(Top Banner Ad)
jazz dance
B1
danh từ B1 Nghệ thuật, Âm nhạc, Khiêu vũ

jazz dance

UK: /ˈdʒæz dɑːns/ • US: /ˈdʒæz dæns/

Nghĩa tiếng Việt

nhảy jazz khiêu vũ jazz
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A dance form or genre that originated in the African American community in the late 19th and early 20th centuries, typically characterized by improvisation, syncopation, and a variety of rhythmic and movement styles.

Vietnamese Meaning

Một hình thức hoặc thể loại khiêu vũ có nguồn gốc từ cộng đồng người Mỹ gốc Phi vào cuối thế kỷ 19 và đầu thế kỷ 20, thường được đặc trưng bởi sự ứng biến, sự lệch nhịp và nhiều phong cách nhịp điệu và chuyển động khác nhau.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She is taking a jazz dance class to improve her rhythm and coordination."

    "Cô ấy đang tham gia một lớp học nhảy jazz để cải thiện nhịp điệu và sự phối hợp của mình."

  • "Jazz dance is a lively and energetic form of expression."

    "Nhảy jazz là một hình thức biểu hiện sống động và tràn đầy năng lượng."

  • "Many Broadway musicals feature jazz dance routines."

    "Nhiều vở nhạc kịch Broadway có các động tác nhảy jazz."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun jazz nhạc jazz
Verb jazz up làm cho sôi động, thú vị hơn

Related Words

Subject Area

Nghệ thuật, Âm nhạc, Khiêu vũ

Etymology (Nguồn gốc)

American English
jazz dance

Nguồn gốc của Jazz Dance

Jazz dance xuất hiện vào cuối thế kỷ 19 và đầu thế kỷ 20 ở cộng đồng người Mỹ gốc Phi. Nó phát triển từ sự kết hợp của các điệu nhảy châu Phi và ảnh hưởng của văn hóa châu Âu. Ban đầu, nó gắn liền với nhạc jazz và dần trở thành một hình thức nghệ thuật độc lập và phổ biến.

Usage Note

Jazz dance là một thuật ngữ rộng bao gồm nhiều phong cách khác nhau, từ các điệu nhảy xã hội ban đầu đến các hình thức biểu diễn sân khấu. Nó nhấn mạnh tính cá nhân, sự ngẫu hứng và kết nối với âm nhạc jazz. Nó khác với ballet (tính hình thức cao), hip-hop (năng lượng cao, đường phố) và múa đương đại (tập trung vào biểu đạt cảm xúc).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + jazz dance
  • energetic energetic jazz dance
    (nhảy jazz tràn đầy năng lượng)
  • modern modern jazz dance
    (nhảy jazz hiện đại)
Verb + jazz dance
  • perform perform a jazz dance
    (biểu diễn một điệu nhảy jazz)
  • learn learn jazz dance
    (học nhảy jazz)

Idioms

  • All that jazz

    Và tất cả những thứ tương tự; và những thứ linh tinh khác.

    "He told me about his promotion and all that jazz."

    (Anh ấy kể cho tôi về việc thăng chức và tất cả những thứ tương tự.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

jazz dance

danh từ
Lật mặt

Một hình thức hoặc thể loại khiêu vũ có nguồn gốc từ cộng đồng người Mỹ gốc Phi vào cuối thế kỷ 19 và đầu thế kỷ 20, thường được đặc trưng bởi sự ứng biến, sự lệch nhịp và nhiều phong cách nhịp điệu và chuyển động khác nhau.

"She is taking a jazz dance class to improve her rhythm and coordination."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She enjoys jazz dancing on the weekends.
Cô ấy thích khiêu vũ jazz vào cuối tuần.
Phủ định
He doesn't appreciate jazz dancing as much as ballet.
Anh ấy không đánh giá cao khiêu vũ jazz bằng múa ba lê.
Nghi vấn
Do you mind jazz dancing with me?
Bạn có phiền khiêu vũ jazz với tôi không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "jazz dance".

Nguồn gốc từ Văn hóa Người Mỹ gốc Phi

Jazz dance bắt nguồn từ văn hóa của người Mỹ gốc Phi, phản ánh sự sáng tạo và tinh thần tự do của họ. Nó đã đóng góp quan trọng vào sự phát triển của âm nhạc và nghệ thuật biểu diễn ở Hoa Kỳ và trên toàn thế giới.