(Top Banner Ad)
dress rehearsal
B2
noun B2 Sân khấu, Biểu diễn nghệ thuật

dress rehearsal

UK: /ˈdres rɪˈhɜːsl/ • US: /ˈdres rɪˈhɜːrsl/

Nghĩa tiếng Việt

tổng duyệt diễn tập tổng thể
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A full rehearsal, with costumes and scenery, of a play or other performance.

Vietnamese Meaning

Buổi tổng duyệt, với trang phục và cảnh trí đầy đủ, của một vở kịch hoặc buổi biểu diễn khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The dress rehearsal went smoothly, and everyone felt confident for the premiere."

    "Buổi tổng duyệt diễn ra suôn sẻ và mọi người đều cảm thấy tự tin cho buổi công chiếu."

  • "The director called a dress rehearsal for the play tomorrow evening."

    "Đạo diễn yêu cầu một buổi tổng duyệt cho vở kịch vào tối mai."

  • "We need to fix the lighting issues before the dress rehearsal."

    "Chúng ta cần khắc phục các vấn đề về ánh sáng trước buổi tổng duyệt."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun dress trang phục, váy, áo đầm
Verb dress mặc quần áo, mặc váy, trang trí
Adjective dressed đã mặc quần áo, ăn mặc chỉnh tề
Noun dresser tủ quần áo (có gương), người phụ trách trang phục
Verb undress cởi quần áo
Verb rehearse tập dượt, diễn tập
Adjective dressy trang trọng, sang trọng (về quần áo)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Sân khấu, Biểu diễn nghệ thuật

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
dresser
Middle English
dressen
English
dress
Old French
rehercier
Middle English
rehercen
English
rehearse
English
rehearsal
English (Compound)
dress rehearsal

Nguồn gốc của 'dress rehearsal'

Cụm từ 'dress rehearsal' xuất hiện trong ngành sân khấu vào khoảng thế kỷ 19. 'Dress' ở đây có nghĩa là trang phục, hóa trang, còn 'rehearsal' là buổi tập dượt. Ghép lại, nó chỉ buổi tập cuối cùng, quan trọng nhất, nơi các diễn viên mặc đúng trang phục, trang điểm và sử dụng đạo cụ như trong buổi diễn thật. Mục đích là để kiểm tra mọi thứ từ ánh sáng, âm thanh đến trang phục và diễn xuất, đảm bảo mọi thứ hoàn hảo cho đêm diễn chính thức. Từ đó, cụm từ này được dùng rộng rãi, kể cả trong các tình huống ngoài nghệ thuật biểu diễn.

Usage Note

Dress rehearsal là buổi tập cuối cùng trước khi biểu diễn chính thức. Nó bao gồm mọi yếu tố của buổi biểu diễn, từ diễn xuất, ánh sáng, âm thanh, cho đến trang phục và đạo cụ. Mục đích là để đảm bảo mọi thứ diễn ra suôn sẻ và phát hiện, khắc phục các lỗi còn sót lại. Khác với các buổi tập thông thường, dress rehearsal mô phỏng chính xác buổi biểu diễn thực tế.

Prepositions

for before

‘Dress rehearsal for’ được dùng để chỉ buổi tổng duyệt cho một sự kiện cụ thể. Ví dụ: “This is the dress rehearsal for the opening night.” ‘Dress rehearsal before’ nhấn mạnh rằng tổng duyệt diễn ra trước sự kiện chính. Ví dụ: “We had a dress rehearsal before the big show.”

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + dress rehearsal
  • final final dress rehearsal
    (buổi tổng duyệt cuối cùng)
  • full full dress rehearsal
    (buổi tổng duyệt toàn diện (đầy đủ))
  • general general dress rehearsal
    (buổi tổng duyệt chung)
  • last last dress rehearsal
    (buổi tổng duyệt cuối cùng)
Verb + dress rehearsal
  • have have a dress rehearsal
    (có một buổi tổng duyệt)
  • hold hold a dress rehearsal
    (tổ chức một buổi tổng duyệt)
  • conduct conduct a dress rehearsal
    (tiến hành một buổi tổng duyệt)
  • attend attend a dress rehearsal
    (tham dự một buổi tổng duyệt)
  • do do a dress rehearsal
    (thực hiện một buổi tổng duyệt)

Idioms

  • dress rehearsal for something

    một sự kiện thử nghiệm hoặc chuẩn bị cho một sự kiện lớn hơn, quan trọng hơn

    "The local election was seen as a dress rehearsal for the national vote next year."

    (Cuộc bầu cử địa phương được coi là một buổi tổng duyệt cho cuộc bỏ phiếu toàn quốc vào năm tới.)

  • This is just a dress rehearsal.

    Đây chỉ là buổi tập dượt/thử nghiệm, chưa phải là thật.

    "Don't worry if it's not perfect yet, this is just a dress rehearsal."

    (Đừng lo nếu nó chưa hoàn hảo, đây chỉ là buổi tổng duyệt thôi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

dress rehearsal

noun
Lật mặt

Buổi tổng duyệt, với trang phục và cảnh trí đầy đủ, của một vở kịch hoặc buổi biểu diễn khác.

"The dress rehearsal went smoothly, and everyone felt confident for the premiere."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The director enjoys holding a dress rehearsal before every premiere.
Đạo diễn thích tổ chức tổng duyệt trước mỗi buổi công chiếu.
Phủ định
They avoided holding a dress rehearsal because of budget constraints.
Họ đã tránh tổ chức tổng duyệt vì hạn chế về ngân sách.
Nghi vấn
Do you mind having a dress rehearsal tomorrow afternoon?
Bạn có phiền nếu chúng ta tổ chức tổng duyệt vào chiều mai không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "dress rehearsal".

Tầm quan trọng trong nghệ thuật biểu diễn

Trong sân khấu, opera, ballet và các buổi hòa nhạc lớn, buổi tổng duyệt (dress rehearsal) là một phần không thể thiếu. Nó là cơ hội cuối cùng để đoàn kịch hoặc dàn nhạc kiểm tra mọi khía cạnh kỹ thuật như ánh sáng, âm thanh, thay đổi cảnh và trang phục. Nó cũng giúp các nghệ sĩ làm quen hoàn toàn với không gian biểu diễn và tương tác với đạo cụ cũng như các thành viên khác trong trang phục đầy đủ, tạo ra trải nghiệm chân thực nhất trước khi ra mắt công chúng. Mọi sai sót được phát hiện và khắc phục tại đây để đảm bảo buổi diễn chính thức diễn ra hoàn hảo.

Quan niệm 'Tổng duyệt tồi, đêm diễn tốt'

Trong giới sân khấu phương Tây, có một niềm tin phổ biến rằng nếu buổi tổng duyệt (dress rehearsal) diễn ra không suôn sẻ, với nhiều lỗi và trục trặc, thì buổi diễn chính thức sẽ thành công rực rỡ. Ngược lại, một buổi tổng duyệt hoàn hảo lại thường được coi là điềm báo cho một đêm khai mạc gặp nhiều vấn đề. Niềm tin này đôi khi giúp giảm bớt căng thẳng cho các nghệ sĩ sau một buổi tổng duyệt khó khăn, mang lại một chút hy vọng và sự nhẹ nhõm tinh thần.