tap dancing
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A style of dancing in which rhythmic sounds are made by the tapping of metal plates on the toes and heels of the shoes.
Vietnamese Meaning
Một loại hình khiêu vũ trong đó âm thanh nhịp nhàng được tạo ra bằng cách gõ các tấm kim loại vào ngón chân và gót giày.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She took tap dancing lessons as a child."
"Cô ấy đã học khiêu vũ gõ giày khi còn nhỏ."
-
"Tap dancing is a fun and energetic activity."
"Khiêu vũ gõ giày là một hoạt động vui vẻ và tràn đầy năng lượng."
-
"Many musical theatre productions feature tap dancing."
"Nhiều vở nhạc kịch có các màn khiêu vũ gõ giày."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tap dancing nhấn mạnh vào cả khía cạnh thị giác (các động tác) và thính giác (âm thanh tạo ra). Nó khác với các loại hình khiêu vũ khác ở chỗ âm thanh của giày gõ là một phần không thể thiếu của màn trình diễn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
energetic tap dancing (nhảy tap đầy năng lượng)
-
rhythmic tap dancing (nhảy tap có nhịp điệu)
-
traditional tap dancing (nhảy tap truyền thống)
-
learn tap dancing (học nhảy tap)
-
perform tap dancing (biểu diễn nhảy tap)
-
enjoy tap dancing (thích thú nhảy tap)
Idioms
-
to tap dance around something
né tránh một vấn đề, không muốn trực tiếp đối mặt hoặc trả lời
"The politician tap danced around the question about his tax returns."
(Chính trị gia đã né tránh câu hỏi về tờ khai thuế của mình.)
-
Tap dancing on someone's grave
Xúc phạm hoặc chế giễu ai đó sau khi họ đã qua đời hoặc thất bại.
"It's wrong to be tap dancing on the grave of a defeated opponent."
(Việc xúc phạm một đối thủ đã thất bại là sai trái.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
tap dancing
nounMột loại hình khiêu vũ trong đó âm thanh nhịp nhàng được tạo ra bằng cách gõ các tấm kim loại vào ngón chân và gót giày.
"She took tap dancing lessons as a child."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "tap dancing".
