(Top Banner Ad)
tasers
B2
Danh từ B2 Pháp luật, Công nghệ

tasers

UK: /ˈteɪ.zər/ • US: /ˈteɪ.zər/

Nghĩa tiếng Việt

súng điện súng bắn điện
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A brand of electroshock weapon designed to incapacitate a person by delivering an electric shock.

Vietnamese Meaning

Một loại vũ khí xung điện được thiết kế để làm mất khả năng vận động của một người bằng cách truyền một cú sốc điện.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The police officer used a taser to subdue the suspect."

    "Cảnh sát đã sử dụng súng điện để khống chế nghi phạm."

  • "The police are equipped with tasers."

    "Cảnh sát được trang bị súng điện."

  • "He was tasered by the security guard."

    "Anh ta bị bảo vệ bắn bằng súng điện."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Taser Súng điện (một loại vũ khí không gây chết người)
Verb Tase Bắn bằng súng điện

Synonyms

Related Words

Subject Area

Pháp luật, Công nghệ

Etymology (Nguồn gốc)

Author's name
Jack Cover
Acronym
Thomas A. Swift's Electric Rifle (TASER)

Nguồn gốc của TASER

TASER được đặt theo tên nhân vật Thomas A. Swift trong cuốn sách khoa học viễn tưởng 'Thomas A. Swift and His Electric Rifle' của Victor Appleton. Jack Cover, nhà phát minh, đã sử dụng tên này như một cách để tưởng nhớ niềm yêu thích của mình đối với khoa học viễn tưởng khi còn nhỏ. Ban đầu, thiết bị được thiết kế như một loại súng phi sát thương.

Usage Note

Thường được sử dụng bởi cảnh sát như một biện pháp ít gây chết người hơn so với súng. 'Taser' là tên thương hiệu, nhưng thường được dùng chung để chỉ các thiết bị tương tự.
Diễn tả hành động sử dụng súng điện để vô hiệu hóa ai đó. Thường được dùng trong bối cảnh thi hành pháp luật.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + tasers
  • Deploy deploy tasers
    (Sử dụng súng điện)
  • Use use tasers
    (Dùng súng điện)
  • Carry carry tasers
    (Mang súng điện)
Adjective + tasers
  • Stun stun tasers
    (Súng điện gây choáng)
  • High-voltage high-voltage tasers
    (Súng điện cao thế)
  • Non-lethal non-lethal tasers
    (Súng điện không gây chết người)

Idioms

  • Taser someone into submission

    Dùng súng điện để khuất phục ai đó

    "The police tasered the suspect into submission."

    (Cảnh sát đã dùng súng điện để khuất phục nghi phạm.)

  • At taser point

    Bị dí súng điện vào người

    "He was arrested at taser point."

    (Anh ta bị bắt khi bị dí súng điện vào người.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

tasers

Danh từ
Lật mặt

Một loại vũ khí xung điện được thiết kế để làm mất khả năng vận động của một người bằng cách truyền một cú sốc điện.

"The police officer used a taser to subdue the suspect."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "tasers".

Sử dụng súng điện ở Mỹ

Việc sử dụng súng điện (TASER) là một chủ đề gây tranh cãi ở Mỹ. Mặc dù chúng được coi là vũ khí ít gây chết người hơn so với súng thông thường, nhưng đã có nhiều trường hợp thương tích và tử vong liên quan đến việc sử dụng TASER, dẫn đến các cuộc tranh luận về chính sách sử dụng vũ lực của cảnh sát.