(Top Banner Ad)
team meeting
B1
Danh từ B1 Kinh doanh

team meeting

UK: /ˈtiːm ˈmiːtɪŋ/ • US: /ˈtiːm ˈmiːtɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

cuộc họp nhóm buổi họp nhóm
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A meeting held among members of a team, often to discuss project progress, goals, and challenges.

Vietnamese Meaning

Một cuộc họp được tổ chức giữa các thành viên trong một nhóm, thường để thảo luận về tiến độ dự án, mục tiêu và những thách thức.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The team meeting is scheduled for next Tuesday."

    "Cuộc họp nhóm được lên lịch vào thứ Ba tới."

  • "We need to hold a team meeting to discuss the upcoming deadline."

    "Chúng ta cần tổ chức một cuộc họp nhóm để thảo luận về thời hạn sắp tới."

  • "The team meeting was very productive, and we came up with some great ideas."

    "Cuộc họp nhóm rất hiệu quả và chúng tôi đã đưa ra một vài ý tưởng tuyệt vời."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun team đội, nhóm
Noun teammate đồng đội
Noun teamwork tinh thần làm việc nhóm, sự phối hợp nhóm
Verb team up lập nhóm, hợp tác
Verb meet gặp gỡ, họp
Noun meeting cuộc họp, buổi gặp mặt

Synonyms

group meeting (cuộc họp nhóm)project meeting (cuộc họp dự án)

Related Words

Subject Area

Kinh doanh

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*taumaz
Old English
team
Middle English
teme
Modern English
team
Old English
mēting
Modern English
meeting
Modern English (compound)
team meeting

Nguồn gốc của 'team meeting'

Từ 'team' (đội) có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'team', ban đầu có nghĩa là một nhóm động vật kéo hoặc một đàn con. Đến thế kỷ 16, nghĩa của nó phát triển thành một nhóm người làm việc cùng nhau. Từ 'meeting' (cuộc họp) cũng bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'mēting', có nghĩa là sự tụ họp hay gặp gỡ. Sự kết hợp 'team meeting' là một cụm từ tương đối hiện đại, phản ánh sự phát triển của cấu trúc tổ chức và làm việc nhóm trong môi trường công sở ngày nay.

Usage Note

Cụm từ 'team meeting' mang ý nghĩa một cuộc họp chính thức hoặc bán chính thức, thường xuyên diễn ra giữa các thành viên trong cùng một nhóm làm việc. Nó nhấn mạnh tính chất hợp tác và trao đổi thông tin giữa các thành viên để đạt được mục tiêu chung. Khác với 'staff meeting' có thể bao gồm toàn bộ nhân viên của một công ty, 'team meeting' chỉ giới hạn trong một nhóm nhỏ cụ thể.

Prepositions

at in about

- 'at a team meeting' dùng để chỉ địa điểm cuộc họp. Ví dụ: 'We discussed the budget at the team meeting.' - 'in a team meeting' dùng để chỉ sự tham gia vào cuộc họp. Ví dụ: 'She presented her ideas in the team meeting.' - 'about the team meeting' dùng để chỉ chủ đề, mục đích của cuộc họp. Ví dụ: 'I received an email about the team meeting next week.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + team meeting
  • weekly a weekly team meeting
    (một cuộc họp nhóm hàng tuần)
  • urgent an urgent team meeting
    (một cuộc họp nhóm khẩn cấp)
  • productive a productive team meeting
    (một cuộc họp nhóm hiệu quả)
  • informal an informal team meeting
    (một cuộc họp nhóm không trang trọng)
Verb + team meeting
  • hold hold a team meeting
    (tổ chức một cuộc họp nhóm)
  • schedule schedule a team meeting
    (lên lịch cuộc họp nhóm)
  • attend attend a team meeting
    (tham dự một cuộc họp nhóm)
  • lead lead a team meeting
    (dẫn dắt/chủ trì một cuộc họp nhóm)
Noun + team meeting
  • agenda the agenda for the team meeting
    (chương trình nghị sự cho cuộc họp nhóm)
  • minutes the minutes of the team meeting
    (biên bản cuộc họp nhóm)

Idioms

  • call for a team meeting

    kêu gọi/yêu cầu tổ chức một cuộc họp nhóm (thường vì một lý do cụ thể)

    "The manager decided to call for an urgent team meeting to discuss the new project deadline."

    (Người quản lý quyết định triệu tập một cuộc họp nhóm khẩn cấp để thảo luận về thời hạn dự án mới.)

  • run a team meeting

    điều hành/chủ trì một cuộc họp nhóm

    "Who will run the team meeting this afternoon?"

    (Ai sẽ điều hành cuộc họp nhóm chiều nay?)

  • have a quick team meeting

    có một cuộc họp nhóm nhanh (thường ngắn gọn và không quá trang trọng)

    "Let's have a quick team meeting to align on the next steps."

    (Chúng ta hãy họp nhóm nhanh để thống nhất về các bước tiếp theo.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

team meeting

Danh từ
Lật mặt

Một cuộc họp được tổ chức giữa các thành viên trong một nhóm, thường để thảo luận về tiến độ dự án, mục tiêu và những thách thức.

"The team meeting is scheduled for next Tuesday."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "team meeting".

Tầm quan trọng của chương trình nghị sự và thời gian

Trong văn hóa công sở phương Tây, các cuộc họp nhóm thường được lên kế hoạch với một chương trình nghị sự (agenda) rõ ràng và khung thời gian cụ thể. Điều này giúp đảm bảo cuộc họp đi đúng trọng tâm, hiệu quả và tôn trọng thời gian của mọi người. Việc đến đúng giờ và chuẩn bị trước là điều được đánh giá cao.

Khuyến khích sự tham gia và hành động

Một 'team meeting' lý tưởng không chỉ là nơi thông báo mà còn là diễn đàn để mọi người đóng góp ý kiến, đặt câu hỏi và cùng nhau đưa ra quyết định. Mục tiêu cuối cùng thường là xác định các hành động cụ thể (action items) và người chịu trách nhiệm để đảm bảo công việc được triển khai sau cuộc họp.