tape recording
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The process or activity of recording sound on magnetic tape; a recording made on magnetic tape.
Vietnamese Meaning
Quá trình hoặc hoạt động ghi âm thanh trên băng từ; một bản ghi được thực hiện trên băng từ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The police used a tape recording of the suspect's voice as evidence."
"Cảnh sát đã sử dụng một bản ghi âm giọng nói của nghi phạm làm bằng chứng."
-
"The journalist made a tape recording of the interview."
"Nhà báo đã thực hiện một bản ghi âm cuộc phỏng vấn."
-
"The old tape recording was barely audible."
"Bản ghi âm cũ hầu như không nghe được."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thuật ngữ này thường được sử dụng để chỉ hành động ghi âm hoặc chính bản ghi âm đó. Nó mang tính truyền thống hơn so với các phương pháp ghi âm kỹ thuật số hiện đại, mặc dù khái niệm cơ bản vẫn tương tự.
Prepositions
‘of’ thường được dùng để chỉ nội dung của bản ghi (a tape recording of a speech), ‘on’ thường được dùng để chỉ phương tiện (a tape recording on a cassette).
Collocations (Từ đi kèm)
-
clear tape recording (bản ghi âm rõ ràng)
-
poor tape recording (bản ghi âm chất lượng kém)
-
old tape recording (bản ghi âm cũ)
-
listen to a tape recording (nghe một bản ghi âm)
-
make a tape recording (tạo một bản ghi âm)
-
erase a tape recording (xóa một bản ghi âm)
Idioms
-
on tape
được ghi âm
"The confession was all on tape."
(Lời thú tội đã được ghi âm lại.)
-
go on (tape)
lên sóng (ghi âm)
"The band will go on tape next week."
(Ban nhạc sẽ lên sóng vào tuần tới.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
tape recording
NounQuá trình hoặc hoạt động ghi âm thanh trên băng từ; một bản ghi được thực hiện trên băng từ.
"The police used a tape recording of the suspect's voice as evidence."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "tape recording".
