team meeting
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A meeting held among members of a team, often to discuss project progress, goals, and challenges.
Vietnamese Meaning
Một cuộc họp được tổ chức giữa các thành viên trong một nhóm, thường để thảo luận về tiến độ dự án, mục tiêu và những thách thức.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The team meeting is scheduled for next Tuesday."
"Cuộc họp nhóm được lên lịch vào thứ Ba tới."
-
"We need to hold a team meeting to discuss the upcoming deadline."
"Chúng ta cần tổ chức một cuộc họp nhóm để thảo luận về thời hạn sắp tới."
-
"The team meeting was very productive, and we came up with some great ideas."
"Cuộc họp nhóm rất hiệu quả và chúng tôi đã đưa ra một vài ý tưởng tuyệt vời."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'team meeting' mang ý nghĩa một cuộc họp chính thức hoặc bán chính thức, thường xuyên diễn ra giữa các thành viên trong cùng một nhóm làm việc. Nó nhấn mạnh tính chất hợp tác và trao đổi thông tin giữa các thành viên để đạt được mục tiêu chung. Khác với 'staff meeting' có thể bao gồm toàn bộ nhân viên của một công ty, 'team meeting' chỉ giới hạn trong một nhóm nhỏ cụ thể.
Prepositions
- 'at a team meeting' dùng để chỉ địa điểm cuộc họp. Ví dụ: 'We discussed the budget at the team meeting.' - 'in a team meeting' dùng để chỉ sự tham gia vào cuộc họp. Ví dụ: 'She presented her ideas in the team meeting.' - 'about the team meeting' dùng để chỉ chủ đề, mục đích của cuộc họp. Ví dụ: 'I received an email about the team meeting next week.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
weekly a weekly team meeting (một cuộc họp nhóm hàng tuần)
-
urgent an urgent team meeting (một cuộc họp nhóm khẩn cấp)
-
productive a productive team meeting (một cuộc họp nhóm hiệu quả)
-
informal an informal team meeting (một cuộc họp nhóm không trang trọng)
-
hold hold a team meeting (tổ chức một cuộc họp nhóm)
-
schedule schedule a team meeting (lên lịch cuộc họp nhóm)
-
attend attend a team meeting (tham dự một cuộc họp nhóm)
-
lead lead a team meeting (dẫn dắt/chủ trì một cuộc họp nhóm)
-
agenda the agenda for the team meeting (chương trình nghị sự cho cuộc họp nhóm)
-
minutes the minutes of the team meeting (biên bản cuộc họp nhóm)
Idioms
-
call for a team meeting
kêu gọi/yêu cầu tổ chức một cuộc họp nhóm (thường vì một lý do cụ thể)
"The manager decided to call for an urgent team meeting to discuss the new project deadline."
(Người quản lý quyết định triệu tập một cuộc họp nhóm khẩn cấp để thảo luận về thời hạn dự án mới.)
-
run a team meeting
điều hành/chủ trì một cuộc họp nhóm
"Who will run the team meeting this afternoon?"
(Ai sẽ điều hành cuộc họp nhóm chiều nay?)
-
have a quick team meeting
có một cuộc họp nhóm nhanh (thường ngắn gọn và không quá trang trọng)
"Let's have a quick team meeting to align on the next steps."
(Chúng ta hãy họp nhóm nhanh để thống nhất về các bước tiếp theo.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
team meeting
Danh từMột cuộc họp được tổ chức giữa các thành viên trong một nhóm, thường để thảo luận về tiến độ dự án, mục tiêu và những thách thức.
"The team meeting is scheduled for next Tuesday."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "team meeting".
