tea vessel
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A container specifically designed for holding or serving tea.
Vietnamese Meaning
Một vật chứa được thiết kế đặc biệt để đựng hoặc phục vụ trà.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The antique tea vessel was carefully displayed in the museum."
"Chiếc bình trà cổ được trưng bày cẩn thận trong bảo tàng."
-
"She collected antique tea vessels from all over the world."
"Cô ấy sưu tầm các bình trà cổ từ khắp nơi trên thế giới."
-
"The tea vessel was made of delicate porcelain."
"Chiếc bình trà được làm bằng sứ tinh xảo."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thuật ngữ 'tea vessel' mang tính trang trọng và thường được sử dụng trong bối cảnh văn hóa, lịch sử hoặc nghệ thuật liên quan đến trà. Nó bao gồm nhiều loại đồ dùng như ấm trà (teapot), chén trà (teacup), tách trà (tea bowl), bình trà (tea pitcher),... Khác với 'tea container' (vật chứa trà) mang nghĩa rộng hơn, có thể chỉ hộp đựng trà khô, 'tea vessel' chỉ các vật chứa dùng để pha và/hoặc uống trà.
Prepositions
'tea vessel for' + [purpose]: 'a tea vessel for brewing green tea'. 'tea vessel of' + [material]: 'a tea vessel of porcelain'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
ceramic ceramic tea vessel (ấm trà bằng gốm)
-
antique antique tea vessel (ấm trà cổ)
-
delicate delicate tea vessel (ấm trà tinh xảo)
-
fill fill the tea vessel (rót đầy ấm trà)
-
clean clean the tea vessel (rửa ấm trà)
-
empty empty the tea vessel (đổ hết nước trong ấm trà)
Idioms
-
Tempest in a tea vessel
Chuyện bé xé ra to
"Their argument was a tempest in a tea vessel."
(Cuộc tranh cãi của họ chỉ là chuyện bé xé ra to.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
tea vessel
nounMột vật chứa được thiết kế đặc biệt để đựng hoặc phục vụ trà.
"The antique tea vessel was carefully displayed in the museum."
Grammar Rules
Rule: Nouns (Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She carefully placed the delicate tea vessel on the table. |
Cô ấy cẩn thận đặt chiếc ấm trà tinh xảo lên bàn. |
| Phủ định | They don't sell tea vessels at that store. |
Họ không bán bình trà ở cửa hàng đó. |
| Nghi vấn | Is that a traditional tea vessel? |
Đó có phải là một ấm trà truyền thống không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "tea vessel".
