(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ tapioca flour
A2

tapioca flour

Noun

Nghĩa tiếng Việt

bột sắn bột năng (phương ngữ miền Nam)
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Tapioca flour'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Một loại bột làm từ củ sắn mì (khoai mì).

Definition (English Meaning)

A flour made from the cassava root.

Ví dụ Thực tế với 'Tapioca flour'

  • "Tapioca flour is a common ingredient in gluten-free baking."

    "Bột sắn dây là một thành phần phổ biến trong làm bánh không chứa gluten."

  • "She used tapioca flour to thicken the pudding."

    "Cô ấy đã dùng bột sắn để làm đặc món pudding."

  • "Tapioca flour gives mochi its chewy texture."

    "Bột sắn dây tạo cho mochi kết cấu dai."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Tapioca flour'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: tapioca flour
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

Chưa có từ trái nghĩa.

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Ẩm thực Nông nghiệp

Ghi chú Cách dùng 'Tapioca flour'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Tapioca flour là một loại tinh bột mịn, màu trắng, được sử dụng rộng rãi trong nấu ăn và làm bánh. Nó thường được dùng để làm đặc nước sốt, súp, và các món tráng miệng. Khác với bột sắn dây (arrowroot flour) có kết cấu thô hơn, tapioca flour mịn và dẻo hơn khi nấu chín. Trong một số công thức, nó có thể thay thế cho bột ngô (cornstarch) hoặc bột khoai tây (potato starch).

Giới từ đi kèm (Prepositions)

from in for

‘from’ chỉ nguồn gốc (made from cassava root), ‘in’ chỉ ứng dụng (used in cooking), ‘for’ chỉ mục đích (used for thickening sauces). Ví dụ: Tapioca flour is made *from* cassava root. It is often used *in* gluten-free baking. It can be used *for* thickening sauces.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Tapioca flour'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)