(Top Banner Ad)
team up
B1
Verb (phrasal verb) B1 Chung

team up

UK: /ˈtiːm ʌp/ • US: /ˈtiːm ʌp/

Nghĩa tiếng Việt

hợp tác phối hợp bắt tay hợp tác
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To join together as a team, often to achieve a specific goal.

Vietnamese Meaning

Hợp tác, phối hợp với ai đó để cùng thực hiện một mục tiêu cụ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We decided to team up to finish the project before the deadline."

    "Chúng tôi quyết định hợp tác để hoàn thành dự án trước thời hạn."

  • "The two companies teamed up to develop a new product."

    "Hai công ty đã hợp tác để phát triển một sản phẩm mới."

  • "The students teamed up to prepare for the exam."

    "Các sinh viên đã hợp tác để chuẩn bị cho kỳ thi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun team Đội, nhóm
Verb team Hợp thành đội, làm việc theo nhóm

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Nguồn gốc của 'team up'

Cụm động từ 'team up' xuất phát từ ý tưởng về một 'team' (đội), một nhóm người cùng làm việc với nhau. 'Up' ở đây mang nghĩa kết hợp lại, cùng nhau. Vì vậy, 'team up' có nghĩa là hợp tác, cùng tham gia vào một hoạt động nào đó.

Usage Note

Cụm động từ 'team up' nhấn mạnh sự hợp tác và phối hợp giữa các cá nhân hoặc nhóm để đạt được một mục tiêu chung. Nó thường được sử dụng khi có sự phối hợp, chia sẻ trách nhiệm và nỗ lực giữa các thành viên. Khác với 'collaborate' (hợp tác), 'team up' mang tính hành động, kết nối trực tiếp hơn để thực hiện một dự án hoặc nhiệm vụ.

Prepositions

with

'team up with': Hợp tác với ai đó. Ví dụ: 'We decided to team up with another company to develop the new software.' (Chúng tôi quyết định hợp tác với một công ty khác để phát triển phần mềm mới.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + team up
  • Quickly team up
    (nhanh chóng hợp tác)
  • Eagerly team up
    (hăng hái hợp tác)
  • Reluctantly team up
    (miễn cưỡng hợp tác)
Verb + team up
  • Decide to team up
    (quyết định hợp tác)
  • Plan to team up
    (lên kế hoạch hợp tác)
Adverb + team up
  • Strategically team up
    (hợp tác một cách chiến lược)

Idioms

  • Team up against someone

    Hợp sức chống lại ai đó

    "They decided to team up against their competitor."

    (Họ quyết định hợp sức chống lại đối thủ cạnh tranh.)

  • Team up on something

    Cùng nhau thực hiện việc gì đó

    "Let's team up on this project to get it done faster."

    (Chúng ta hãy cùng nhau thực hiện dự án này để hoàn thành nó nhanh hơn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

team up

Verb (phrasal verb)
Lật mặt

Hợp tác, phối hợp với ai đó để cùng thực hiện một mục tiêu cụ thể.

"We decided to team up to finish the project before the deadline."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They teamed up for the project, didn't they?
Họ đã hợp tác cho dự án, phải không?
Phủ định
We didn't team up with them, did we?
Chúng ta đã không hợp tác với họ, phải không?
Nghi vấn
We should team up to finish it faster, shouldn't we?
Chúng ta nên hợp tác để hoàn thành nó nhanh hơn, phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "team up".

Làm việc nhóm trong văn hóa phương Tây

Văn hóa phương Tây thường đề cao tinh thần làm việc nhóm và hợp tác. Khả năng 'team up' hiệu quả được xem là một kỹ năng quan trọng trong công việc và cuộc sống.

Thể thao đồng đội

Trong nhiều môn thể thao đồng đội, việc 'team up' ăn ý giữa các thành viên là yếu tố then chốt để đạt được chiến thắng. Ví dụ, trong bóng đá, sự phối hợp tốt giữa các cầu thủ giúp ghi bàn.