team process
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A set of activities, steps, or procedures undertaken by a team to achieve a specific goal or objective.
Vietnamese Meaning
Một tập hợp các hoạt động, bước hoặc quy trình được thực hiện bởi một nhóm để đạt được một mục tiêu cụ thể.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Implementing a well-defined team process can improve collaboration and efficiency."
"Việc triển khai một quy trình nhóm được xác định rõ ràng có thể cải thiện sự hợp tác và hiệu quả."
-
"The team process involved daily stand-up meetings to track progress."
"Quy trình nhóm bao gồm các cuộc họp hàng ngày để theo dõi tiến độ."
-
"We need to optimize our team process to reduce errors."
"Chúng ta cần tối ưu hóa quy trình nhóm để giảm thiểu lỗi."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'team process' thường được sử dụng trong bối cảnh quản lý dự án, quản lý chất lượng, và cải tiến quy trình. Nó nhấn mạnh sự phối hợp và tương tác giữa các thành viên trong nhóm để đạt được hiệu quả cao nhất. Khác với 'group process', 'team process' thường ám chỉ mục tiêu và trách nhiệm rõ ràng hơn, cũng như mức độ phụ thuộc lẫn nhau cao hơn giữa các thành viên.
Prepositions
Ví dụ:
* 'in a team process' (trong một quy trình nhóm): chỉ vị trí hoặc bối cảnh.
* 'the team process of...' (quy trình nhóm của...): chỉ sự sở hữu hoặc liên kết.
* 'team process for...' (quy trình nhóm cho...): chỉ mục đích hoặc đối tượng.
Collocations (Từ đi kèm)
-
Effective team process (quy trình làm việc nhóm hiệu quả)
-
Streamlined team process (quy trình làm việc nhóm được tối ưu hóa)
-
Collaborative team process (quy trình làm việc nhóm mang tính hợp tác)
-
Implement a team process (thực hiện một quy trình làm việc nhóm)
-
Improve the team process (cải thiện quy trình làm việc nhóm)
-
Analyze the team process (phân tích quy trình làm việc nhóm)
-
Optimization of team process (Tối ưu hóa quy trình làm việc nhóm)
-
Efficiency in team process (Hiệu quả trong quy trình làm việc nhóm)
Idioms
-
Work as a team
Làm việc như một đội
"To be successful, they need to work as a team."
(Để thành công, họ cần làm việc như một đội.)
-
Team player
Người có tinh thần đồng đội
"He is a real team player and always helps others."
(Anh ấy là một người có tinh thần đồng đội thực sự và luôn giúp đỡ người khác.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
team process
Danh từMột tập hợp các hoạt động, bước hoặc quy trình được thực hiện bởi một nhóm để đạt được một mục tiêu cụ thể.
"Implementing a well-defined team process can improve collaboration and efficiency."
Grammar Rules
Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | That the team process was efficient led to increased productivity is undeniable. |
Việc quy trình làm việc nhóm hiệu quả dẫn đến năng suất tăng cao là không thể phủ nhận. |
| Phủ định | It's not clear whether the team process included sufficient feedback mechanisms. |
Không rõ liệu quy trình làm việc nhóm có bao gồm đủ các cơ chế phản hồi hay không. |
| Nghi vấn | How the team process will be implemented is still under discussion. |
Cách quy trình làm việc nhóm sẽ được triển khai vẫn đang được thảo luận. |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "team process".
