(Top Banner Ad)
gaming house
B1
danh từ B1 Thể thao điện tử (Esports)

gaming house

UK: /ˈɡeɪmɪŋ haʊs/ • US: /ˈɡeɪmɪŋ haʊs/

Nghĩa tiếng Việt

nhà game thủ trụ sở luyện tập của đội tuyển esports nơi ăn chốn ở của đội tuyển
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A house or other dwelling where professional video game players live and practice together.

Vietnamese Meaning

Một ngôi nhà hoặc nơi ở khác nơi các game thủ chuyên nghiệp sống và luyện tập cùng nhau.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The team lives in a gaming house to maximize their practice time."

    "Đội tuyển sống trong một gaming house để tối đa hóa thời gian luyện tập của họ."

  • "Living in a gaming house allows the players to focus solely on improving their skills."

    "Sống trong một gaming house cho phép các game thủ tập trung hoàn toàn vào việc cải thiện kỹ năng của họ."

  • "Many esports organizations provide gaming houses for their professional teams."

    "Nhiều tổ chức thể thao điện tử cung cấp gaming house cho các đội tuyển chuyên nghiệp của họ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun game trò chơi, ván đấu
Verb game chơi trò chơi, đánh bạc
Noun gamer game thủ, người chơi game
Noun gaming việc chơi game; hoạt động đánh bạc
Adjective gaming thuộc về việc chơi game/đánh bạc
Noun house ngôi nhà, tòa nhà

Synonyms

Related Words

Subject Area

Thể thao điện tử (Esports)

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*gamana
Old English
gamen
Middle English
game
English
game
English
gaming
Proto-Germanic
*hūsan
Old English
hūs
Middle English
hous
English
house
English
gaming house

Nguồn gốc của 'gaming house'

'Gaming house' là một từ ghép trong tiếng Anh, kết hợp giữa 'gaming' (hành động chơi trò chơi hoặc đánh bạc) và 'house' (ngôi nhà, tòa nhà). Từ 'game' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'gamen', mang ý nghĩa là trò chơi, sự giải trí. Còn 'house' xuất phát từ tiếng Anh cổ 'hūs' có nghĩa là nơi ở, tòa nhà. Khi kết hợp lại, 'gaming house' miêu tả một địa điểm cụ thể được thiết lập cho mục đích đánh bạc hoặc chơi các trò chơi may rủi, thường có tính chất kín đáo hoặc bất hợp pháp.

Usage Note

Thuật ngữ này thường được sử dụng trong bối cảnh thể thao điện tử (esports), nơi các đội tuyển chuyên nghiệp sống và luyện tập chung để cải thiện kỹ năng và chiến thuật. 'Gaming house' không chỉ là nơi ở mà còn là trung tâm huấn luyện, nơi các thành viên trao đổi kinh nghiệm, phân tích đối thủ và xây dựng tinh thần đồng đội. Nó khác với việc chỉ đơn thuần là 'nhà' (house) ở chỗ nó mang mục đích huấn luyện chuyên nghiệp.

Prepositions

in at

in: Chỉ vị trí bên trong gaming house (e.g., 'The team is in the gaming house.'). at: Chỉ vị trí tại gaming house (e.g., 'They are practicing at the gaming house.').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + gaming house
  • illegal an illegal gaming house
    (một sòng bạc/nhà cái bất hợp pháp)
  • illicit an illicit gaming house
    (một sòng bạc/nhà cái phi pháp)
  • secret a secret gaming house
    (một sòng bạc/nhà cái bí mật)
  • notorious a notorious gaming house
    (một sòng bạc/nhà cái khét tiếng)
Verb + gaming house
  • raid to raid a gaming house
    (đột kích một sòng bạc/nhà cái)
  • close to close a gaming house
    (đóng cửa một sòng bạc/nhà cái)
  • operate to operate a gaming house
    (điều hành một sòng bạc/nhà cái)
  • frequent to frequent a gaming house
    (thường xuyên lui tới một sòng bạc/nhà cái)
Noun + gaming house
  • owner the owner of a gaming house
    (chủ của một sòng bạc/nhà cái)
  • operator the operator of a gaming house
    (người điều hành một sòng bạc/nhà cái)

Idioms

  • to run an illegal gaming house

    điều hành một sòng bạc/nhà cái bất hợp pháp

    "The police arrested him for running an illegal gaming house."

    (Cảnh sát đã bắt giữ anh ta vì tội điều hành một sòng bạc bất hợp pháp.)

  • to shut down a gaming house

    đóng cửa/triệt phá một sòng bạc/nhà cái

    "The authorities plan to shut down the notorious gaming house next month."

    (Chính quyền dự định triệt phá sòng bạc khét tiếng đó vào tháng tới.)

  • to be a regular at a gaming house

    là khách quen/thường xuyên lui tới một sòng bạc/nhà cái

    "He used to be a regular at that underground gaming house."

    (Anh ta từng là khách quen của sòng bạc ngầm đó.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

gaming house

danh từ
Lật mặt

Một ngôi nhà hoặc nơi ở khác nơi các game thủ chuyên nghiệp sống và luyện tập cùng nhau.

"The team lives in a gaming house to maximize their practice time."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "gaming house".

Lịch sử và sự cấm đoán

Trong lịch sử phương Tây, 'gaming house' thường được liên kết với các hoạt động bất hợp pháp và tội phạm có tổ chức. Chúng thường hoạt động kín đáo, thu hút những người muốn đánh bạc ngoài vòng pháp luật và bị coi là nguồn gốc của các tệ nạn xã hội. Nhiều quốc gia đã ban hành luật nghiêm cấm hoặc quản lý chặt chẽ hoạt động của các 'gaming house' để kiểm soát cờ bạc và các vấn đề liên quan.

Chuyển mình sang ngành công nghiệp giải trí

Theo thời gian, khái niệm 'gaming house' đã phát triển. Ở nhiều nơi, cờ bạc đã được hợp pháp hóa và trở thành một ngành công nghiệp giải trí khổng lồ, được gọi là 'casinos'. Các sòng bạc hiện đại được cấp phép, quy định chặt chẽ và thường là một phần của các khu nghỉ dưỡng phức hợp lớn, khác xa so với hình ảnh các 'gaming house' bí mật trong quá khứ.