(Top Banner Ad)
marketing automation
B2
Noun B2 Kinh tế, Công nghệ thông tin

marketing automation

UK: /ˈmɑːkɪtɪŋ ˌɔːtəˈmeɪʃən/ • US: /ˈmɑːrkɪtɪŋ ˌɔːtəˈmeɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

tự động hóa tiếp thị marketing tự động
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The use of software and web-based services to execute, manage, and automate marketing tasks and workflows.

Vietnamese Meaning

Việc sử dụng phần mềm và các dịch vụ trên nền tảng web để thực hiện, quản lý và tự động hóa các tác vụ và quy trình làm việc tiếp thị.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Our company implemented marketing automation to streamline our email campaigns."

    "Công ty chúng tôi đã triển khai tự động hóa tiếp thị để hợp lý hóa các chiến dịch email của mình."

  • "Marketing automation can significantly improve lead generation."

    "Tự động hóa tiếp thị có thể cải thiện đáng kể việc tạo khách hàng tiềm năng."

  • "Companies are increasingly relying on marketing automation platforms."

    "Các công ty ngày càng dựa vào các nền tảng tự động hóa tiếp thị."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun market thị trường
Verb market tiếp thị, bán
Noun marketer người làm tiếp thị
Adjective marketable có thể bán được, có tính thị trường
Verb automate tự động hóa
Adjective automatic tự động
Adverb automatically một cách tự động

Synonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Công nghệ thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

English
marketing
English
automation

Nguồn gốc 'Marketing Automation'

Cụm từ 'marketing automation' là một thuật ngữ hiện đại, kết hợp hai khái niệm riêng biệt. 'Marketing' (tiếp thị) có nguồn gốc từ từ 'market' (chợ, thị trường) trong tiếng Anh, mà bản thân nó bắt nguồn từ tiếng Latin 'mercatus'. 'Automation' (tự động hóa) xuất phát từ tiếng Hy Lạp 'automatos' nghĩa là 'tự hành động', thông qua tiếng Latin và tiếng Pháp. Sự kết hợp này mô tả việc sử dụng công nghệ để tự động hóa các nhiệm vụ tiếp thị lặp đi lặp lại, xuất hiện mạnh mẽ từ cuối thế kỷ 20 và đầu thế kỷ 21 cùng với sự phát triển của internet và dữ liệu lớn.

Usage Note

Marketing automation giúp các doanh nghiệp tối ưu hóa hiệu quả tiếp thị bằng cách tự động hóa các tác vụ lặp đi lặp lại như gửi email, đăng bài trên mạng xã hội, và phân loại khách hàng tiềm năng. Nó tập trung vào việc cải thiện hiệu quả, giảm chi phí và tăng doanh thu. Khác với các công cụ tiếp thị đơn lẻ, marketing automation tích hợp nhiều kênh tiếp thị vào một hệ thống thống nhất.

Prepositions

with for

Marketing automation *with* CRM (Customer Relationship Management) systems allows for personalized customer experiences. Marketing automation is important *for* lead nurturing and conversion.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + marketing automation
  • effective effective marketing automation
    (tự động hóa tiếp thị hiệu quả)
  • successful successful marketing automation
    (tự động hóa tiếp thị thành công)
  • personalized personalized marketing automation
    (tự động hóa tiếp thị cá nhân hóa)
  • advanced advanced marketing automation
    (tự động hóa tiếp thị tiên tiến)
Verb + marketing automation
  • implement implement marketing automation
    (triển khai tự động hóa tiếp thị)
  • utilize utilize marketing automation
    (sử dụng, tận dụng tự động hóa tiếp thị)
  • leverage leverage marketing automation
    (khai thác, tận dụng tự động hóa tiếp thị)
  • streamline streamline marketing automation
    (tinh gọn tự động hóa tiếp thị (các quy trình))
Marketing Automation + Noun
  • platform marketing automation platform
    (nền tảng tự động hóa tiếp thị)
  • software marketing automation software
    (phần mềm tự động hóa tiếp thị)
  • strategy marketing automation strategy
    (chiến lược tự động hóa tiếp thị)
  • campaigns marketing automation campaigns
    (các chiến dịch tự động hóa tiếp thị)

Idioms

  • marketing automation platform (MAP)

    nền tảng tự động hóa tiếp thị (một hệ thống phần mềm toàn diện)

    "Many companies invest in a robust marketing automation platform to manage their customer journeys."

    (Nhiều công ty đầu tư vào một nền tảng tự động hóa tiếp thị mạnh mẽ để quản lý hành trình khách hàng của họ.)

  • end-to-end marketing automation

    tự động hóa tiếp thị toàn diện (từ đầu đến cuối quy trình)

    "We aim for end-to-end marketing automation to achieve maximum efficiency."

    (Chúng tôi hướng tới tự động hóa tiếp thị toàn diện để đạt hiệu quả tối đa.)

  • unleash the power of marketing automation

    khai thác sức mạnh của tự động hóa tiếp thị (tận dụng tối đa tiềm năng)

    "Businesses need to learn how to unleash the power of marketing automation to stay competitive."

    (Các doanh nghiệp cần học cách khai thác sức mạnh của tự động hóa tiếp thị để duy trì khả năng cạnh tranh.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

marketing automation

Noun
Lật mặt

Việc sử dụng phần mềm và các dịch vụ trên nền tảng web để thực hiện, quản lý và tự động hóa các tác vụ và quy trình làm việc tiếp thị.

"Our company implemented marketing automation to streamline our email campaigns."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "marketing automation".

Cá nhân hóa và Hiệu quả trong Tiếp thị Hiện Đại

Sự nổi lên của tự động hóa tiếp thị phản ánh một xu hướng văn hóa và kinh doanh lớn trong thế giới phương Tây: nhu cầu về sự cá nhân hóa cao độ và hiệu quả tối đa. Khách hàng ngày nay mong đợi các thông điệp và ưu đãi phù hợp với sở thích cá nhân của họ, và các công cụ tự động hóa giúp các doanh nghiệp cung cấp trải nghiệm 'một-chọi-một' này trên quy mô lớn, đồng thời tiết kiệm thời gian và nguồn lực đáng kể.

Cân bằng giữa Dữ liệu và Quyền riêng tư

Mặt khác, sự phụ thuộc vào dữ liệu khách hàng của tự động hóa tiếp thị cũng đặt ra những vấn đề về quyền riêng tư. Trong các nền văn hóa phương Tây, có một cuộc tranh luận sôi nổi về việc thu thập, sử dụng và bảo vệ dữ liệu cá nhân. Các công cụ tự động hóa cần tuân thủ các quy định nghiêm ngặt như GDPR (Châu Âu) hoặc CCPA (California) để đảm bảo cân bằng giữa việc tiếp cận khách hàng hiệu quả và tôn trọng quyền riêng tư cá nhân.