tasmanian devil
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A carnivorous marsupial native to Tasmania, known for its black fur, scavenging habits, and characteristic growls and snarls.
Vietnamese Meaning
Một loài thú có túi ăn thịt bản địa của Tasmania, nổi tiếng với bộ lông đen, thói quen ăn xác thối và tiếng gầm gừ đặc trưng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The tasmanian devil is an endangered species due to a facial tumor disease."
"Quỷ Tasmania là một loài có nguy cơ tuyệt chủng do bệnh u mặt."
-
"Wildlife documentaries often feature the tasmanian devil."
"Các bộ phim tài liệu về động vật hoang dã thường có sự xuất hiện của quỷ Tasmania."
-
"The tasmanian devil's bite is surprisingly strong for its size."
"Vết cắn của quỷ Tasmania mạnh đáng ngạc nhiên so với kích thước của nó."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | Tasmania | Tên hòn đảo ở Úc, nơi loài động vật này sinh sống tự nhiên. |
| Adjective | Tasmanian | Thuộc về Tasmania; có liên quan đến Tasmania. |
| Noun | devil | Ác quỷ, quỷ sứ (là một phần của tên loài vật này, ám chỉ tính cách hung dữ). |
| Adjective | devilish | Gian xảo, tinh quái, ác độc (tính cách giống quỷ). |
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tasmanian devil là một loài động vật độc đáo và dễ nhận biết của Tasmania. Chúng được biết đến với tính khí hung dữ, đặc biệt khi tranh giành thức ăn. Cụm từ này thường được dùng để chỉ loài vật này, nhưng đôi khi cũng có thể được dùng một cách ẩn dụ để chỉ một người có tính khí nóng nảy hoặc hành vi hung hăng.
Collocations (Từ đi kèm)
-
fierce a fierce Tasmanian devil (một con ác quỷ Tasmania hung dữ)
-
endangered an endangered Tasmanian devil (một con ác quỷ Tasmania đang gặp nguy hiểm)
-
nocturnal a nocturnal Tasmanian devil (một con ác quỷ Tasmania hoạt động về đêm)
-
protect to protect Tasmanian devils (bảo vệ ác quỷ Tasmania)
-
study to study Tasmanian devils (nghiên cứu ác quỷ Tasmania)
-
Tasmanian devil Tasmanian devil population (quần thể ác quỷ Tasmania)
-
Tasmanian devil Tasmanian devil conservation (công tác bảo tồn ác quỷ Tasmania)
Idioms
-
act like a Tasmanian devil
Hành xử hung hăng, dữ dội, hoặc hiếu động quá mức (thường liên tưởng đến nhân vật hoạt hình Taz).
"The child acted like a Tasmanian devil after too much sugar, running wildly around the room."
(Đứa trẻ hành xử như một con ác quỷ Tasmania sau khi ăn quá nhiều đường, chạy điên cuồng khắp phòng.)
-
eat like a Tasmanian devil
Ăn uống ngấu nghiến, nhanh và có thể hơi bừa bộn.
"He was so hungry he ate like a Tasmanian devil, finishing his meal in minutes."
(Anh ấy đói đến mức ăn như ác quỷ Tasmania, kết thúc bữa ăn chỉ trong vài phút.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
tasmanian devil
Danh từMột loài thú có túi ăn thịt bản địa của Tasmania, nổi tiếng với bộ lông đen, thói quen ăn xác thối và tiếng gầm gừ đặc trưng.
"The tasmanian devil is an endangered species due to a facial tumor disease."
Grammar Rules
Rule: Gerund (Danh động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Studying the Tasmanian devil's behavior is crucial for its conservation. |
Nghiên cứu hành vi của quỷ Tasmania là rất quan trọng cho việc bảo tồn nó. |
| Phủ định | I am not considering adopting a Tasmanian devil as a pet; they are wild animals. |
Tôi không xem xét việc nhận nuôi một con quỷ Tasmania làm thú cưng; chúng là động vật hoang dã. |
| Nghi vấn | Is observing the Tasmanian devil in its natural habitat a valuable research method? |
Việc quan sát quỷ Tasmania trong môi trường sống tự nhiên có phải là một phương pháp nghiên cứu giá trị không? |
Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If a tasmanian devil feels threatened, it emits a loud screech. |
Nếu một con quỷ Tasmania cảm thấy bị đe dọa, nó sẽ phát ra một tiếng rít lớn. |
| Phủ định | When tasmanian devils are well-fed, they don't hunt as actively. |
Khi quỷ Tasmania được ăn no, chúng không săn mồi tích cực như vậy. |
| Nghi vấn | If a tasmanian devil is injured, does it always seek shelter? |
Nếu một con quỷ Tasmania bị thương, nó có luôn tìm nơi trú ẩn không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "tasmanian devil".
