target practice
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The act of shooting at a target, either for recreation or to improve one's skill.
Vietnamese Meaning
Hành động bắn vào mục tiêu, có thể để giải trí hoặc để cải thiện kỹ năng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The soldiers spent the morning doing target practice."
"Những người lính đã dành cả buổi sáng để luyện tập bắn mục tiêu."
-
"He goes to the shooting range every weekend for target practice."
"Anh ấy đến trường bắn mỗi cuối tuần để luyện tập bắn mục tiêu."
-
"Target practice is essential for improving accuracy."
"Luyện tập bắn mục tiêu là điều cần thiết để cải thiện độ chính xác."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Usage Note
Cụm từ này thường chỉ việc luyện tập bắn súng hoặc các môn thể thao tương tự (ví dụ: bắn cung, ném phi tiêu) bằng cách nhắm vào mục tiêu. Nó nhấn mạnh vào việc rèn luyện kỹ năng và độ chính xác. Khác với 'live fire exercise' là bài tập bắn đạn thật trong môi trường chiến đấu giả định, 'target practice' mang tính chất luyện tập và giải trí nhiều hơn.
Prepositions
Giới từ 'at' thường được sử dụng để chỉ mục tiêu mà hành động nhắm đến. Ví dụ: 'target practice at a shooting range' (luyện tập bắn mục tiêu tại trường bắn).
Collocations (Từ đi kèm)
-
Regular target practice (Luyện tập bắn mục tiêu thường xuyên)
-
Advanced target practice (Luyện tập bắn mục tiêu nâng cao)
-
Do target practice (Thực hiện luyện tập bắn mục tiêu)
-
Attend target practice (Tham gia buổi luyện tập bắn mục tiêu)
-
Organize target practice (Tổ chức buổi luyện tập bắn mục tiêu)
Idioms
-
Target practice
Sự luyện tập, thực hành (không nhất thiết liên quan đến bắn súng)
"The presentation was just target practice for the real thing."
(Buổi thuyết trình đó chỉ là sự luyện tập cho buổi thật sự.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
target practice
Danh từHành động bắn vào mục tiêu, có thể để giải trí hoặc để cải thiện kỹ năng.
"The soldiers spent the morning doing target practice."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "target practice".
