(Top Banner Ad)
target practice
B1
Danh từ B1 Quân sự, Thể thao, Giải trí

target practice

UK: /ˈtɑːɡɪt ˈpræktɪs/ • US: /ˈtɑːrɡɪt ˈpræktɪs/

Nghĩa tiếng Việt

luyện tập bắn mục tiêu tập bắn
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The act of shooting at a target, either for recreation or to improve one's skill.

Vietnamese Meaning

Hành động bắn vào mục tiêu, có thể để giải trí hoặc để cải thiện kỹ năng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The soldiers spent the morning doing target practice."

    "Những người lính đã dành cả buổi sáng để luyện tập bắn mục tiêu."

  • "He goes to the shooting range every weekend for target practice."

    "Anh ấy đến trường bắn mỗi cuối tuần để luyện tập bắn mục tiêu."

  • "Target practice is essential for improving accuracy."

    "Luyện tập bắn mục tiêu là điều cần thiết để cải thiện độ chính xác."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Target Mục tiêu
Verb Target Nhắm mục tiêu
Noun Practice Sự luyện tập
Verb Practice Luyện tập

Synonyms

marksmanship training (huấn luyện bắn súng)shooting practice (luyện tập bắn súng)

Related Words

Subject Area

Quân sự, Thể thao, Giải trí

Nguồn gốc của 'Target Practice'

Cụm từ 'target practice' xuất phát từ việc luyện tập bắn súng hoặc ném phi tiêu vào một 'target' (mục tiêu). Việc 'practice' (luyện tập) giúp cải thiện kỹ năng ngắm bắn và độ chính xác. Ban đầu, nó liên quan đến quân sự, nhưng sau đó được mở rộng sang nhiều lĩnh vực khác.

Usage Note

Cụm từ này thường chỉ việc luyện tập bắn súng hoặc các môn thể thao tương tự (ví dụ: bắn cung, ném phi tiêu) bằng cách nhắm vào mục tiêu. Nó nhấn mạnh vào việc rèn luyện kỹ năng và độ chính xác. Khác với 'live fire exercise' là bài tập bắn đạn thật trong môi trường chiến đấu giả định, 'target practice' mang tính chất luyện tập và giải trí nhiều hơn.

Prepositions

at

Giới từ 'at' thường được sử dụng để chỉ mục tiêu mà hành động nhắm đến. Ví dụ: 'target practice at a shooting range' (luyện tập bắn mục tiêu tại trường bắn).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + target practice
  • Regular target practice
    (Luyện tập bắn mục tiêu thường xuyên)
  • Advanced target practice
    (Luyện tập bắn mục tiêu nâng cao)
Verb + target practice
  • Do target practice
    (Thực hiện luyện tập bắn mục tiêu)
  • Attend target practice
    (Tham gia buổi luyện tập bắn mục tiêu)
  • Organize target practice
    (Tổ chức buổi luyện tập bắn mục tiêu)

Idioms

  • Target practice

    Sự luyện tập, thực hành (không nhất thiết liên quan đến bắn súng)

    "The presentation was just target practice for the real thing."

    (Buổi thuyết trình đó chỉ là sự luyện tập cho buổi thật sự.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

target practice

Danh từ
Lật mặt

Hành động bắn vào mục tiêu, có thể để giải trí hoặc để cải thiện kỹ năng.

"The soldiers spent the morning doing target practice."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "target practice".

Súng và Văn Hóa Phương Tây

Ở nhiều quốc gia phương Tây, việc sở hữu và sử dụng súng là một phần của văn hóa, đặc biệt ở Mỹ. 'Target practice' không chỉ là một hoạt động quân sự mà còn là một môn thể thao và hoạt động giải trí phổ biến.