(Top Banner Ad)
physical heritage
B2
Danh từ ghép B2 Văn hóa, Lịch sử, Du lịch

physical heritage

UK: /ˈfɪzɪkəl ˈhɛrɪtɪdʒ/ • US: /ˈfɪzɪkəl ˈhɛrɪtɪdʒ/

Nghĩa tiếng Việt

di sản văn hóa vật thể di sản vật thể
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Tangible cultural heritage which includes monuments, buildings, historic places and sites.

Vietnamese Meaning

Di sản văn hóa vật thể, bao gồm các tượng đài, công trình kiến trúc, địa điểm và di tích lịch sử.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The preservation of physical heritage is crucial for understanding our past."

    "Việc bảo tồn di sản văn hóa vật thể là rất quan trọng để hiểu về quá khứ của chúng ta."

  • "Many organizations are dedicated to protecting the world's physical heritage."

    "Nhiều tổ chức chuyên tâm vào việc bảo vệ di sản văn hóa vật thể của thế giới."

  • "The city's physical heritage reflects its rich and diverse history."

    "Di sản văn hóa vật thể của thành phố phản ánh lịch sử phong phú và đa dạng của nó."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adj physical thuộc về thể chất, vật lý; hữu hình
Adv physically về mặt thể chất, vật lý
N physics vật lý học
N physician bác sĩ
N heritage di sản
V inherit thừa kế
N inheritance sự thừa kế, tài sản thừa kế
Adj hereditary có tính di truyền, cha truyền con nối

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Văn hóa, Lịch sử, Du lịch

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
phusikos
Latin
physica
Old French
phisique
English
physical
Latin
heres
Old French
eritage
English
heritage

Nguồn gốc của 'Physical'

Từ 'physical' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ 'phusikos', nghĩa là 'thuộc về tự nhiên'. Sau đó, nó được Latin hóa thành 'physica' (khoa học tự nhiên) và đi vào tiếng Pháp cổ 'phisique' (y học). Đến cuối thế kỷ 14, từ này được tiếp nhận vào tiếng Anh với nghĩa liên quan đến cơ thể hoặc vật chất.

Nguồn gốc của 'Heritage'

Từ 'heritage' bắt nguồn từ tiếng Latin 'heres', có nghĩa là 'người thừa kế'. Qua tiếng Pháp cổ 'eritage' (tài sản thừa kế), nó du nhập vào tiếng Anh vào đầu thế kỷ 13. Ban đầu, từ này chỉ tài sản được thừa kế, nhưng sau đó đã mở rộng nghĩa để bao gồm cả di sản văn hóa, lịch sử và tự nhiên.

Usage Note

Khái niệm 'physical heritage' nhấn mạnh tính hữu hình, vật chất của di sản, trái ngược với 'intangible heritage' (di sản văn hóa phi vật thể) như truyền thống, phong tục, tập quán. Nó thường được sử dụng trong bối cảnh bảo tồn, du lịch, và nghiên cứu lịch sử, văn hóa.

Prepositions

of

Sử dụng 'of' để chỉ mối quan hệ sở hữu hoặc thuộc về, ví dụ: 'physical heritage of a nation' (di sản văn hóa vật thể của một quốc gia).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + physical heritage
  • rich rich physical heritage
    (di sản vật chất phong phú)
  • valuable valuable physical heritage
    (di sản vật chất có giá trị)
  • irreplaceable irreplaceable physical heritage
    (di sản vật chất không thể thay thế)
Verb + physical heritage
  • preserve preserve physical heritage
    (bảo tồn di sản vật chất)
  • protect protect physical heritage
    (bảo vệ di sản vật chất)
  • restore restore physical heritage
    (phục hồi di sản vật chất)
  • manage manage physical heritage
    (quản lý di sản vật chất)
Noun + physical heritage (e.g., related concepts)
  • importance of importance of physical heritage
    (tầm quan trọng của di sản vật chất)
  • conservation of conservation of physical heritage
    (sự bảo tồn di sản vật chất)

Idioms

  • preserve our physical heritage

    bảo tồn di sản vật chất của chúng ta

    "It is crucial to preserve our physical heritage for future generations."

    (Điều tối quan trọng là phải bảo tồn di sản vật chất của chúng ta cho các thế hệ tương lai.)

  • protect physical heritage sites

    bảo vệ các di sản vật chất

    "Governments around the world strive to protect physical heritage sites from damage."

    (Các chính phủ trên thế giới nỗ lực bảo vệ các di sản vật chất khỏi bị hư hại.)

  • document physical heritage

    ghi chép, tài liệu hóa di sản vật chất

    "Archaeologists work to document physical heritage before it is lost."

    (Các nhà khảo cổ học làm việc để ghi chép lại di sản vật chất trước khi nó bị mất đi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

physical heritage

Danh từ ghép
Lật mặt

Di sản văn hóa vật thể, bao gồm các tượng đài, công trình kiến trúc, địa điểm và di tích lịch sử.

"The preservation of physical heritage is crucial for understanding our past."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "physical heritage".

UNESCO và Di sản Thế giới

Tổ chức UNESCO của Liên Hợp Quốc đóng vai trò then chốt trong việc xác định và bảo vệ các Di sản Thế giới, bao gồm nhiều địa điểm là 'physical heritage' như các công trình kiến trúc cổ, thành phố lịch sử, hoặc cảnh quan tự nhiên độc đáo. Việc được công nhận là Di sản Thế giới giúp thu hút sự chú ý và nguồn lực quốc tế để bảo tồn những giá trị này.

Di sản Hữu hình và Vô hình

Khái niệm 'physical heritage' thường được hiểu gần gũi với di sản hữu hình (tangible heritage), tức là những thứ có thể chạm vào, nhìn thấy được như các tòa nhà, hiện vật, cảnh quan. Nó đối lập với di sản vô hình (intangible heritage) như truyền thống, âm nhạc, văn hóa ẩm thực. Cả hai loại di sản đều đóng vai trò quan trọng trong việc định hình bản sắc văn hóa của một cộng đồng.