(Top Banner Ad)
technical rehearsal
C1
noun C1 Sân khấu, Điện ảnh, Truyền hình, Âm nhạc

technical rehearsal

UK: /ˌteknɪkəl rɪˈhɜːsl/ • US: /ˌteknɪkəl rɪˈhɜːrsl/

Nghĩa tiếng Việt

diễn tập kỹ thuật tổng duyệt kỹ thuật
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A rehearsal, usually of a play, opera, or ballet, concentrating on technical aspects such as lighting, sound, and set changes.

Vietnamese Meaning

Một buổi diễn tập, thường là của một vở kịch, opera hoặc ballet, tập trung vào các khía cạnh kỹ thuật như ánh sáng, âm thanh và thay đổi bối cảnh.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The technical rehearsal lasted over eight hours as they worked through each scene's lighting cues."

    "Buổi diễn tập kỹ thuật kéo dài hơn tám tiếng vì họ phải xử lý các tín hiệu ánh sáng của từng cảnh."

  • "We spent all day in the technical rehearsal, fine-tuning the sound levels and lighting."

    "Chúng tôi đã dành cả ngày trong buổi diễn tập kỹ thuật, tinh chỉnh mức âm thanh và ánh sáng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adj technical thuộc về kỹ thuật, chuyên môn
Adv technically về mặt kỹ thuật, theo đúng quy tắc
Noun technician kỹ thuật viên
Noun technique kỹ thuật, phương pháp
Noun technology công nghệ
Verb rehearse diễn tập, luyện tập
Noun rehearsal buổi diễn tập, sự tập dượt

Related Words

Subject Area

Sân khấu, Điện ảnh, Truyền hình, Âm nhạc

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
τεχνικός (tekhnikos)
Latin
technicus
Old French
rehercier
English (16th Century)
rehearse
English (17th Century)
technical
English (Modern)
technical rehearsal

Nguồn gốc từ 'Technical'

Từ 'technical' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ 'tekhnikos' (nghĩa là 'liên quan đến nghệ thuật, kỹ năng') và tiếng Latin 'technicus'. Nó du nhập vào tiếng Anh qua tiếng Pháp 'technique', giữ nguyên ý nghĩa về sự tinh thông trong một lĩnh vực cụ thể.

Nguồn gốc từ 'Rehearsal'

Từ 'rehearsal' (buổi diễn tập) bắt nguồn từ tiếng Pháp cổ 'rehercier', nghĩa đen là 'cào lại, lặp lại'. Ý nghĩa này phát triển thành 'thực hành, tập dượt' và được sử dụng trong tiếng Anh từ thế kỷ 16 để chỉ hành động luyện tập trước một buổi biểu diễn.

Sự kết hợp 'Technical Rehearsal'

'Technical rehearsal' là một cụm từ tiếng Anh hiện đại, kết hợp hai từ trên để mô tả một buổi tập dượt chuyên biệt. Nó tập trung vào việc kiểm tra và điều chỉnh các yếu tố kỹ thuật như ánh sáng, âm thanh, bối cảnh và đạo cụ, đảm bảo mọi thứ vận hành trơn tru trước khi có khán giả.

Usage Note

Technical rehearsal (diễn tập kỹ thuật) là giai đoạn quan trọng trong quá trình sản xuất một buổi biểu diễn. Nó khác với diễn tập thông thường (dress rehearsal) ở chỗ tập trung chủ yếu vào yếu tố kỹ thuật, không chú trọng nhiều đến diễn xuất của diễn viên. Mục đích là đảm bảo tất cả yếu tố kỹ thuật phối hợp nhịp nhàng, không xảy ra sai sót trong buổi biểu diễn chính thức. Thường được thực hiện sau khi các diễn viên đã nắm vững lời thoại và hành động.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + technical rehearsal
  • final final technical rehearsal
    (buổi tổng duyệt kỹ thuật cuối cùng)
  • full full technical rehearsal
    (buổi tổng duyệt kỹ thuật toàn diện)
  • initial initial technical rehearsal
    (buổi tổng duyệt kỹ thuật ban đầu)
  • smooth smooth technical rehearsal
    (buổi tổng duyệt kỹ thuật suôn sẻ)
Verb + technical rehearsal
  • hold hold a technical rehearsal
    (tổ chức buổi tổng duyệt kỹ thuật)
  • conduct conduct a technical rehearsal
    (tiến hành buổi tổng duyệt kỹ thuật)
  • attend attend a technical rehearsal
    (tham dự buổi tổng duyệt kỹ thuật)
  • run run a technical rehearsal
    (chạy/thực hiện buổi tổng duyệt kỹ thuật)
  • schedule schedule a technical rehearsal
    (lên lịch buổi tổng duyệt kỹ thuật)
Prepositional Phrase
  • during during the technical rehearsal
    (trong suốt buổi tổng duyệt kỹ thuật)
  • before before the technical rehearsal
    (trước buổi tổng duyệt kỹ thuật)
  • after after the technical rehearsal
    (sau buổi tổng duyệt kỹ thuật)

Idioms

  • in technical rehearsal

    đang trong giai đoạn tổng duyệt kỹ thuật

    "The play is currently in technical rehearsal to perfect all the lighting cues."

    (Vở kịch hiện đang trong giai đoạn tổng duyệt kỹ thuật để hoàn thiện mọi hiệu ứng ánh sáng.)

  • to be ready for technical rehearsal

    sẵn sàng cho buổi tổng duyệt kỹ thuật

    "Are all the props and costumes ready to be checked for the technical rehearsal?"

    (Tất cả đạo cụ và trang phục đã sẵn sàng để kiểm tra cho buổi tổng duyệt kỹ thuật chưa?)

  • a series of technical rehearsals

    một loạt các buổi tổng duyệt kỹ thuật

    "We had a series of technical rehearsals to ensure everything would run flawlessly on opening night."

    (Chúng tôi đã có một loạt các buổi tổng duyệt kỹ thuật để đảm bảo mọi thứ sẽ diễn ra hoàn hảo vào đêm khai mạc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

technical rehearsal

noun
Lật mặt

Một buổi diễn tập, thường là của một vở kịch, opera hoặc ballet, tập trung vào các khía cạnh kỹ thuật như ánh sáng, âm thanh và thay đổi bối cảnh.

"The technical rehearsal lasted over eight hours as they worked through each scene's lighting cues."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "technical rehearsal".

Tầm quan trọng trong nghệ thuật biểu diễn

Trong lĩnh vực sân khấu, điện ảnh và các sự kiện trực tiếp, 'technical rehearsal' là một giai đoạn cực kỳ quan trọng. Đây là lúc đội ngũ kỹ thuật (ánh sáng, âm thanh, bối cảnh, đạo cụ) làm việc chặt chẽ để tích hợp và kiểm tra tất cả các yếu tố kỹ thuật, đảm bảo chúng hoạt động nhịp nhàng và đúng thời điểm theo kịch bản.

Mục tiêu chính

Mục tiêu chính của buổi tổng duyệt kỹ thuật là phát hiện và khắc phục mọi sự cố kỹ thuật trước khi buổi biểu diễn chính thức diễn ra. Điều này giúp ngăn ngừa những gián đoạn không mong muốn, đảm bảo trải nghiệm tốt nhất cho khán giả và cho phép các nghệ sĩ tập trung hoàn toàn vào màn trình diễn của mình mà không bị phân tâm bởi lỗi kỹ thuật.