(Top Banner Ad)
tape recording
B1
Noun B1 Âm thanh, Công nghệ

tape recording

UK: /ˈteɪp rɪˌkɔːdɪŋ/ • US: /ˈteɪp rɪˌkɔrdɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

bản ghi âm ghi âm (bằng băng từ)
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process or activity of recording sound on magnetic tape; a recording made on magnetic tape.

Vietnamese Meaning

Quá trình hoặc hoạt động ghi âm thanh trên băng từ; một bản ghi được thực hiện trên băng từ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The police used a tape recording of the suspect's voice as evidence."

    "Cảnh sát đã sử dụng một bản ghi âm giọng nói của nghi phạm làm bằng chứng."

  • "The journalist made a tape recording of the interview."

    "Nhà báo đã thực hiện một bản ghi âm cuộc phỏng vấn."

  • "The old tape recording was barely audible."

    "Bản ghi âm cũ hầu như không nghe được."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun tape băng, cuộn băng
Verb record ghi âm, thu âm
Noun recorder máy ghi âm

Synonyms

Related Words

Subject Area

Âm thanh, Công nghệ

Etymology (Nguồn gốc)

English
tape
English
recording
English
tape recording

Nguồn Gốc của 'Tape Recording'

Thuật ngữ 'tape recording' ra đời khi công nghệ ghi âm trên băng từ phát triển. Băng từ đã thay thế các phương pháp ghi âm trước đó như đĩa than, mang lại sự tiện lợi và khả năng chỉnh sửa âm thanh. 'Tape recording' trở thành một phần quan trọng của âm nhạc, phát thanh, và lưu trữ thông tin.

Usage Note

Thuật ngữ này thường được sử dụng để chỉ hành động ghi âm hoặc chính bản ghi âm đó. Nó mang tính truyền thống hơn so với các phương pháp ghi âm kỹ thuật số hiện đại, mặc dù khái niệm cơ bản vẫn tương tự.

Prepositions

of on

‘of’ thường được dùng để chỉ nội dung của bản ghi (a tape recording of a speech), ‘on’ thường được dùng để chỉ phương tiện (a tape recording on a cassette).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + tape recording
  • clear tape recording
    (bản ghi âm rõ ràng)
  • poor tape recording
    (bản ghi âm chất lượng kém)
  • old tape recording
    (bản ghi âm cũ)
Verb + tape recording
  • listen to a tape recording
    (nghe một bản ghi âm)
  • make a tape recording
    (tạo một bản ghi âm)
  • erase a tape recording
    (xóa một bản ghi âm)

Idioms

  • on tape

    được ghi âm

    "The confession was all on tape."

    (Lời thú tội đã được ghi âm lại.)

  • go on (tape)

    lên sóng (ghi âm)

    "The band will go on tape next week."

    (Ban nhạc sẽ lên sóng vào tuần tới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

tape recording

Noun
Lật mặt

Quá trình hoặc hoạt động ghi âm thanh trên băng từ; một bản ghi được thực hiện trên băng từ.

"The police used a tape recording of the suspect's voice as evidence."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "tape recording".

Lưu Trữ Kỷ Niệm

Trong quá khứ, 'tape recording' thường được sử dụng để lưu trữ những kỷ niệm quan trọng như giọng nói của người thân, các sự kiện gia đình, hoặc những khoảnh khắc đặc biệt khác. Ngày nay, mặc dù công nghệ đã phát triển, giá trị của những bản ghi âm này vẫn còn nguyên vẹn.

Vai Trò Trong Âm Nhạc

'Tape recording' đóng vai trò quan trọng trong việc sản xuất âm nhạc. Các nghệ sĩ sử dụng băng từ để thu âm, chỉnh sửa và tạo ra những bản nhạc hoàn chỉnh trước khi chuyển sang các định dạng khác.