(Top Banner Ad)
team process
B2
Danh từ B2 Kinh doanh, Quản lý

team process

UK: /ˈtiːm ˈprəʊses/ • US: /ˈtiːm ˈprɑːses/

Nghĩa tiếng Việt

quy trình làm việc nhóm quy trình nhóm tiến trình nhóm
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A set of activities, steps, or procedures undertaken by a team to achieve a specific goal or objective.

Vietnamese Meaning

Một tập hợp các hoạt động, bước hoặc quy trình được thực hiện bởi một nhóm để đạt được một mục tiêu cụ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Implementing a well-defined team process can improve collaboration and efficiency."

    "Việc triển khai một quy trình nhóm được xác định rõ ràng có thể cải thiện sự hợp tác và hiệu quả."

  • "The team process involved daily stand-up meetings to track progress."

    "Quy trình nhóm bao gồm các cuộc họp hàng ngày để theo dõi tiến độ."

  • "We need to optimize our team process to reduce errors."

    "Chúng ta cần tối ưu hóa quy trình nhóm để giảm thiểu lỗi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun team đội, nhóm
Verb team up hợp tác, phối hợp
Adjective team-oriented có tinh thần đồng đội
Noun process quá trình
Verb process xử lý
Adjective processed đã qua xử lý

Synonyms

team workflow (luồng công việc nhóm)group procedure (thủ tục nhóm)

Antonyms

individual task (nhiệm vụ cá nhân)

Related Words

Subject Area

Kinh doanh, Quản lý

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*taumaz
Old English
team
Latin
processus
Middle English
proces
English
team process

Nguồn gốc của 'Team'

Từ 'team' xuất phát từ tiếng Germanic cổ, ám chỉ một nhóm động vật kéo cày cùng nhau. Điều này nhấn mạnh ý tưởng về sự hợp tác và làm việc cùng nhau hướng đến một mục tiêu chung. Trong tiếng Việt, ta có thể liên tưởng đến hình ảnh 'chung sức đồng lòng' để đạt được thành công.

Nguồn gốc của 'Process'

Từ 'process' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'processus', có nghĩa là 'tiến trình' hoặc 'sự tiến triển'. Nó mô tả một loạt các hành động hoặc bước được thực hiện để đạt được một kết quả cụ thể. Trong tiếng Việt, nó tương ứng với 'quá trình'.

Usage Note

Cụm từ 'team process' thường được sử dụng trong bối cảnh quản lý dự án, quản lý chất lượng, và cải tiến quy trình. Nó nhấn mạnh sự phối hợp và tương tác giữa các thành viên trong nhóm để đạt được hiệu quả cao nhất. Khác với 'group process', 'team process' thường ám chỉ mục tiêu và trách nhiệm rõ ràng hơn, cũng như mức độ phụ thuộc lẫn nhau cao hơn giữa các thành viên.

Prepositions

in of for

Ví dụ:
* 'in a team process' (trong một quy trình nhóm): chỉ vị trí hoặc bối cảnh.
* 'the team process of...' (quy trình nhóm của...): chỉ sự sở hữu hoặc liên kết.
* 'team process for...' (quy trình nhóm cho...): chỉ mục đích hoặc đối tượng.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + team process
  • Effective team process
    (quy trình làm việc nhóm hiệu quả)
  • Streamlined team process
    (quy trình làm việc nhóm được tối ưu hóa)
  • Collaborative team process
    (quy trình làm việc nhóm mang tính hợp tác)
Verb + team process
  • Implement a team process
    (thực hiện một quy trình làm việc nhóm)
  • Improve the team process
    (cải thiện quy trình làm việc nhóm)
  • Analyze the team process
    (phân tích quy trình làm việc nhóm)
Noun + team process
  • Optimization of team process
    (Tối ưu hóa quy trình làm việc nhóm)
  • Efficiency in team process
    (Hiệu quả trong quy trình làm việc nhóm)

Idioms

  • Work as a team

    Làm việc như một đội

    "To be successful, they need to work as a team."

    (Để thành công, họ cần làm việc như một đội.)

  • Team player

    Người có tinh thần đồng đội

    "He is a real team player and always helps others."

    (Anh ấy là một người có tinh thần đồng đội thực sự và luôn giúp đỡ người khác.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

team process

Danh từ
Lật mặt

Một tập hợp các hoạt động, bước hoặc quy trình được thực hiện bởi một nhóm để đạt được một mục tiêu cụ thể.

"Implementing a well-defined team process can improve collaboration and efficiency."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That the team process was efficient led to increased productivity is undeniable.
Việc quy trình làm việc nhóm hiệu quả dẫn đến năng suất tăng cao là không thể phủ nhận.
Phủ định
It's not clear whether the team process included sufficient feedback mechanisms.
Không rõ liệu quy trình làm việc nhóm có bao gồm đủ các cơ chế phản hồi hay không.
Nghi vấn
How the team process will be implemented is still under discussion.
Cách quy trình làm việc nhóm sẽ được triển khai vẫn đang được thảo luận.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "team process".

Tầm quan trọng của làm việc nhóm

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, làm việc nhóm được đánh giá cao vì nó thúc đẩy sự sáng tạo, hiệu quả và tinh thần trách nhiệm chung. Các công ty thường sử dụng các hoạt động xây dựng đội ngũ (team-building) để cải thiện sự gắn kết giữa các thành viên.

Agile và Scrum

Agile và Scrum là những phương pháp quản lý dự án phổ biến nhấn mạnh sự linh hoạt, hợp tác và cải tiến liên tục trong quy trình làm việc nhóm. Chúng thường được sử dụng trong phát triển phần mềm và các ngành công nghiệp sáng tạo khác.