(Top Banner Ad)
tar paper
B1
danh từ B1 Xây dựng

tar paper

UK: /ˈtɑː(r) ˌpeɪpə(r)/ • US: /ˈtɑːr ˌpeɪpər/

Nghĩa tiếng Việt

giấy dầu giấy tẩm nhựa đường
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A heavy paper or felt saturated with tar and used for roofing and waterproofing.

Vietnamese Meaning

Một loại giấy hoặc nỉ dày được tẩm nhựa đường và được sử dụng để lợp mái và chống thấm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The tar paper provided a waterproof barrier under the shingles."

    "Giấy dầu cung cấp một lớp bảo vệ chống thấm nước bên dưới lớp ngói."

  • "The contractor installed tar paper before laying the new roof."

    "Nhà thầu đã lắp đặt giấy dầu trước khi lợp mái mới."

  • "Tar paper is essential for protecting the roof from water damage."

    "Giấy dầu rất cần thiết để bảo vệ mái nhà khỏi hư hại do nước."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun tar hắc ín, nhựa đường
Noun paper giấy
Verb waterproof chống thấm nước (làm cho không thấm nước)

Synonyms

roofing felt (giấy dầu lợp mái)building paper (giấy xây dựng)

Related Words

Subject Area

Xây dựng

Etymology (Nguồn gốc)

English
tar
English
paper
English
tar paper

Nguồn gốc của 'Tar Paper'

Từ 'tar paper' xuất phát từ việc giấy (paper) được tẩm hắc ín (tar), một chất lỏng nhớt, màu đen hoặc nâu đậm, có nguồn gốc từ vật liệu hữu cơ. Hắc ín được sử dụng để làm cho giấy không thấm nước, do đó tạo ra một vật liệu lợp mái nhà rẻ tiền và hiệu quả. Lịch sử sử dụng tar paper gắn liền với nhu cầu về vật liệu xây dựng giá rẻ và dễ tiếp cận.

Usage Note

Tar paper thường được dùng làm lớp lót dưới các vật liệu lợp mái khác như ngói hoặc tấm lợp để tăng khả năng chống thấm. Nó cũng có thể được sử dụng trong xây dựng để tạo ra một rào cản chống ẩm.

Prepositions

under

`Tar paper under shingles` nghĩa là giấy dầu được đặt bên dưới lớp ngói lợp để bảo vệ.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + tar paper
  • black black tar paper
    (giấy dầu màu đen)
  • cheap cheap tar paper
    (giấy dầu giá rẻ)
  • new new tar paper
    (giấy dầu mới)
Verb + tar paper
  • lay lay tar paper
    (trải giấy dầu)
  • install install tar paper
    (lắp đặt giấy dầu)
  • remove remove tar paper
    (tháo bỏ giấy dầu)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

tar paper

danh từ
Lật mặt

Một loại giấy hoặc nỉ dày được tẩm nhựa đường và được sử dụng để lợp mái và chống thấm.

"The tar paper provided a waterproof barrier under the shingles."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
After the rain stopped, the tar paper, glistening and dark, provided a temporary roof.
Sau khi mưa tạnh, tấm giấy dầu, lấp lánh và tối màu, đã cung cấp một mái nhà tạm thời.
Phủ định
Despite the storm, the old shed, not reinforced with tar paper, remained surprisingly dry.
Mặc dù có bão, nhà kho cũ, không được gia cố bằng giấy dầu, vẫn khô ráo một cách đáng ngạc nhiên.
Nghi vấn
Knowing the roof leaks, will you buy tar paper, nails, and a hammer to fix it?
Biết mái nhà bị dột, bạn sẽ mua giấy dầu, đinh và búa để sửa nó chứ?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "tar paper".

Ứng dụng trong xây dựng nhà ở giá rẻ

Ở nhiều vùng nông thôn hoặc khu vực có thu nhập thấp, tar paper từng là vật liệu lợp mái phổ biến do giá thành rẻ và dễ sử dụng. Mặc dù không bền bằng các vật liệu khác, nó cung cấp một giải pháp tạm thời hoặc kinh tế để bảo vệ khỏi thời tiết.