(Top Banner Ad)
tap dancing
B1
noun B1 Nghệ thuật biểu diễn

tap dancing

UK: /ˈtæp ˌdɑːnsɪŋ/ • US: /ˈtæp ˌdænsɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

khiêu vũ gõ giày nhảy gõ giày
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A style of dancing in which rhythmic sounds are made by the tapping of metal plates on the toes and heels of the shoes.

Vietnamese Meaning

Một loại hình khiêu vũ trong đó âm thanh nhịp nhàng được tạo ra bằng cách gõ các tấm kim loại vào ngón chân và gót giày.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She took tap dancing lessons as a child."

    "Cô ấy đã học khiêu vũ gõ giày khi còn nhỏ."

  • "Tap dancing is a fun and energetic activity."

    "Khiêu vũ gõ giày là một hoạt động vui vẻ và tràn đầy năng lượng."

  • "Many musical theatre productions feature tap dancing."

    "Nhiều vở nhạc kịch có các màn khiêu vũ gõ giày."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun tap Âm thanh gõ nhẹ, hoặc vòi nước
Verb tap Gõ nhẹ
Noun dance Điệu nhảy
Verb dance Nhảy
Noun dancer Vũ công

Synonyms

Related Words

Subject Area

Nghệ thuật biểu diễn

Etymology (Nguồn gốc)

English
tap
English
dance
English
tap dancing

Nguồn gốc của 'Tap Dancing'

Tap dancing xuất phát từ sự kết hợp của nhiều điệu nhảy khác nhau, bao gồm Irish jig, clog dancing của Anh và các điệu nhảy của người Mỹ gốc Phi. Nó phát triển mạnh mẽ vào thế kỷ 19 và 20, đặc biệt trong các chương trình minstrel và vaudeville ở Mỹ. Những người biểu diễn thường sử dụng giày có gắn kim loại để tạo ra âm thanh đặc trưng khi nhảy.

Usage Note

Tap dancing nhấn mạnh vào cả khía cạnh thị giác (các động tác) và thính giác (âm thanh tạo ra). Nó khác với các loại hình khiêu vũ khác ở chỗ âm thanh của giày gõ là một phần không thể thiếu của màn trình diễn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + tap dancing
  • energetic tap dancing
    (nhảy tap đầy năng lượng)
  • rhythmic tap dancing
    (nhảy tap có nhịp điệu)
  • traditional tap dancing
    (nhảy tap truyền thống)
Verb + tap dancing
  • learn tap dancing
    (học nhảy tap)
  • perform tap dancing
    (biểu diễn nhảy tap)
  • enjoy tap dancing
    (thích thú nhảy tap)

Idioms

  • to tap dance around something

    né tránh một vấn đề, không muốn trực tiếp đối mặt hoặc trả lời

    "The politician tap danced around the question about his tax returns."

    (Chính trị gia đã né tránh câu hỏi về tờ khai thuế của mình.)

  • Tap dancing on someone's grave

    Xúc phạm hoặc chế giễu ai đó sau khi họ đã qua đời hoặc thất bại.

    "It's wrong to be tap dancing on the grave of a defeated opponent."

    (Việc xúc phạm một đối thủ đã thất bại là sai trái.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

tap dancing

noun
Lật mặt

Một loại hình khiêu vũ trong đó âm thanh nhịp nhàng được tạo ra bằng cách gõ các tấm kim loại vào ngón chân và gót giày.

"She took tap dancing lessons as a child."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "tap dancing".

Tap Dancing và Broadway

Tap dancing có một lịch sử lâu đời và gắn bó với sân khấu Broadway ở Mỹ. Nhiều vở nhạc kịch nổi tiếng đã sử dụng tap dancing để tăng thêm sự hấp dẫn và năng động cho các màn trình diễn.

Ảnh hưởng của Văn hóa Mỹ gốc Phi

Tap dancing chịu ảnh hưởng sâu sắc từ các điệu nhảy và âm nhạc của người Mỹ gốc Phi. Nó đã trở thành một phần quan trọng của văn hóa và lịch sử nghệ thuật của cộng đồng này.