(Top Banner Ad)
tasmanian devil
B1
Danh từ B1 Động vật học

tasmanian devil

UK: /tæzˈmeɪ.ni.ən ˈdev.əl/ • US: /tæzˈmeɪ.ni.ən ˈdev.əl/

Nghĩa tiếng Việt

quỷ Tasmania chó sói Tasmania (ít phổ biến hơn)
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A carnivorous marsupial native to Tasmania, known for its black fur, scavenging habits, and characteristic growls and snarls.

Vietnamese Meaning

Một loài thú có túi ăn thịt bản địa của Tasmania, nổi tiếng với bộ lông đen, thói quen ăn xác thối và tiếng gầm gừ đặc trưng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The tasmanian devil is an endangered species due to a facial tumor disease."

    "Quỷ Tasmania là một loài có nguy cơ tuyệt chủng do bệnh u mặt."

  • "Wildlife documentaries often feature the tasmanian devil."

    "Các bộ phim tài liệu về động vật hoang dã thường có sự xuất hiện của quỷ Tasmania."

  • "The tasmanian devil's bite is surprisingly strong for its size."

    "Vết cắn của quỷ Tasmania mạnh đáng ngạc nhiên so với kích thước của nó."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Tasmania Tên hòn đảo ở Úc, nơi loài động vật này sinh sống tự nhiên.
Adjective Tasmanian Thuộc về Tasmania; có liên quan đến Tasmania.
Noun devil Ác quỷ, quỷ sứ (là một phần của tên loài vật này, ám chỉ tính cách hung dữ).
Adjective devilish Gian xảo, tinh quái, ác độc (tính cách giống quỷ).

Related Words

Subject Area

Động vật học

Etymology (Nguồn gốc)

Dutch
Abel Tasman
English
Tasmania
Old English
dēofol
English
devil
English
Tasmanian devil

Nguồn gốc tên gọi

Từ 'Tasmanian' xuất phát từ Tasmania, tên hòn đảo ở Úc nơi loài vật này sinh sống, được đặt theo tên nhà thám hiểm người Hà Lan Abel Tasman. Còn từ 'devil' (ác quỷ) được đặt bởi những người định cư châu Âu đầu tiên khi họ chứng kiến âm thanh gầm gừ đáng sợ, tiếng kêu the thé và hành vi hung dữ của loài vật ăn đêm này.

Usage Note

Tasmanian devil là một loài động vật độc đáo và dễ nhận biết của Tasmania. Chúng được biết đến với tính khí hung dữ, đặc biệt khi tranh giành thức ăn. Cụm từ này thường được dùng để chỉ loài vật này, nhưng đôi khi cũng có thể được dùng một cách ẩn dụ để chỉ một người có tính khí nóng nảy hoặc hành vi hung hăng.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + tasmanian devil
  • fierce a fierce Tasmanian devil
    (một con ác quỷ Tasmania hung dữ)
  • endangered an endangered Tasmanian devil
    (một con ác quỷ Tasmania đang gặp nguy hiểm)
  • nocturnal a nocturnal Tasmanian devil
    (một con ác quỷ Tasmania hoạt động về đêm)
Verb + tasmanian devil
  • protect to protect Tasmanian devils
    (bảo vệ ác quỷ Tasmania)
  • study to study Tasmanian devils
    (nghiên cứu ác quỷ Tasmania)
Noun + tasmanian devil
  • Tasmanian devil Tasmanian devil population
    (quần thể ác quỷ Tasmania)
  • Tasmanian devil Tasmanian devil conservation
    (công tác bảo tồn ác quỷ Tasmania)

Idioms

  • act like a Tasmanian devil

    Hành xử hung hăng, dữ dội, hoặc hiếu động quá mức (thường liên tưởng đến nhân vật hoạt hình Taz).

    "The child acted like a Tasmanian devil after too much sugar, running wildly around the room."

    (Đứa trẻ hành xử như một con ác quỷ Tasmania sau khi ăn quá nhiều đường, chạy điên cuồng khắp phòng.)

  • eat like a Tasmanian devil

    Ăn uống ngấu nghiến, nhanh và có thể hơi bừa bộn.

    "He was so hungry he ate like a Tasmanian devil, finishing his meal in minutes."

    (Anh ấy đói đến mức ăn như ác quỷ Tasmania, kết thúc bữa ăn chỉ trong vài phút.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

tasmanian devil

Danh từ
Lật mặt

Một loài thú có túi ăn thịt bản địa của Tasmania, nổi tiếng với bộ lông đen, thói quen ăn xác thối và tiếng gầm gừ đặc trưng.

"The tasmanian devil is an endangered species due to a facial tumor disease."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Studying the Tasmanian devil's behavior is crucial for its conservation.
Nghiên cứu hành vi của quỷ Tasmania là rất quan trọng cho việc bảo tồn nó.
Phủ định
I am not considering adopting a Tasmanian devil as a pet; they are wild animals.
Tôi không xem xét việc nhận nuôi một con quỷ Tasmania làm thú cưng; chúng là động vật hoang dã.
Nghi vấn
Is observing the Tasmanian devil in its natural habitat a valuable research method?
Việc quan sát quỷ Tasmania trong môi trường sống tự nhiên có phải là một phương pháp nghiên cứu giá trị không?

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If a tasmanian devil feels threatened, it emits a loud screech.
Nếu một con quỷ Tasmania cảm thấy bị đe dọa, nó sẽ phát ra một tiếng rít lớn.
Phủ định
When tasmanian devils are well-fed, they don't hunt as actively.
Khi quỷ Tasmania được ăn no, chúng không săn mồi tích cực như vậy.
Nghi vấn
If a tasmanian devil is injured, does it always seek shelter?
Nếu một con quỷ Tasmania bị thương, nó có luôn tìm nơi trú ẩn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "tasmanian devil".

Nhân vật hoạt hình Taz

Ác quỷ Tasmania nổi tiếng toàn cầu nhờ nhân vật hoạt hình 'Taz' (Tasmanian Devil) trong loạt phim Looney Tunes của Warner Bros. Taz được miêu tả là một sinh vật hung dữ, háu ăn, thường xoay tròn tạo thành cơn lốc và nói những câu lầm bầm khó hiểu.

Biểu tượng của Tasmania và thách thức bảo tồn

Ác quỷ Tasmania là biểu tượng động vật của đảo Tasmania, Úc. Loài này đã và đang đối mặt với nguy cơ tuyệt chủng nghiêm trọng do căn bệnh ung thư lây truyền Devil Facial Tumour Disease (DFTD), dẫn đến các nỗ lực bảo tồn quốc tế để cứu vãn quần thể chúng.