(Top Banner Ad)
tax refund
B1
Danh từ B1 Kinh tế

tax refund

UK: /ˈtæks ˌriː.fʌnd/ • US: /ˈtæks ˌriː.fʌnd/

Nghĩa tiếng Việt

tiền hoàn thuế khoản hoàn thuế
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An amount of money that is given back to you if you have paid more tax than you owe.

Vietnamese Meaning

Khoản tiền được hoàn lại cho bạn nếu bạn đã trả nhiều thuế hơn số tiền bạn nợ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I'm hoping to get a tax refund this year."

    "Tôi hy vọng sẽ được hoàn thuế trong năm nay."

  • "She received a substantial tax refund."

    "Cô ấy đã nhận được một khoản hoàn thuế đáng kể."

  • "The government is issuing tax refunds to eligible citizens."

    "Chính phủ đang phát hành tiền hoàn thuế cho những công dân đủ điều kiện."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb refund hoàn lại, trả lại (tiền)
Noun refund tiền hoàn lại
Adjective refundable có thể hoàn lại

Synonyms

tax rebate (khoản giảm thuế, chiết khấu thuế)

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
refundere (to repay)
English
refund
English
tax refund

Nguồn gốc của 'Tax Refund'

Thuật ngữ 'tax refund' bắt nguồn từ việc chính phủ hoàn trả lại một phần thuế cho người dân nếu họ đã nộp quá nhiều trong năm. Ý tưởng này xuất phát từ nhu cầu điều chỉnh số tiền thuế thu được cho phù hợp với thu nhập thực tế của mỗi cá nhân.

Usage Note

Thuật ngữ này thường được sử dụng trong bối cảnh thuế thu nhập cá nhân. 'Tax refund' là số tiền chênh lệch giữa số thuế đã nộp và số thuế thực tế phải nộp sau khi đã tính toán các khoản giảm trừ, miễn thuế. Cần phân biệt với 'tax rebate', thường là một khoản giảm thuế tạm thời hoặc ưu đãi đặc biệt do chính phủ ban hành để khuyến khích một hành vi nào đó (ví dụ: mua xe điện).

Prepositions

on for

'on' có thể dùng để nói về việc sử dụng tiền hoàn thuế (e.g., 'I spent my tax refund on a new laptop.'). 'for' có thể dùng để nói về mục đích của việc nhận hoàn thuế (e.g., 'I applied for a tax refund.')

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + tax refund
  • large tax refund
    (khoản hoàn thuế lớn)
  • annual tax refund
    (khoản hoàn thuế hàng năm)
  • average tax refund
    (khoản hoàn thuế trung bình)
Verb + tax refund
  • receive a tax refund
    (nhận được tiền hoàn thuế)
  • claim a tax refund
    (yêu cầu hoàn thuế)
  • expect a tax refund
    (mong đợi được hoàn thuế)

Idioms

  • waiting for the tax refund to come in

    đang chờ đợi tiền hoàn thuế về

    "I'm waiting for the tax refund to come in so I can pay off some bills."

    (Tôi đang chờ tiền hoàn thuế về để có thể trả bớt các hóa đơn.)

  • blow the tax refund

    tiêu xài hết tiền hoàn thuế

    "He blew his entire tax refund on a new TV."

    (Anh ta đã tiêu hết toàn bộ tiền hoàn thuế vào một chiếc TV mới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

tax refund

Danh từ
Lật mặt

Khoản tiền được hoàn lại cho bạn nếu bạn đã trả nhiều thuế hơn số tiền bạn nợ.

"I'm hoping to get a tax refund this year."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I received a tax refund this year.
Tôi đã nhận được tiền hoàn thuế năm nay.
Phủ định
She didn't expect a tax refund, but she got one.
Cô ấy không mong đợi được hoàn thuế, nhưng cô ấy đã nhận được.
Nghi vấn
Did you get a tax refund this year?
Bạn có được hoàn thuế năm nay không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "tax refund".

Ngày Thuế (Tax Day)

Ở Mỹ, 'Tax Day' thường là ngày 15 tháng 4. Đây là hạn chót để nộp tờ khai thuế thu nhập cá nhân. Nếu bạn đã nộp thuế nhiều hơn số tiền bạn nợ, bạn sẽ nhận được 'tax refund'.

Sử dụng tiền hoàn thuế

Nhiều người Mỹ lên kế hoạch sử dụng tiền hoàn thuế của họ cho các mục đích khác nhau như tiết kiệm, trả nợ, hoặc mua sắm lớn. Đây là một nguồn tài chính quan trọng đối với nhiều gia đình.