(Top Banner Ad)
cassette player
A2
noun A2 Công nghệ

cassette player

UK: /kæˈsɛt ˈpleɪər/ • US: /kəˈsɛt ˈpleɪər/

Nghĩa tiếng Việt

máy phát băng cassette máy cassette
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An electronic device for playing audio cassettes.

Vietnamese Meaning

Một thiết bị điện tử dùng để phát băng cassette.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He listened to music on his cassette player."

    "Anh ấy nghe nhạc trên máy phát băng cassette của mình."

  • "My old car has a cassette player."

    "Chiếc xe cũ của tôi có một máy phát băng cassette."

  • "I found a box of old cassettes and a cassette player in the attic."

    "Tôi tìm thấy một hộp băng cassette cũ và một máy phát băng cassette trên gác mái."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun cassette băng cát-sét, một loại băng từ để ghi âm và phát lại âm thanh.
Noun cassette tape băng cát-sét (cách gọi đầy đủ).
Noun cassette deck đầu đọc cát-sét, thường là một bộ phận của dàn âm thanh lớn.
Verb play phát (nhạc, video).
Noun playback sự phát lại (âm thanh hoặc hình ảnh đã được ghi).

Related Words

Subject Area

Công nghệ

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
capsa ('box, case')
Old French
casse ('case')
French
cassette ('little case')
English
cassette player

Chiếc Hộp Nhỏ

Từ 'cassette' có nguồn gốc từ tiếng Pháp, có nghĩa là 'chiếc hộp nhỏ'. Đây là một cái tên rất hợp lý vì băng cassette thực chất là một chiếc hộp nhựa nhỏ chứa cuộn băng từ bên trong. Từ 'player' chỉ đơn giản là 'máy phát' hoặc 'người chơi'. Vì vậy, 'cassette player' có nghĩa đen là 'máy phát những chiếc hộp nhỏ'.

Usage Note

Cassette player là một thiết bị phần cứng. Thường được dùng để chỉ các thiết bị phát lại âm thanh từ băng từ cassette. Nó có thể là một thiết bị độc lập hoặc tích hợp trong các thiết bị khác (ví dụ: radio cassette player, boombox).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + cassette player
  • portable cassette player
    (máy cát-sét cầm tay)
  • old cassette player
    (máy cát-sét cũ)
  • personal cassette player
    (máy cát-sét cá nhân (ví dụ: Walkman))
  • broken cassette player
    (máy cát-sét bị hỏng)
Verb + cassette player
  • listen to a cassette player
    (nghe máy cát-sét)
  • use a cassette player
    (dùng máy cát-sét)
  • fix a cassette player
    (sửa máy cát-sét)
  • put a tape in the cassette player
    (cho băng vào máy cát-sét)

Idioms

  • to sound like a broken cassette tape

    Lặp đi lặp lại một điều gì đó một cách nhàm chán (tương tự 'như cái đĩa hát kẹt').

    "He keeps telling the same story over and over. He sounds like a broken cassette tape."

    (Anh ấy cứ kể đi kể lại một câu chuyện. Cứ như cái băng cát-sét hỏng vậy.)

  • a relic from the cassette player era

    Một thứ gì đó rất cũ kỹ, lỗi thời, hoặc mang tính hoài niệm.

    "My old flip phone is a relic from the cassette player era."

    (Chiếc điện thoại nắp gập cũ của tôi là một di vật từ thời máy cát-sét.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

cassette player

noun
Lật mặt

Một thiết bị điện tử dùng để phát băng cassette.

"He listened to music on his cassette player."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cassette player".

Văn Hóa Mixtape

Vào những năm 1980 và 1990, máy cát-sét đã tạo ra 'văn hóa mixtape'. Mọi người tự tay thu âm các bài hát yêu thích từ radio hoặc các băng khác để tạo ra một danh sách phát cá nhân. Những cuốn băng mixtape này thường được làm quà tặng cho bạn bè hoặc người yêu, thể hiện tình cảm và cá tính âm nhạc của người tạo ra nó. Đây được coi là tiền thân của playlist nhạc số ngày nay.

Cuộc Cách Mạng Walkman

Sự ra đời của Sony Walkman, một máy cát-sét cá nhân cầm tay, đã thay đổi hoàn toàn cách mọi người nghe nhạc. Lần đầu tiên, người ta có thể mang theo 'nhạc phim' cho cuộc sống của mình đi bất cứ đâu. Điều này đã khởi đầu cho xu hướng nghe nhạc cá nhân, một thói quen phổ biến trên toàn thế giới hiện nay với điện thoại thông minh và tai nghe.