technological progress
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Vietnamese Meaning
Sự tiến bộ trong công nghệ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Technological progress has led to significant improvements in healthcare."
"Tiến bộ công nghệ đã dẫn đến những cải tiến đáng kể trong lĩnh vực chăm sóc sức khỏe."
-
"The rapid technological progress of the last decade has been remarkable."
"Sự tiến bộ công nghệ nhanh chóng trong thập kỷ qua thật đáng chú ý."
-
"Technological progress is essential for economic growth."
"Tiến bộ công nghệ là yếu tố cần thiết cho tăng trưởng kinh tế."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | technology | công nghệ |
| Noun | technologist | chuyên gia công nghệ |
| Adjective | technological | thuộc về công nghệ |
| Adverb | technologically | về mặt công nghệ |
| Noun | progress | sự tiến bộ, sự tiến triển |
| Verb | progress | tiến bộ, tiến triển |
| Noun | progression | sự tiếp nối, sự diễn tiến |
| Adjective | progressive | tiến bộ, cấp tiến |
| Adverb | progressively | tăng dần, từng bước |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này chỉ sự phát triển và cải tiến liên tục trong lĩnh vực công nghệ. Nó thường được sử dụng để mô tả những thay đổi tích cực và có lợi do công nghệ mang lại.
Prepositions
in technological progress: tiến bộ trong lĩnh vực công nghệ. of technological progress: thuộc về sự tiến bộ công nghệ.
Collocations (Từ đi kèm)
-
rapid rapid technological progress (tiến bộ công nghệ nhanh chóng)
-
significant significant technological progress (tiến bộ công nghệ đáng kể)
-
enormous enormous technological progress (tiến bộ công nghệ khổng lồ)
-
unprecedented unprecedented technological progress (tiến bộ công nghệ chưa từng có)
-
continuous continuous technological progress (tiến bộ công nghệ liên tục)
-
achieve achieve technological progress (đạt được tiến bộ công nghệ)
-
make make technological progress (tạo ra/đạt được tiến bộ công nghệ)
-
drive drive technological progress (thúc đẩy tiến bộ công nghệ)
-
accelerate accelerate technological progress (đẩy nhanh tiến bộ công nghệ)
-
hinder hinder technological progress (cản trở tiến bộ công nghệ)
-
fuel technological progress fuels innovation (tiến bộ công nghệ thúc đẩy đổi mới)
-
facilitate technological progress facilitates globalization (tiến bộ công nghệ tạo điều kiện cho toàn cầu hóa)
-
result in technological progress results in many benefits (tiến bộ công nghệ mang lại nhiều lợi ích)
Idioms
-
the pace of technological progress
tốc độ tiến bộ công nghệ
"The pace of technological progress has accelerated dramatically in recent decades."
(Tốc độ tiến bộ công nghệ đã tăng nhanh đáng kể trong những thập kỷ gần đây.)
-
the march of technological progress
làn sóng/sự tiến bước không ngừng của tiến bộ công nghệ
"Nothing can stop the relentless march of technological progress."
(Không gì có thể ngăn cản làn sóng tiến bộ công nghệ không ngừng nghỉ.)
-
a driving force behind technological progress
động lực chính thúc đẩy tiến bộ công nghệ
"Research and development is a driving force behind technological progress."
(Nghiên cứu và phát triển là động lực chính thúc đẩy tiến bộ công nghệ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
technological progress
Danh từSự tiến bộ trong công nghệ.
"Technological progress has led to significant improvements in healthcare."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "technological progress".
