travelled
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Past simple and past participle of 'travel'. To go from one place to another, typically over a distance.
Vietnamese Meaning
Quá khứ đơn và quá khứ phân từ của 'travel'. Đi từ nơi này đến nơi khác, thường là trên một khoảng cách xa.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I travelled to France last year."
"Tôi đã đi du lịch Pháp năm ngoái."
-
"She travelled extensively in Asia."
"Cô ấy đã đi du lịch nhiều nơi ở châu Á."
-
"They travelled by train."
"Họ đã đi bằng tàu hỏa."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Là dạng quá khứ của động từ 'travel'. 'Travel' thường được dùng để chỉ việc đi lại nói chung, không nhất thiết phải là một chuyến đi cụ thể. Nó có thể ám chỉ cả việc đi du lịch, công tác hoặc di chuyển hàng ngày.
Prepositions
Travel to: Đi đến một địa điểm cụ thể. Travel around: Đi vòng quanh một khu vực. Travel through: Đi xuyên qua một vùng đất, quốc gia.
Collocations (Từ đi kèm)
-
well- well-travelled road (con đường quen thuộc, nhiều người qua lại)
-
well- well-travelled person (người từng đi nhiều nơi, có kinh nghiệm du lịch)
-
much- much-travelled executive (giám đốc thường xuyên đi công tác, di chuyển rất nhiều)
-
less- less-travelled path (lối đi ít người qua lại, đường vắng vẻ)
-
be The distance travelled was 100km. (Khoảng cách đã đi được là 100km.)
-
have He has travelled extensively. (Anh ấy đã đi du lịch nhiều nơi.)
Idioms
-
The road less travelled
Con đường ít người đi, lối đi riêng, lựa chọn khác biệt (ám chỉ một lựa chọn khó khăn hoặc không phổ biến nhưng có thể dẫn đến kết quả độc đáo)
"She decided to take the road less travelled and start her own non-profit organization."
(Cô ấy quyết định đi con đường ít người đi và thành lập tổ chức phi lợi nhuận của riêng mình.)
-
Travelled far and wide
Đã đi khắp nơi, đi nhiều nơi (ám chỉ đã có nhiều kinh nghiệm du lịch)
"Having travelled far and wide, he had many stories to tell."
(Vì đã đi khắp nơi, anh ấy có rất nhiều câu chuyện để kể.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
travelled
Động từQuá khứ đơn và quá khứ phân từ của 'travel'. Đi từ nơi này đến nơi khác, thường là trên một khoảng cách xa.
"I travelled to France last year."
Grammar Rules
Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | That he travelled the world surprised no one. |
Việc anh ấy đi du lịch vòng quanh thế giới không làm ai ngạc nhiên. |
| Phủ định | Whether she travelled by train wasn't confirmed. |
Việc cô ấy đi du lịch bằng tàu hỏa vẫn chưa được xác nhận. |
| Nghi vấn | Why they travelled to Europe remains a mystery. |
Tại sao họ đi du lịch đến Châu Âu vẫn còn là một bí ẩn. |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "travelled".
