tax refund
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
An amount of money that is given back to you if you have paid more tax than you owe.
Vietnamese Meaning
Khoản tiền được hoàn lại cho bạn nếu bạn đã trả nhiều thuế hơn số tiền bạn nợ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I'm hoping to get a tax refund this year."
"Tôi hy vọng sẽ được hoàn thuế trong năm nay."
-
"She received a substantial tax refund."
"Cô ấy đã nhận được một khoản hoàn thuế đáng kể."
-
"The government is issuing tax refunds to eligible citizens."
"Chính phủ đang phát hành tiền hoàn thuế cho những công dân đủ điều kiện."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | refund | hoàn lại, trả lại (tiền) |
| Noun | refund | tiền hoàn lại |
| Adjective | refundable | có thể hoàn lại |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thuật ngữ này thường được sử dụng trong bối cảnh thuế thu nhập cá nhân. 'Tax refund' là số tiền chênh lệch giữa số thuế đã nộp và số thuế thực tế phải nộp sau khi đã tính toán các khoản giảm trừ, miễn thuế. Cần phân biệt với 'tax rebate', thường là một khoản giảm thuế tạm thời hoặc ưu đãi đặc biệt do chính phủ ban hành để khuyến khích một hành vi nào đó (ví dụ: mua xe điện).
Prepositions
'on' có thể dùng để nói về việc sử dụng tiền hoàn thuế (e.g., 'I spent my tax refund on a new laptop.'). 'for' có thể dùng để nói về mục đích của việc nhận hoàn thuế (e.g., 'I applied for a tax refund.')
Collocations (Từ đi kèm)
-
large tax refund (khoản hoàn thuế lớn)
-
annual tax refund (khoản hoàn thuế hàng năm)
-
average tax refund (khoản hoàn thuế trung bình)
-
receive a tax refund (nhận được tiền hoàn thuế)
-
claim a tax refund (yêu cầu hoàn thuế)
-
expect a tax refund (mong đợi được hoàn thuế)
Idioms
-
waiting for the tax refund to come in
đang chờ đợi tiền hoàn thuế về
"I'm waiting for the tax refund to come in so I can pay off some bills."
(Tôi đang chờ tiền hoàn thuế về để có thể trả bớt các hóa đơn.)
-
blow the tax refund
tiêu xài hết tiền hoàn thuế
"He blew his entire tax refund on a new TV."
(Anh ta đã tiêu hết toàn bộ tiền hoàn thuế vào một chiếc TV mới.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
tax refund
Danh từKhoản tiền được hoàn lại cho bạn nếu bạn đã trả nhiều thuế hơn số tiền bạn nợ.
"I'm hoping to get a tax refund this year."
Grammar Rules
Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I received a tax refund this year. |
Tôi đã nhận được tiền hoàn thuế năm nay. |
| Phủ định | She didn't expect a tax refund, but she got one. |
Cô ấy không mong đợi được hoàn thuế, nhưng cô ấy đã nhận được. |
| Nghi vấn | Did you get a tax refund this year? |
Bạn có được hoàn thuế năm nay không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "tax refund".
