dàng sử dụng trong nấu nướng, thường đông lại thành dạng rắn khi nguội.

Usage Note

Cụm từ 'rendered fat' mô tả trạng thái của mỡ sau quá trình chế biến (rendering). Quá trình này thường được thực hiện để tạo ra mỡ lợn (lard) hoặc mỡ bò (tallow) có thể bảo quản lâu hơn và sử dụng trong nấu ăn. Nó nhấn mạnh sự tinh khiết và đã qua xử lý của mỡ.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + rendered fat
  • collect collect rendered fat
    (thu thập mỡ đã lọc)
  • store store rendered fat
    (lưu trữ mỡ đã lọc)
  • use use rendered fat
    (sử dụng mỡ đã lọc)
  • strain strain rendered fat
    (lọc mỡ đã lọc)
Adjective + rendered fat
  • pure pure rendered fat
    (mỡ đã lọc tinh khiết)
  • liquid liquid rendered fat
    (mỡ đã lọc dạng lỏng)
  • solid solid rendered fat
    (mỡ đã lọc dạng rắn (sau khi nguội))
Noun (modifier) + rendered fat
  • bacon bacon rendered fat (hay rendered bacon fat)
    (mỡ ba chỉ xông khói đã lọc)
  • chicken chicken rendered fat (hay rendered chicken fat)
    (mỡ gà đã lọc)

Idioms

  • store rendered fat

    cất giữ mỡ đã lọc

    "Don't throw away the rendered fat; store it in a jar for future cooking."

    (Đừng vứt mỡ đã lọc; hãy cất nó vào lọ để dùng cho các món ăn sau này.)

  • cook with rendered fat

    nấu ăn bằng mỡ đã lọc

    "Many traditional recipes recommend you cook with rendered fat for extra flavor."

    (Nhiều công thức truyền thống khuyên bạn nên nấu ăn bằng mỡ đã lọc để tăng thêm hương vị.)

  • strain rendered fat

    lọc mỡ đã lọc (để loại bỏ tạp chất)

    "Always strain rendered fat through a fine-mesh sieve to remove any impurities."

    (Luôn lọc mỡ đã tan chảy qua rây mắt lưới mịn để loại bỏ bất kỳ tạp chất nào.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

rendered fat

Tính từ
Lật mặt

Mỡ đã được đun nóng cho đến khi tan chảy và tách ra khỏi các tạp chất hoặc mô liên kết, chỉ còn lại mỡ tinh khiết.

"She used rendered fat to make crispy fried chicken."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "rendered fat".

Mỡ lợn (Lard) và Mỡ bò (Tallow) trong ẩm thực phương Tây

Trong lịch sử, mỡ đã lọc từ động vật là nguyên liệu nấu ăn thiết yếu ở phương Tây, đặc biệt là mỡ lợn (lard) và mỡ bò (tallow). Chúng được dùng để chiên xào, làm bánh ngọt (như vỏ bánh pie), và là nguồn chất béo chính trước khi dầu thực vật trở nên phổ biến. Lard nổi tiếng với khả năng tạo độ giòn và hương vị đậm đà cho món ăn.

Mỡ gà (Schmaltz) và giá trị văn hóa Do Thái

Mỡ gà đã lọc, hay còn gọi là Schmaltz, là một thành phần quan trọng trong ẩm thực Do Thái Ashkenazi. Nó được sử dụng như chất béo thay thế cho bơ trong các món ăn thịt (do luật Kosher cấm trộn lẫn thịt và sữa), mang lại hương vị đặc trưng cho súp, món nướng và các món ăn truyền thống khác.