(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ targeting system
B2

targeting system

Danh từ

Nghĩa tiếng Việt

hệ thống nhắm mục tiêu hệ thống định vị mục tiêu hệ thống xác định mục tiêu
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Targeting system'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Một hệ thống được thiết kế để xác định và nhắm mục tiêu cụ thể, có thể là các đối tượng vật lý hoặc các nhóm người cụ thể.

Definition (English Meaning)

A system designed to identify and aim at specific targets, whether physical objects or specific groups of people.

Ví dụ Thực tế với 'Targeting system'

  • "The new missile uses a sophisticated targeting system."

    "Tên lửa mới sử dụng một hệ thống nhắm mục tiêu tinh vi."

  • "The company developed a new targeting system to reach younger consumers."

    "Công ty đã phát triển một hệ thống nhắm mục tiêu mới để tiếp cận người tiêu dùng trẻ tuổi hơn."

  • "The aircraft's targeting system allows for precise strikes in all weather conditions."

    "Hệ thống nhắm mục tiêu của máy bay cho phép tấn công chính xác trong mọi điều kiện thời tiết."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Targeting system'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: targeting system
  • Adjective: targeting
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

guidance system(hệ thống dẫn đường)
aiming system(hệ thống ngắm bắn)

Trái nghĩa (Antonyms)

Chưa có từ trái nghĩa.

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Công nghệ Quân sự Marketing

Ghi chú Cách dùng 'Targeting system'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Cụm từ này thường được sử dụng trong các ngữ cảnh liên quan đến quân sự, công nghệ (ví dụ: hệ thống nhắm mục tiêu tên lửa), hoặc marketing (ví dụ: hệ thống nhắm mục tiêu quảng cáo). Trong quân sự, nó liên quan đến việc xác định và tấn công mục tiêu. Trong marketing, nó liên quan đến việc xác định và tiếp cận khách hàng tiềm năng.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

with for

- 'with': thường dùng để chỉ tính năng hoặc cách thức của hệ thống. Ví dụ: 'a targeting system with facial recognition'.
- 'for': thường dùng để chỉ mục đích sử dụng của hệ thống. Ví dụ: 'a targeting system for missile guidance'.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Targeting system'

Rule: sentence-passive-voice

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The enemy base is being targeted by a sophisticated targeting system.
Căn cứ của địch đang bị nhắm mục tiêu bởi một hệ thống nhắm mục tiêu phức tạp.
Phủ định
The wrong target was not targeted by the targeting system due to a software glitch.
Mục tiêu sai đã không bị hệ thống nhắm mục tiêu nhắm tới do lỗi phần mềm.
Nghi vấn
Will the missile be targeted by the improved targeting system?
Tên lửa sẽ được nhắm mục tiêu bởi hệ thống nhắm mục tiêu được cải tiến chứ?
(Vị trí vocab_tab4_inline)