(Top Banner Ad)
technological regression
C1
noun C1 Công nghệ, Xã hội học, Kinh tế

technological regression

UK: /ˌteknəˈlɒdʒɪkl rɪˈɡreʃən/ • US: /ˌteknəˈlɑːdʒɪkl rɪˈɡreʃən/

Nghĩa tiếng Việt

suy thoái công nghệ thoái trào công nghệ sự thụt lùi về công nghệ
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The loss of technological skills or knowledge, or a return to a less technologically advanced state.

Vietnamese Meaning

Sự suy thoái công nghệ, tức là sự mất mát các kỹ năng hoặc kiến thức công nghệ, hoặc sự quay trở lại trạng thái kém phát triển hơn về mặt công nghệ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The collapse of the Roman Empire led to a period of technological regression in Europe."

    "Sự sụp đổ của Đế chế La Mã đã dẫn đến một giai đoạn suy thoái công nghệ ở châu Âu."

  • "Some fear that over-reliance on AI could lead to technological regression if the AI systems fail."

    "Một số người lo ngại rằng sự phụ thuộc quá nhiều vào AI có thể dẫn đến sự suy thoái công nghệ nếu các hệ thống AI bị lỗi."

  • "The post-apocalyptic novel depicted a society experiencing significant technological regression."

    "Cuốn tiểu thuyết hậu tận thế mô tả một xã hội trải qua sự suy thoái công nghệ đáng kể."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun technology Công nghệ
Adjective technological Thuộc về công nghệ
Verb regress Thụt lùi, suy thoái
Noun regression Sự thụt lùi, sự suy thoái

Synonyms

technological decline (sự suy giảm công nghệ)de-evolution (sự thoái hóa)

Antonyms

Related Words

technological singularity (điểm kỳ dị công nghệ)artificial intelligence (trí tuệ nhân tạo)

Subject Area

Công nghệ, Xã hội học, Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
τέχνη (tékhnē) - art, skill
Greek
λογία (logia) - study of
English
technology
Latin
regressio - a going back, return
English
regression
English
technological regression

Nguồn gốc của 'Technology'

Từ 'technology' xuất phát từ tiếng Hy Lạp cổ đại, kết hợp giữa 'tékhnē' (nghệ thuật, kỹ năng) và 'logia' (nghiên cứu về). Ban đầu, nó mang ý nghĩa là nghiên cứu về nghệ thuật và kỹ năng, nhưng dần dần phát triển thành ý nghĩa hiện đại là ứng dụng của khoa học vào mục đích thực tiễn. Điều này thể hiện sự tiến bộ không ngừng của con người trong việc khám phá và sử dụng kiến thức.

Sự trở lại của 'Regression'

Từ 'regression' có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'regressio', có nghĩa là 'sự quay trở lại'. Trong tiếng Anh, nó mang ý nghĩa là sự suy thoái hoặc sự trở lại trạng thái ban đầu. Khi kết hợp với 'technological', nó ám chỉ sự thụt lùi trong lĩnh vực công nghệ, một khái niệm đáng để suy ngẫm về quá trình phát triển của xã hội.

Usage Note

Thuật ngữ này thường được sử dụng để mô tả các kịch bản trong đó xã hội hoặc một nhóm người mất khả năng duy trì hoặc sử dụng các công nghệ phức tạp, dẫn đến sự đơn giản hóa hoặc từ bỏ các công nghệ đó. Nó có thể xảy ra do nhiều yếu tố như chiến tranh, thảm họa tự nhiên, hoặc sự sụp đổ của xã hội.

Prepositions

to in

To: Thường được sử dụng để chỉ sự trở lại hoặc dẫn đến một trạng thái ít phát triển hơn. Ví dụ: "a regression to a less advanced state".
In: Thường được sử dụng để chỉ phạm vi hoặc lĩnh vực mà sự suy thoái xảy ra. Ví dụ: "a regression in technological capabilities".

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + technological regression
  • significant significant technological regression
    (sự thụt lùi công nghệ đáng kể)
  • economic economic and technological regression
    (sự suy thoái kinh tế và công nghệ)
  • potential potential for technological regression
    (tiềm năng cho sự thụt lùi công nghệ)
Verb + technological regression
  • prevent prevent technological regression
    (ngăn chặn sự thụt lùi công nghệ)
  • cause cause technological regression
    (gây ra sự thụt lùi công nghệ)
  • experience experience technological regression
    (trải qua sự thụt lùi công nghệ)

Idioms

  • A step backward in technological progress

    Một bước lùi trong tiến bộ công nghệ

    "The shutdown of the nuclear plant was a step backward in technological progress."

    (Việc đóng cửa nhà máy hạt nhân là một bước lùi trong tiến bộ công nghệ.)

  • Going backwards technologically

    Đi ngược lại về mặt công nghệ

    "Some argue that relying too much on old methods is like going backwards technologically."

    (Một số người cho rằng việc quá phụ thuộc vào các phương pháp cũ giống như đi ngược lại về mặt công nghệ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

technological regression

noun
Lật mặt

Sự suy thoái công nghệ, tức là sự mất mát các kỹ năng hoặc kiến thức công nghệ, hoặc sự quay trở lại trạng thái kém phát triển hơn về mặt công nghệ.

"The collapse of the Roman Empire led to a period of technological regression in Europe."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "technological regression".

Luddism

Luddism là một phong trào phản đối công nghệ vào đầu thế kỷ 19 ở Anh. Những người theo phong trào này, được gọi là Luddites, đã phá hoại máy móc công nghiệp vì họ tin rằng máy móc đã cướp đi công việc của họ. Phong trào này là một ví dụ lịch sử về sự lo ngại về tác động tiêu cực của công nghệ đối với xã hội.

Hội chứng Amish

Cộng đồng Amish là một nhóm tôn giáo bảo thủ ở Bắc Mỹ, nổi tiếng với việc từ chối nhiều công nghệ hiện đại. Họ tin rằng việc sử dụng công nghệ có thể làm suy yếu cộng đồng và giá trị gia đình của họ. Điều này thể hiện một quan điểm văn hóa khác về sự tiến bộ công nghệ và sự quan trọng của việc duy trì các giá trị truyền thống.