(Top Banner Ad)
team house
B1
danh từ B1 Đời sống xã hội, Thể thao điện tử

team house

Nghĩa tiếng Việt

nhà chung của đội địa điểm tập trung của đội
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A house or residence where members of a team, especially in esports or competitive gaming, live and practice together.

Vietnamese Meaning

Một ngôi nhà hoặc nơi ở nơi các thành viên của một đội, đặc biệt là trong thể thao điện tử hoặc trò chơi cạnh tranh, sống và luyện tập cùng nhau.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The esports team members live in a team house to improve their synergy."

    "Các thành viên đội tuyển thể thao điện tử sống trong một team house để cải thiện sự phối hợp của họ."

  • "They moved into a team house to prepare for the upcoming tournament."

    "Họ chuyển đến một team house để chuẩn bị cho giải đấu sắp tới."

  • "The team house is equipped with all the necessary gaming equipment."

    "Team house được trang bị tất cả các thiết bị chơi game cần thiết."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun team đội, nhóm
Noun house nhà

Related Words

gaming house (nhà game thủ)esports team (đội thể thao điện tử)bootcamp (trại huấn luyện)

Subject Area

Đời sống xã hội, Thể thao điện tử

Etymology (Nguồn gốc)

English
team house

Nguồn gốc của 'team house'

Thuật ngữ 'team house' xuất hiện một cách tự nhiên khi các đội, đặc biệt là trong thể thao hoặc các hoạt động hợp tác khác, bắt đầu sống chung để tăng cường sự gắn kết và hiệu quả làm việc. Nó phản ánh một không gian sống chung được thiết kế để thúc đẩy tinh thần đồng đội.

Usage Note

Thường được sử dụng trong bối cảnh thể thao điện tử và các hoạt động cạnh tranh khác, 'team house' nhấn mạnh sự cộng tác và đào tạo chung của một đội. Nó khác với chỉ một nơi ở thông thường vì nó có mục đích hỗ trợ các hoạt động của đội.

Prepositions

in at

in (sống trong team house); at (ở team house - chỉ vị trí)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + team house
  • large team house
    (nhà đội lớn)
  • comfortable team house
    (nhà đội thoải mái)
Verb + team house
  • rent a team house
    (thuê một căn nhà đội)
  • live in a team house
    (sống trong một căn nhà đội)

Idioms

  • There's no 'I' in 'team house'.

    Trong nhà đội không có chỗ cho cái tôi cá nhân.

    "Remember, there's no 'I' in 'team house'; we need to work together."

    (Hãy nhớ rằng, trong nhà đội không có chỗ cho cái tôi cá nhân; chúng ta cần phải làm việc cùng nhau.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

team house

danh từ
Lật mặt

Một ngôi nhà hoặc nơi ở nơi các thành viên của một đội, đặc biệt là trong thể thao điện tử hoặc trò chơi cạnh tranh, sống và luyện tập cùng nhau.

"The esports team members live in a team house to improve their synergy."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "team house".

Team Houses trong Esports

Trong lĩnh vực thể thao điện tử (esports), 'team house' là một khái niệm phổ biến, nơi các game thủ chuyên nghiệp sống và luyện tập cùng nhau. Điều này giúp tăng cường sự giao tiếp và phối hợp trong trò chơi.