(Top Banner Ad)
travelled
A2
Động từ A2 Du lịch, Địa lý

travelled

UK: /ˈtrævəld/ • US: /ˈtrævəld/

Nghĩa tiếng Việt

đã đi đã du lịch đã di chuyển
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Past simple and past participle of 'travel'. To go from one place to another, typically over a distance.

Vietnamese Meaning

Quá khứ đơn và quá khứ phân từ của 'travel'. Đi từ nơi này đến nơi khác, thường là trên một khoảng cách xa.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I travelled to France last year."

    "Tôi đã đi du lịch Pháp năm ngoái."

  • "She travelled extensively in Asia."

    "Cô ấy đã đi du lịch nhiều nơi ở châu Á."

  • "They travelled by train."

    "Họ đã đi bằng tàu hỏa."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun travel
Noun traveller / traveler
Verb travel
Adjective travelling / traveling
Noun travelogue

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Du lịch, Địa lý

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
*tripalium*
Old French
travail
Middle English
travailen
English
travel

Hành trình từ 'Khổ sai' đến 'Du lịch'

Từ 'travel' (và do đó 'travelled') có nguồn gốc thú vị từ tiếng Latin *tripalium*, một công cụ tra tấn gồm ba cọc. Sau đó, nó phát triển thành tiếng Pháp cổ 'travail', có nghĩa là 'lao động vất vả' hoặc 'sự đau khổ', cũng như 'một chuyến đi'. Điều này phản ánh thực tế rằng việc di chuyển, đặc biệt là vào thời xưa, thường là một công việc khó khăn, đầy thử thách và nguy hiểm, rất khác so với hình ảnh du lịch giải trí ngày nay.

Usage Note

Là dạng quá khứ của động từ 'travel'. 'Travel' thường được dùng để chỉ việc đi lại nói chung, không nhất thiết phải là một chuyến đi cụ thể. Nó có thể ám chỉ cả việc đi du lịch, công tác hoặc di chuyển hàng ngày.

Prepositions

to around through

Travel to: Đi đến một địa điểm cụ thể. Travel around: Đi vòng quanh một khu vực. Travel through: Đi xuyên qua một vùng đất, quốc gia.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + travelled (dạng tính từ ghép)
  • well- well-travelled road
    (con đường quen thuộc, nhiều người qua lại)
  • well- well-travelled person
    (người từng đi nhiều nơi, có kinh nghiệm du lịch)
  • much- much-travelled executive
    (giám đốc thường xuyên đi công tác, di chuyển rất nhiều)
  • less- less-travelled path
    (lối đi ít người qua lại, đường vắng vẻ)
Verb + travelled (dạng quá khứ phân từ)
  • be The distance travelled was 100km.
    (Khoảng cách đã đi được là 100km.)
  • have He has travelled extensively.
    (Anh ấy đã đi du lịch nhiều nơi.)

Idioms

  • The road less travelled

    Con đường ít người đi, lối đi riêng, lựa chọn khác biệt (ám chỉ một lựa chọn khó khăn hoặc không phổ biến nhưng có thể dẫn đến kết quả độc đáo)

    "She decided to take the road less travelled and start her own non-profit organization."

    (Cô ấy quyết định đi con đường ít người đi và thành lập tổ chức phi lợi nhuận của riêng mình.)

  • Travelled far and wide

    Đã đi khắp nơi, đi nhiều nơi (ám chỉ đã có nhiều kinh nghiệm du lịch)

    "Having travelled far and wide, he had many stories to tell."

    (Vì đã đi khắp nơi, anh ấy có rất nhiều câu chuyện để kể.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

travelled

Động từ
Lật mặt

Quá khứ đơn và quá khứ phân từ của 'travel'. Đi từ nơi này đến nơi khác, thường là trên một khoảng cách xa.

"I travelled to France last year."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That he travelled the world surprised no one.
Việc anh ấy đi du lịch vòng quanh thế giới không làm ai ngạc nhiên.
Phủ định
Whether she travelled by train wasn't confirmed.
Việc cô ấy đi du lịch bằng tàu hỏa vẫn chưa được xác nhận.
Nghi vấn
Why they travelled to Europe remains a mystery.
Tại sao họ đi du lịch đến Châu Âu vẫn còn là một bí ẩn.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "travelled".

Du lịch mở mang tầm mắt

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, có niềm tin mạnh mẽ rằng 'travel broadens the mind' (du lịch mở mang tầm mắt). Việc khám phá những địa điểm mới, gặp gỡ những người khác nhau và trải nghiệm các nền văn hóa đa dạng được coi là thiết yếu cho sự phát triển cá nhân, giúp mở rộng kiến thức, tăng cường sự đồng cảm và thay đổi quan điểm.

Chuyến Du Lịch Lớn (The Grand Tour)

Vào thế kỷ 17 đến 19, một phong tục giáo dục quan trọng đối với những thanh niên quý tộc Anh và châu Âu là 'The Grand Tour'. Đây là chuyến đi kéo dài vài tháng đến vài năm, thường là đến Pháp và Ý, nhằm hoàn thiện giáo dục bằng cách tìm hiểu nghệ thuật, kiến trúc, lịch sử và ngôn ngữ. Nó được xem là một nghi thức trưởng thành và chuẩn bị cho vai trò lãnh đạo trong xã hội.