(Top Banner Ad)
technological innovation
C1
Danh từ C1 Công nghệ

technological innovation

UK: /ˌteknəˈlɒdʒɪkl ˌɪnəˈveɪʃən/ • US: /ˌteknəˈlɑːdʒɪkl ˌɪnəˈveɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

đổi mới công nghệ sáng tạo công nghệ cải tiến công nghệ
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The introduction of new technology or a new method of doing something.

Vietnamese Meaning

Sự giới thiệu công nghệ mới hoặc một phương pháp mới để làm một việc gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Technological innovation is crucial for economic growth."

    "Đổi mới công nghệ là yếu tố then chốt cho tăng trưởng kinh tế."

  • "The company invests heavily in technological innovation."

    "Công ty đầu tư mạnh vào đổi mới công nghệ."

  • "Technological innovation has revolutionized the healthcare industry."

    "Đổi mới công nghệ đã cách mạng hóa ngành công nghiệp chăm sóc sức khỏe."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun technology công nghệ
Adjective technological thuộc về công nghệ
Verb innovate đổi mới, cải tiến
Noun innovation sự đổi mới, sự cải tiến
Adjective innovative mang tính đổi mới, sáng tạo

Synonyms

technical advance (tiến bộ kỹ thuật)digital transformation (chuyển đổi số)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
τέχνη (tékhnē)
Latin
technologia
Latin
innovatio
English
technological innovation

Nguồn gốc của 'Công nghệ'

Từ 'technological' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp 'tékhnē', nghĩa là 'nghệ thuật, kỹ năng, hoặc thủ công'. Người xưa đã coi công nghệ là một loại hình nghệ thuật áp dụng kiến thức để tạo ra những thứ hữu ích. Ban đầu, nó mang ý nghĩa rộng hơn nhiều so với những gì chúng ta nghĩ về công nghệ ngày nay.

Sự khai sinh của 'Đổi mới'

Từ 'innovation' có gốc từ tiếng Latinh 'innovatio', có nghĩa là 'sự đổi mới' hoặc 'sự thay đổi'. Nó đề cập đến việc đưa ra một ý tưởng, phương pháp hoặc sản phẩm mới. Sự đổi mới đóng vai trò quan trọng trong sự phát triển của xã hội.

Usage Note

Cụm từ này nhấn mạnh vào sự đổi mới liên quan đến công nghệ. Nó thường được sử dụng trong bối cảnh kinh doanh, khoa học và kỹ thuật. Khác với 'innovation' đơn thuần, 'technological innovation' cụ thể hơn, chỉ những cải tiến dựa trên hoặc liên quan đến công nghệ.

Prepositions

in for

‘in’ thường dùng để chỉ lĩnh vực mà sự đổi mới công nghệ diễn ra (e.g., technological innovation in medicine). ‘for’ thường dùng để chỉ mục đích của sự đổi mới công nghệ (e.g., technological innovation for sustainable development).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + technological innovation
  • radical technological innovation
    (đổi mới công nghệ triệt để)
  • significant technological innovation
    (đổi mới công nghệ đáng kể)
  • recent technological innovation
    (đổi mới công nghệ gần đây)
Verb + technological innovation
  • drive technological innovation
    (thúc đẩy đổi mới công nghệ)
  • foster technological innovation
    (nuôi dưỡng đổi mới công nghệ)
  • implement technological innovation
    (triển khai đổi mới công nghệ)
technological innovation + Noun
  • impact of technological innovation
    (tác động của đổi mới công nghệ)
  • process of technological innovation
    (quá trình đổi mới công nghệ)
  • strategy for technological innovation
    (chiến lược đổi mới công nghệ)

Idioms

  • riding the wave of technological innovation

    tận dụng làn sóng đổi mới công nghệ

    "Companies are riding the wave of technological innovation to improve efficiency."

    (Các công ty đang tận dụng làn sóng đổi mới công nghệ để cải thiện hiệu quả.)

  • at the forefront of technological innovation

    đi đầu trong đổi mới công nghệ

    "The research lab is at the forefront of technological innovation in medicine."

    (Phòng thí nghiệm nghiên cứu này đang đi đầu trong đổi mới công nghệ trong lĩnh vực y học.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

technological innovation

Danh từ
Lật mặt

Sự giới thiệu công nghệ mới hoặc một phương pháp mới để làm một việc gì đó.

"Technological innovation is crucial for economic growth."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
This year's technological innovation is more impressive than last year's.
Sự đổi mới công nghệ năm nay ấn tượng hơn năm ngoái.
Phủ định
That company's technological innovation isn't as advanced as we thought.
Sự đổi mới công nghệ của công ty đó không tiên tiến như chúng tôi nghĩ.
Nghi vấn
Is this the most impactful technological innovation of the decade?
Đây có phải là sự đổi mới công nghệ có tác động lớn nhất của thập kỷ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "technological innovation".

Silicon Valley

Thung lũng Silicon ở California, Hoa Kỳ, là một trung tâm toàn cầu về đổi mới công nghệ. Nơi đây tập trung nhiều công ty công nghệ hàng đầu thế giới và các nhà đầu tư mạo hiểm, tạo điều kiện thuận lợi cho sự phát triển của các ý tưởng mới.

Giải thưởng Nobel

Giải thưởng Nobel hàng năm vinh danh những đóng góp xuất sắc trong nhiều lĩnh vực, bao gồm cả khoa học và công nghệ. Nhiều người đoạt giải đã tạo ra những đổi mới công nghệ mang tính đột phá, có tác động lớn đến xã hội.