(Top Banner Ad)
tax shifting
C1
Danh từ C1 Kinh tế

tax shifting

UK: /ˈtæks ˈʃɪftɪŋ/ • US: /ˈtæks ˈʃɪftɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

chuyển dịch thuế dịch chuyển gánh nặng thuế
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The transfer of the burden of a tax from the person or entity who is legally responsible for paying it to another person or entity.

Vietnamese Meaning

Sự chuyển dịch gánh nặng thuế từ người hoặc tổ chức có trách nhiệm pháp lý nộp thuế sang người hoặc tổ chức khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Tax shifting can occur when businesses pass on the cost of a new tax to consumers through higher prices."

    "Sự chuyển dịch thuế có thể xảy ra khi các doanh nghiệp chuyển chi phí của một loại thuế mới cho người tiêu dùng thông qua giá cả cao hơn."

  • "The corporation engaged in tax shifting by relocating its headquarters to a tax haven."

    "Tập đoàn đã tham gia vào việc chuyển dịch thuế bằng cách chuyển trụ sở chính đến một thiên đường thuế."

  • "Economists debate the extent to which a carbon tax will result in tax shifting from producers to consumers."

    "Các nhà kinh tế tranh luận về mức độ mà thuế carbon sẽ dẫn đến việc chuyển dịch thuế từ nhà sản xuất sang người tiêu dùng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun tax thuế
Verb tax đánh thuế
Noun shift sự dịch chuyển, sự thay đổi
Verb shift dịch chuyển, chuyển đổi
Adjective taxable có thể bị đánh thuế
Noun taxation sự đánh thuế, hệ thống thuế
Noun taxpayer người nộp thuế

Synonyms

tax incidence (gánh chịu thuế)fiscal illusion (ảo ảnh tài khóa)

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
taxare
Old French
taxer
English
tax
Proto-Germanic
*skiftan
Old English
sciftan
English
shift

Nguồn gốc 'Tax' và 'Shift'

Từ 'tax' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'taxare', nghĩa là 'đánh giá, chạm vào'. Sau đó, nó đi vào tiếng Pháp cổ 'taxer' và cuối cùng là tiếng Anh. Từ 'shift' lại có nguồn gốc từ tiếng Proto-Germanic và tiếng Anh cổ 'sciftan', mang nghĩa 'phân chia, sắp xếp' hoặc 'thay đổi vị trí'. Khi hai từ này kết hợp lại thành 'tax shifting', chúng mô tả hiện tượng một loại thuế được chuyển gánh nặng từ người này sang người khác, phản ánh sự 'đánh giá' và 'chuyển đổi' này trong hệ thống thuế.

Usage Note

Thuật ngữ này thường được sử dụng trong kinh tế học để mô tả cách các loại thuế khác nhau có thể ảnh hưởng đến hành vi của người tiêu dùng và doanh nghiệp, dẫn đến việc thay đổi giá cả và phân bổ nguồn lực. 'Tax incidence' (gánh chịu thuế) là một khái niệm liên quan chặt chẽ, đề cập đến sự phân bổ cuối cùng của gánh nặng thuế.

Prepositions

to from

‘Tax shifting to’ chỉ sự chuyển gánh nặng thuế sang một đối tượng khác. Ví dụ: ‘The company attempted tax shifting to consumers by raising prices.’ ‘Tax shifting from’ chỉ sự chuyển gánh nặng thuế đi từ một đối tượng. Ví dụ: ‘The government's policy aimed at tax shifting from labor to capital.’

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + tax shifting
  • facilitate facilitate tax shifting
    (tạo điều kiện cho việc chuyển dịch thuế)
  • lead to lead to tax shifting
    (dẫn đến sự chuyển dịch thuế)
  • prevent prevent tax shifting
    (ngăn chặn sự chuyển dịch thuế)
  • understand understand tax shifting
    (hiểu về sự chuyển dịch thuế)
Adjective + tax shifting
  • direct direct tax shifting
    (chuyển dịch thuế trực tiếp)
  • indirect indirect tax shifting
    (chuyển dịch thuế gián tiếp)
  • full full tax shifting
    (chuyển dịch thuế hoàn toàn)
  • partial partial tax shifting
    (chuyển dịch thuế một phần)
  • potential potential tax shifting
    (khả năng chuyển dịch thuế)
Noun + of tax shifting
  • the extent of the extent of tax shifting
    (mức độ chuyển dịch thuế)
  • the mechanism of the mechanism of tax shifting
    (cơ chế chuyển dịch thuế)
  • the impact of the impact of tax shifting
    (tác động của sự chuyển dịch thuế)

Idioms

  • the phenomenon of tax shifting

    hiện tượng chuyển dịch thuế

    "Economists study the phenomenon of tax shifting to understand who ultimately bears the tax burden."

    (Các nhà kinh tế nghiên cứu hiện tượng chuyển dịch thuế để hiểu ai là người cuối cùng chịu gánh nặng thuế.)

  • the theory of tax shifting

    lý thuyết chuyển dịch thuế

    "The theory of tax shifting explains how producers pass on tax burdens to consumers through higher prices."

    (Lý thuyết chuyển dịch thuế giải thích cách các nhà sản xuất chuyển gánh nặng thuế cho người tiêu dùng thông qua giá cao hơn.)

  • to combat tax shifting

    chống lại sự chuyển dịch thuế

    "Governments often implement policies to combat undesirable tax shifting effects."

    (Các chính phủ thường thực hiện các chính sách để chống lại các tác động chuyển dịch thuế không mong muốn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

tax shifting

Danh từ
Lật mặt

Sự chuyển dịch gánh nặng thuế từ người hoặc tổ chức có trách nhiệm pháp lý nộp thuế sang người hoặc tổ chức khác.

"Tax shifting can occur when businesses pass on the cost of a new tax to consumers through higher prices."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The government is going to implement tax shifting to stimulate the economy.
Chính phủ sẽ thực hiện việc chuyển dịch thuế để kích thích nền kinh tế.
Phủ định
They are not going to support tax shifting because it could negatively affect low-income families.
Họ sẽ không ủng hộ việc chuyển dịch thuế vì nó có thể ảnh hưởng tiêu cực đến các gia đình có thu nhập thấp.
Nghi vấn
Is the company going to consider tax shifting to reduce its operational costs?
Công ty có dự định xem xét việc chuyển dịch thuế để giảm chi phí hoạt động không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "tax shifting".

Ai thực sự trả thuế?

Trong kinh tế học, 'tax shifting' là một khái niệm quan trọng liên quan đến 'tỷ lệ chịu thuế' (tax incidence). Nó giúp chúng ta hiểu rằng người nộp thuế ban đầu (ví dụ: công ty) không nhất thiết là người cuối cùng chịu gánh nặng thuế. Thay vào đó, gánh nặng đó có thể được 'chuyển dịch' sang người tiêu dùng dưới dạng giá cao hơn, hoặc sang người lao động dưới dạng lương thấp hơn. Điều này đặt ra câu hỏi về sự công bằng và hiệu quả của các chính sách thuế.

Thảo luận về thuế và công bằng xã hội

Khái niệm 'tax shifting' thường là trung tâm của các cuộc tranh luận về chính sách thuế. Ví dụ, việc tăng thuế doanh nghiệp có thể không chỉ ảnh hưởng đến lợi nhuận công ty mà còn có thể bị chuyển dịch một phần sang người tiêu dùng (qua giá cả) hoặc người lao động (qua tiền lương). Hiểu được 'tax shifting' giúp các nhà hoạch định chính sách đánh giá đúng tác động thực sự của thuế đối với các nhóm dân cư khác nhau và mức độ công bằng xã hội.