dress rehearsal
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A full rehearsal, with costumes and scenery, of a play or other performance.
Vietnamese Meaning
Buổi tổng duyệt, với trang phục và cảnh trí đầy đủ, của một vở kịch hoặc buổi biểu diễn khác.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The dress rehearsal went smoothly, and everyone felt confident for the premiere."
"Buổi tổng duyệt diễn ra suôn sẻ và mọi người đều cảm thấy tự tin cho buổi công chiếu."
-
"The director called a dress rehearsal for the play tomorrow evening."
"Đạo diễn yêu cầu một buổi tổng duyệt cho vở kịch vào tối mai."
-
"We need to fix the lighting issues before the dress rehearsal."
"Chúng ta cần khắc phục các vấn đề về ánh sáng trước buổi tổng duyệt."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | dress | trang phục, váy, áo đầm |
| Verb | dress | mặc quần áo, mặc váy, trang trí |
| Adjective | dressed | đã mặc quần áo, ăn mặc chỉnh tề |
| Noun | dresser | tủ quần áo (có gương), người phụ trách trang phục |
| Verb | undress | cởi quần áo |
| Verb | rehearse | tập dượt, diễn tập |
| Adjective | dressy | trang trọng, sang trọng (về quần áo) |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Dress rehearsal là buổi tập cuối cùng trước khi biểu diễn chính thức. Nó bao gồm mọi yếu tố của buổi biểu diễn, từ diễn xuất, ánh sáng, âm thanh, cho đến trang phục và đạo cụ. Mục đích là để đảm bảo mọi thứ diễn ra suôn sẻ và phát hiện, khắc phục các lỗi còn sót lại. Khác với các buổi tập thông thường, dress rehearsal mô phỏng chính xác buổi biểu diễn thực tế.
Prepositions
‘Dress rehearsal for’ được dùng để chỉ buổi tổng duyệt cho một sự kiện cụ thể. Ví dụ: “This is the dress rehearsal for the opening night.” ‘Dress rehearsal before’ nhấn mạnh rằng tổng duyệt diễn ra trước sự kiện chính. Ví dụ: “We had a dress rehearsal before the big show.”
Collocations (Từ đi kèm)
-
final final dress rehearsal (buổi tổng duyệt cuối cùng)
-
full full dress rehearsal (buổi tổng duyệt toàn diện (đầy đủ))
-
general general dress rehearsal (buổi tổng duyệt chung)
-
last last dress rehearsal (buổi tổng duyệt cuối cùng)
-
have have a dress rehearsal (có một buổi tổng duyệt)
-
hold hold a dress rehearsal (tổ chức một buổi tổng duyệt)
-
conduct conduct a dress rehearsal (tiến hành một buổi tổng duyệt)
-
attend attend a dress rehearsal (tham dự một buổi tổng duyệt)
-
do do a dress rehearsal (thực hiện một buổi tổng duyệt)
Idioms
-
dress rehearsal for something
một sự kiện thử nghiệm hoặc chuẩn bị cho một sự kiện lớn hơn, quan trọng hơn
"The local election was seen as a dress rehearsal for the national vote next year."
(Cuộc bầu cử địa phương được coi là một buổi tổng duyệt cho cuộc bỏ phiếu toàn quốc vào năm tới.)
-
This is just a dress rehearsal.
Đây chỉ là buổi tập dượt/thử nghiệm, chưa phải là thật.
"Don't worry if it's not perfect yet, this is just a dress rehearsal."
(Đừng lo nếu nó chưa hoàn hảo, đây chỉ là buổi tổng duyệt thôi.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
dress rehearsal
nounBuổi tổng duyệt, với trang phục và cảnh trí đầy đủ, của một vở kịch hoặc buổi biểu diễn khác.
"The dress rehearsal went smoothly, and everyone felt confident for the premiere."
Grammar Rules
Rule: Gerund (Danh động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The director enjoys holding a dress rehearsal before every premiere. |
Đạo diễn thích tổ chức tổng duyệt trước mỗi buổi công chiếu. |
| Phủ định | They avoided holding a dress rehearsal because of budget constraints. |
Họ đã tránh tổ chức tổng duyệt vì hạn chế về ngân sách. |
| Nghi vấn | Do you mind having a dress rehearsal tomorrow afternoon? |
Bạn có phiền nếu chúng ta tổ chức tổng duyệt vào chiều mai không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "dress rehearsal".
