(Top Banner Ad)
boorish
B2
adjective B2 Tính cách và hành vi

boorish

UK: /ˈbʊərɪʃ/ • US: /ˈbʊrɪʃ/

Nghĩa tiếng Việt

vô duyên thô lỗ cục cằn thiếu tế nhị
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Rough and bad-mannered; coarse.

Vietnamese Meaning

Thô lỗ, cục cằn, vô duyên; thiếu tế nhị.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "His boorish behavior at the party offended many guests."

    "Hành vi thô lỗ của anh ta tại bữa tiệc đã xúc phạm nhiều vị khách."

  • "It would be boorish to ask how much money she makes."

    "Sẽ thật vô duyên nếu hỏi cô ấy kiếm được bao nhiêu tiền."

  • "He was accused of boorish behaviour."

    "Anh ta bị buộc tội có hành vi thô lỗ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun boor kẻ thô lỗ, người cục cằn
Noun boorishness sự thô lỗ, tính cục cằn
Adverb boorishly một cách thô lỗ, cục cằn

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tính cách và hành vi

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*bheue-
Proto-Germanic
*būraz ('dweller')
Middle Dutch
boer ('farmer')
Middle English
bore ('peasant')
Modern English
boor -> boorish

Từ 'Nông Dân' đến 'Kẻ Thô Lỗ'

Từ 'boor' (gốc của 'boorish') ban đầu có nghĩa là 'nông dân' trong tiếng Hà Lan. Theo thời gian, những người sống ở thành thị và giới quý tộc bắt đầu dùng từ này với ý miệt thị, coi những người nông thôn là thiếu văn hóa và cách cư xử kém. Chính sự phân biệt giai cấp này đã gán cho từ một ý nghĩa tiêu cực, và ngày nay 'boorish' có nghĩa là thô lỗ và vô ý, giống như định kiến về một 'người nhà quê'.

Usage Note

Từ 'boorish' thường được dùng để mô tả hành vi thiếu lịch sự, thô thiển, thiếu tế nhị và không quan tâm đến cảm xúc của người khác. Nó mang sắc thái tiêu cực mạnh hơn so với 'rude' (bất lịch sự) và gợi ý về sự thiếu văn minh. Sự khác biệt nằm ở mức độ: 'rude' có thể chỉ là một hành động đơn lẻ thiếu lịch sự, trong khi 'boorish' biểu thị một phong cách hành vi chung thiếu tinh tế và kém văn minh.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + boorish
  • utterly boorish
    (hoàn toàn thô lỗ)
  • decidedly boorish
    (rõ ràng là thô lỗ, thô lỗ một cách rõ rệt)
  • rather boorish
    (khá là thô lỗ)
boorish + Noun
  • boorish behavior
    (hành vi thô lỗ)
  • boorish comment
    (lời bình luận khiếm nhã)
  • boorish man
    (người đàn ông cục cằn)
Verb + boorish
  • to be boorish
    (thì thô lỗ, là một người cục cằn)
  • to find someone boorish
    (thấy ai đó thô lỗ)
  • to act boorish
    (hành xử một cách thô lỗ)

Idioms

  • a boorish lout

    một kẻ vừa ngu ngốc vừa thô lỗ, một gã nhà quê cục cằn.

    "He was nothing more than a boorish lout, shouting at the waiter for no reason."

    (Hắn ta chẳng hơn gì một gã nhà quê cục cằn, la lối với người phục vụ mà chẳng có lý do gì.)

  • boorish in the extreme

    cực kỳ thô lỗ, thô lỗ hết mức.

    "His table manners were boorish in the extreme; he ate with his mouth open."

    (Cung cách ăn uống của anh ta thô lỗ hết mức; anh ta ăn mà không khép miệng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

boorish

adjective
Lật mặt

Thô lỗ, cục cằn, vô duyên; thiếu tế nhị.

"His boorish behavior at the party offended many guests."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
His boorish behavior offended everyone at the party.
Hành vi thô lỗ của anh ta đã xúc phạm tất cả mọi người tại bữa tiệc.
Phủ định
She did not appreciate his boorish comments during the meeting.
Cô ấy không đánh giá cao những bình luận thô lỗ của anh ấy trong cuộc họp.
Nghi vấn
Did he realize how boorish he was being?
Anh ấy có nhận ra mình đã thô lỗ như thế nào không?

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He was being boorish at the party, wasn't he?
Anh ta đã cư xử thô lỗ tại bữa tiệc, phải không?
Phủ định
She isn't boorish, is she?
Cô ấy không thô lỗ, phải không?
Nghi vấn
Being boorish isn't a good look, is it?
Thô lỗ không phải là một vẻ ngoài tốt, phải không?

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He is boorish.
Anh ta thô lỗ.
Phủ định
Isn't he boorish?
Có phải anh ta không thô lỗ?
Nghi vấn
Is he boorish?
Anh ta có thô lỗ không?

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He used to be boorish, but he has learned to be polite.
Anh ấy từng thô lỗ, nhưng anh ấy đã học được cách lịch sự.
Phủ định
She didn't use to tolerate boorish behavior, and she still doesn't.
Cô ấy đã từng không dung thứ cho hành vi thô lỗ, và cô ấy vẫn vậy.
Nghi vấn
Did he use to be so boorish before he started etiquette classes?
Có phải anh ấy đã từng rất thô lỗ trước khi bắt đầu các lớp học nghi thức không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "boorish".

Sự Đối Lập Giữa Thành Thị và Nông Thôn

Nguồn gốc của 'boorish' phản ánh một định kiến lịch sử trong văn hóa phương Tây, nơi dân thành thị ('văn minh') coi thường người nông thôn ('thô lỗ'). Mặc dù ngày nay không còn phổ biến, định kiến này vẫn xuất hiện trong phim ảnh và văn học qua hình tượng 'country bumpkin' (anh chàng nhà quê) ngây ngô hoặc thiếu kỹ năng xã giao. Điều này có nét tương đồng với sự phân biệt 'người thành phố' và 'người nhà quê' ở Việt Nam.

Phép Lịch Sự Trên Bàn Ăn Là Thước Đo Xã Hội

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, cách ăn uống là một dấu hiệu quan trọng của giáo dục và xuất thân. Các hành động như nhai nhồm nhoàm, nói chuyện khi miệng đầy thức ăn, hoặc dùng sai dụng cụ được coi là ví dụ kinh điển của 'boorish behavior' (hành vi thô lỗ). Trong các bối cảnh trang trọng, việc này có thể khiến một người bị đánh giá là thiếu văn hóa hoặc không tôn trọng người khác.