technical rehearsal
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A rehearsal, usually of a play, opera, or ballet, concentrating on technical aspects such as lighting, sound, and set changes.
Vietnamese Meaning
Một buổi diễn tập, thường là của một vở kịch, opera hoặc ballet, tập trung vào các khía cạnh kỹ thuật như ánh sáng, âm thanh và thay đổi bối cảnh.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The technical rehearsal lasted over eight hours as they worked through each scene's lighting cues."
"Buổi diễn tập kỹ thuật kéo dài hơn tám tiếng vì họ phải xử lý các tín hiệu ánh sáng của từng cảnh."
-
"We spent all day in the technical rehearsal, fine-tuning the sound levels and lighting."
"Chúng tôi đã dành cả ngày trong buổi diễn tập kỹ thuật, tinh chỉnh mức âm thanh và ánh sáng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adj | technical | thuộc về kỹ thuật, chuyên môn |
| Adv | technically | về mặt kỹ thuật, theo đúng quy tắc |
| Noun | technician | kỹ thuật viên |
| Noun | technique | kỹ thuật, phương pháp |
| Noun | technology | công nghệ |
| Verb | rehearse | diễn tập, luyện tập |
| Noun | rehearsal | buổi diễn tập, sự tập dượt |
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Technical rehearsal (diễn tập kỹ thuật) là giai đoạn quan trọng trong quá trình sản xuất một buổi biểu diễn. Nó khác với diễn tập thông thường (dress rehearsal) ở chỗ tập trung chủ yếu vào yếu tố kỹ thuật, không chú trọng nhiều đến diễn xuất của diễn viên. Mục đích là đảm bảo tất cả yếu tố kỹ thuật phối hợp nhịp nhàng, không xảy ra sai sót trong buổi biểu diễn chính thức. Thường được thực hiện sau khi các diễn viên đã nắm vững lời thoại và hành động.
Collocations (Từ đi kèm)
-
final final technical rehearsal (buổi tổng duyệt kỹ thuật cuối cùng)
-
full full technical rehearsal (buổi tổng duyệt kỹ thuật toàn diện)
-
initial initial technical rehearsal (buổi tổng duyệt kỹ thuật ban đầu)
-
smooth smooth technical rehearsal (buổi tổng duyệt kỹ thuật suôn sẻ)
-
hold hold a technical rehearsal (tổ chức buổi tổng duyệt kỹ thuật)
-
conduct conduct a technical rehearsal (tiến hành buổi tổng duyệt kỹ thuật)
-
attend attend a technical rehearsal (tham dự buổi tổng duyệt kỹ thuật)
-
run run a technical rehearsal (chạy/thực hiện buổi tổng duyệt kỹ thuật)
-
schedule schedule a technical rehearsal (lên lịch buổi tổng duyệt kỹ thuật)
-
during during the technical rehearsal (trong suốt buổi tổng duyệt kỹ thuật)
-
before before the technical rehearsal (trước buổi tổng duyệt kỹ thuật)
-
after after the technical rehearsal (sau buổi tổng duyệt kỹ thuật)
Idioms
-
in technical rehearsal
đang trong giai đoạn tổng duyệt kỹ thuật
"The play is currently in technical rehearsal to perfect all the lighting cues."
(Vở kịch hiện đang trong giai đoạn tổng duyệt kỹ thuật để hoàn thiện mọi hiệu ứng ánh sáng.)
-
to be ready for technical rehearsal
sẵn sàng cho buổi tổng duyệt kỹ thuật
"Are all the props and costumes ready to be checked for the technical rehearsal?"
(Tất cả đạo cụ và trang phục đã sẵn sàng để kiểm tra cho buổi tổng duyệt kỹ thuật chưa?)
-
a series of technical rehearsals
một loạt các buổi tổng duyệt kỹ thuật
"We had a series of technical rehearsals to ensure everything would run flawlessly on opening night."
(Chúng tôi đã có một loạt các buổi tổng duyệt kỹ thuật để đảm bảo mọi thứ sẽ diễn ra hoàn hảo vào đêm khai mạc.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
technical rehearsal
nounMột buổi diễn tập, thường là của một vở kịch, opera hoặc ballet, tập trung vào các khía cạnh kỹ thuật như ánh sáng, âm thanh và thay đổi bối cảnh.
"The technical rehearsal lasted over eight hours as they worked through each scene's lighting cues."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "technical rehearsal".
