(Top Banner Ad)
team huddle
B2
Danh từ B2 Kinh doanh, Thể thao, Quản lý

team huddle

UK: /ˈtiːm ˈhʌdl̩/ • US: /ˈtiːm ˈhʌdl̩/

Nghĩa tiếng Việt

tụ họp nhóm họp nhanh nhóm cuộc họp chớp nhoáng của đội
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A brief gathering of a team to strategize, motivate, or share information.

Vietnamese Meaning

Một cuộc tụ họp ngắn của một đội để lên chiến lược, tạo động lực hoặc chia sẻ thông tin.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The coach called a team huddle to discuss the next play."

    "Huấn luyện viên gọi một cuộc tụ họp đội để thảo luận về lượt chơi tiếp theo."

  • "Before the presentation, the team had a huddle to calm their nerves."

    "Trước buổi thuyết trình, cả đội đã có một cuộc tụ họp để trấn an tinh thần."

  • "The sales team has a quick huddle every morning to set their goals for the day."

    "Đội ngũ bán hàng có một cuộc tụ họp nhanh chóng vào mỗi buổi sáng để đặt mục tiêu cho ngày hôm đó."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun team đội, nhóm
Verb team up hợp tác, chung sức
Noun huddle sự tụ tập, sự xúm lại
Verb huddle tụ tập, xúm lại

Synonyms

Related Words

Subject Area

Kinh doanh, Thể thao, Quản lý

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
tēam
English
team
Old English
huddian
English
huddle
English
team huddle

Nguồn gốc của 'Team Huddle'

Cụm từ 'team huddle' bắt nguồn từ các môn thể thao như bóng đá Mỹ, nơi các đội tập trung lại thành một vòng tròn kín để thảo luận chiến thuật trước khi bắt đầu một pha bóng. Hành động này giúp tăng cường tinh thần đồng đội và sự phối hợp.

Usage Note

Thường được sử dụng trong các tình huống cần trao đổi nhanh chóng và tập trung, như trước khi bắt đầu một dự án, trong giờ nghỉ giữa trận đấu thể thao, hoặc để giải quyết một vấn đề phát sinh đột ngột. Khác với 'meeting' là những cuộc họp chính thức và kéo dài hơn, 'team huddle' mang tính chất linh hoạt và tức thời.

Prepositions

in for

'In' được dùng khi nói đến việc tham gia vào cuộc tụ họp: 'The team was in a huddle.' 'For' được dùng khi nói đến mục đích của cuộc tụ họp: 'They had a team huddle for motivation.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + team huddle
  • Quick quick team huddle
    (tụ họp đội nhanh chóng)
  • Brief brief team huddle
    (tụ họp đội ngắn gọn)
  • Pre-game pre-game team huddle
    (tụ họp đội trước trận đấu)
Verb + team huddle
  • Have have a team huddle
    (có một cuộc tụ họp đội)
  • Call call a team huddle
    (gọi một cuộc tụ họp đội)
  • Join join the team huddle
    (tham gia cuộc tụ họp đội)

Idioms

  • get in a huddle

    tụ tập lại để thảo luận (thường là bí mật hoặc khẩn cấp)

    "The marketing team got in a huddle to discuss the new campaign strategy."

    (Đội marketing tụ tập lại để thảo luận về chiến lược chiến dịch mới.)

  • time for a huddle

    đến lúc cần tụ tập lại để bàn bạc, giải quyết vấn đề

    "We're facing some challenges, so it's time for a huddle and figure out a solution."

    (Chúng ta đang đối mặt với một vài thách thức, vì vậy đã đến lúc cần tụ tập lại và tìm ra giải pháp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

team huddle

Danh từ
Lật mặt

Một cuộc tụ họp ngắn của một đội để lên chiến lược, tạo động lực hoặc chia sẻ thông tin.

"The coach called a team huddle to discuss the next play."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The coach said the team had had a team huddle before the game started.
Huấn luyện viên nói rằng đội đã có một cuộc họp đội trước khi trận đấu bắt đầu.
Phủ định
They hadn't had a team huddle to discuss the new strategy before they went on the field.
Họ đã không có một cuộc họp đội để thảo luận về chiến lược mới trước khi họ ra sân.
Nghi vấn
Had the team had a team huddle to address the issues before the deadline?
Đội đã có một cuộc họp đội để giải quyết các vấn đề trước thời hạn chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "team huddle".

Ý nghĩa của 'Team Huddle' trong thể thao

'Team huddle' không chỉ là một hành động chiến thuật mà còn là biểu tượng của sự đoàn kết và tinh thần đồng đội trong thể thao phương Tây, đặc biệt là bóng đá Mỹ. Nó giúp các thành viên cảm thấy gắn kết và tập trung vào mục tiêu chung.

Ứng dụng trong môi trường làm việc

Ngoài thể thao, 'team huddle' còn được áp dụng trong môi trường làm việc để tăng cường giao tiếp nhanh chóng và giải quyết vấn đề hiệu quả. Các cuộc họp ngắn này giúp mọi người cùng nhau đưa ra quyết định và điều chỉnh kế hoạch kịp thời.