(Top Banner Ad)
natural heritage
B2
Danh từ B2 Môi trường, Di sản

natural heritage

UK: /ˈnætʃrəl ˈherɪtɪdʒ/ • US: /ˈnætʃərəl ˈhɛrɪtɪdʒ/

Nghĩa tiếng Việt

di sản thiên nhiên tài sản thiên nhiên
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The natural features, including physical and biological formations or groups of such formations, geological and physiographical formations and precisely delineated areas which constitute the habitat of threatened species of animals and plants of outstanding universal value from the point of view of science, conservation or natural beauty.

Vietnamese Meaning

Các đặc điểm tự nhiên, bao gồm các thành tạo vật lý và sinh học hoặc các nhóm thành tạo như vậy, các thành tạo địa chất và địa mạo và các khu vực được phân định chính xác tạo thành môi trường sống của các loài động vật và thực vật bị đe dọa có giá trị phổ quát nổi bật từ quan điểm khoa học, bảo tồn hoặc vẻ đẹp tự nhiên.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The Great Barrier Reef is a significant part of Australia's natural heritage."

    "Rạn san hô Great Barrier là một phần quan trọng trong di sản thiên nhiên của Úc."

  • "Protecting our natural heritage is crucial for future generations."

    "Bảo vệ di sản thiên nhiên của chúng ta là rất quan trọng cho các thế hệ tương lai."

  • "UNESCO designates sites of significant natural heritage around the world."

    "UNESCO chỉ định các địa điểm có di sản thiên nhiên quan trọng trên khắp thế giới."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun nature Thiên nhiên, bản chất
Adjective natural Thuộc về tự nhiên, tự nhiên
Adverb naturally Một cách tự nhiên
Adjective unnatural Không tự nhiên, trái với tự nhiên
Noun heritage Di sản
Verb inherit Thừa kế, kế thừa
Noun inheritance Sự thừa kế, tài sản thừa kế
Adjective hereditary Di truyền, theo dòng họ

Synonyms

natural legacy (di sản tự nhiên)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Môi trường, Di sản

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
natura
Old French
naturel
Latin
hereditas
Old French
eritage
English
natural
English
heritage
Modern English
natural heritage

Nguồn gốc của "Di sản Tự nhiên"

Cụm từ "natural heritage" là sự kết hợp của hai từ riêng biệt. "Natural" (tự nhiên) bắt nguồn từ tiếng Latin "natura", có nghĩa là "sinh ra" hoặc "bản chất", chỉ những gì tồn tại không do con người tạo ra. "Heritage" (di sản) có nguồn gốc từ tiếng Latin "hereditas", nghĩa là "thừa kế", ám chỉ những gì được truyền lại từ thế hệ trước cho thế hệ sau. Khi kết hợp lại, "natural heritage" mang ý nghĩa sâu sắc về những giá trị thiên nhiên quý báu (như cảnh quan, động thực vật, hệ sinh thái) mà tổ tiên đã gìn giữ và truyền lại, và chúng ta có trách nhiệm bảo vệ cho các thế hệ tương lai. Nó thể hiện mối liên hệ bền vững giữa con người, thiên nhiên và thời gian.

Usage Note

Chỉ những di sản thiên nhiên có giá trị đặc biệt về mặt khoa học, bảo tồn hoặc thẩm mỹ, thường được công nhận và bảo vệ bởi các tổ chức quốc tế hoặc quốc gia.

Prepositions

of for

‘of’ được dùng để chỉ đặc tính hoặc nguồn gốc (e.g., natural heritage of a country). 'for' được dùng để chỉ mục đích hoặc đối tượng (e.g., protect natural heritage for future generations).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + natural heritage
  • rich rich natural heritage
    (di sản thiên nhiên phong phú)
  • diverse diverse natural heritage
    (di sản thiên nhiên đa dạng)
  • pristine pristine natural heritage
    (di sản thiên nhiên nguyên sơ)
  • cultural and cultural and natural heritage
    (di sản văn hóa và thiên nhiên)
Verb + natural heritage
  • preserve preserve natural heritage
    (bảo tồn di sản thiên nhiên)
  • protect protect natural heritage
    (bảo vệ di sản thiên nhiên)
  • conserve conserve natural heritage
    (gìn giữ di sản thiên nhiên)
  • safeguard safeguard natural heritage
    (che chở, bảo vệ di sản thiên nhiên)
Natural heritage + Noun
  • sites natural heritage sites
    (các địa điểm di sản thiên nhiên)
  • management natural heritage management
    (quản lý di sản thiên nhiên)

Idioms

  • World Natural Heritage Site

    Di sản Thiên nhiên Thế giới

    "Ha Long Bay is a famous World Natural Heritage Site in Vietnam."

    (Vịnh Hạ Long là một Di sản Thiên nhiên Thế giới nổi tiếng ở Việt Nam.)

  • preserve our natural heritage

    bảo tồn di sản thiên nhiên của chúng ta

    "It is our duty to preserve our natural heritage for future generations."

    (Đó là nhiệm vụ của chúng ta để bảo tồn di sản thiên nhiên cho các thế hệ tương lai.)

  • protect natural heritage areas

    bảo vệ các khu vực di sản thiên nhiên

    "Governments are working to protect natural heritage areas from pollution and development."

    (Các chính phủ đang nỗ lực bảo vệ các khu vực di sản thiên nhiên khỏi ô nhiễm và phát triển.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

natural heritage

Danh từ
Lật mặt

Các đặc điểm tự nhiên, bao gồm các thành tạo vật lý và sinh học hoặc các nhóm thành tạo như vậy, các thành tạo địa chất và địa mạo và các khu vực được phân định chính xác tạo thành môi trường sống của các loài động vật và thực vật bị đe dọa có giá trị phổ quát nổi bật từ quan điểm khoa học, bảo tồn hoặc vẻ đẹp tự nhiên.

"The Great Barrier Reef is a significant part of Australia's natural heritage."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Protecting our natural heritage, including forests, rivers, and mountains, ensures a sustainable future for generations to come.
Bảo vệ di sản thiên nhiên của chúng ta, bao gồm rừng, sông và núi, đảm bảo một tương lai bền vững cho các thế hệ mai sau.
Phủ định
Without proper conservation efforts, our natural heritage, a source of immense beauty and biodiversity, will be lost forever.
Nếu không có những nỗ lực bảo tồn thích hợp, di sản thiên nhiên của chúng ta, một nguồn vẻ đẹp và đa dạng sinh học vô tận, sẽ bị mất mãi mãi.
Nghi vấn
Considering its cultural and ecological importance, shouldn't we prioritize the preservation of our natural heritage, a legacy we must cherish and protect?
Xét đến tầm quan trọng về văn hóa và sinh thái của nó, chúng ta có nên ưu tiên việc bảo tồn di sản thiên nhiên của mình, một di sản mà chúng ta phải trân trọng và bảo vệ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "natural heritage".

Di sản Thế giới UNESCO: Bảo tồn Giá trị Toàn cầu

Khái niệm "natural heritage" gắn liền mật thiết với Tổ chức Giáo dục, Khoa học và Văn hóa Liên Hợp Quốc (UNESCO). UNESCO đã thiết lập danh hiệu Di sản Thế giới (World Heritage Site) để công nhận và bảo vệ những địa điểm có giá trị nổi bật đối với nhân loại, bao gồm cả Di sản Thiên nhiên Thế giới. Việc được công nhận là Di sản Thiên nhiên Thế giới giúp nâng cao nhận thức toàn cầu về tầm quan trọng của các khu vực này, khuyến khích các quốc gia bảo vệ và quản lý chúng một cách bền vững.

Phong trào Bảo tồn: Từ nhận thức đến hành động

Ý thức về "natural heritage" đã thúc đẩy sự ra đời của các phong trào bảo tồn trên khắp thế giới. Bắt đầu từ thế kỷ 19 và phát triển mạnh mẽ vào thế kỷ 20, các phong trào này kêu gọi bảo vệ các loài động thực vật hoang dã, hệ sinh thái và cảnh quan tự nhiên khỏi sự tàn phá của con người. Ngày nay, việc bảo vệ di sản thiên nhiên không chỉ là trách nhiệm của chính phủ mà còn là sự chung tay của cộng đồng, các tổ chức phi chính phủ và mỗi cá nhân, nhằm đảm bảo các thế hệ tương lai vẫn được thừa hưởng những giá trị quý báu này.