team huddle
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A brief gathering of a team to strategize, motivate, or share information.
Vietnamese Meaning
Một cuộc tụ họp ngắn của một đội để lên chiến lược, tạo động lực hoặc chia sẻ thông tin.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The coach called a team huddle to discuss the next play."
"Huấn luyện viên gọi một cuộc tụ họp đội để thảo luận về lượt chơi tiếp theo."
-
"Before the presentation, the team had a huddle to calm their nerves."
"Trước buổi thuyết trình, cả đội đã có một cuộc tụ họp để trấn an tinh thần."
-
"The sales team has a quick huddle every morning to set their goals for the day."
"Đội ngũ bán hàng có một cuộc tụ họp nhanh chóng vào mỗi buổi sáng để đặt mục tiêu cho ngày hôm đó."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được sử dụng trong các tình huống cần trao đổi nhanh chóng và tập trung, như trước khi bắt đầu một dự án, trong giờ nghỉ giữa trận đấu thể thao, hoặc để giải quyết một vấn đề phát sinh đột ngột. Khác với 'meeting' là những cuộc họp chính thức và kéo dài hơn, 'team huddle' mang tính chất linh hoạt và tức thời.
Prepositions
'In' được dùng khi nói đến việc tham gia vào cuộc tụ họp: 'The team was in a huddle.' 'For' được dùng khi nói đến mục đích của cuộc tụ họp: 'They had a team huddle for motivation.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
Quick quick team huddle (tụ họp đội nhanh chóng)
-
Brief brief team huddle (tụ họp đội ngắn gọn)
-
Pre-game pre-game team huddle (tụ họp đội trước trận đấu)
-
Have have a team huddle (có một cuộc tụ họp đội)
-
Call call a team huddle (gọi một cuộc tụ họp đội)
-
Join join the team huddle (tham gia cuộc tụ họp đội)
Idioms
-
get in a huddle
tụ tập lại để thảo luận (thường là bí mật hoặc khẩn cấp)
"The marketing team got in a huddle to discuss the new campaign strategy."
(Đội marketing tụ tập lại để thảo luận về chiến lược chiến dịch mới.)
-
time for a huddle
đến lúc cần tụ tập lại để bàn bạc, giải quyết vấn đề
"We're facing some challenges, so it's time for a huddle and figure out a solution."
(Chúng ta đang đối mặt với một vài thách thức, vì vậy đã đến lúc cần tụ tập lại và tìm ra giải pháp.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
team huddle
Danh từMột cuộc tụ họp ngắn của một đội để lên chiến lược, tạo động lực hoặc chia sẻ thông tin.
"The coach called a team huddle to discuss the next play."
Grammar Rules
Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The coach said the team had had a team huddle before the game started. |
Huấn luyện viên nói rằng đội đã có một cuộc họp đội trước khi trận đấu bắt đầu. |
| Phủ định | They hadn't had a team huddle to discuss the new strategy before they went on the field. |
Họ đã không có một cuộc họp đội để thảo luận về chiến lược mới trước khi họ ra sân. |
| Nghi vấn | Had the team had a team huddle to address the issues before the deadline? |
Đội đã có một cuộc họp đội để giải quyết các vấn đề trước thời hạn chưa? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "team huddle".
