(Top Banner Ad)
technological progress
B2
Danh từ B2 Công nghệ

technological progress

UK: /ˌteknəˈlɒdʒɪkl ˈprəʊɡrəs/ • US: /ˌteknəˈlɑːdʒɪkl ˈprɑːɡrəs/

Nghĩa tiếng Việt

tiến bộ công nghệ sự phát triển công nghệ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Advancement in technology.

Vietnamese Meaning

Sự tiến bộ trong công nghệ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Technological progress has led to significant improvements in healthcare."

    "Tiến bộ công nghệ đã dẫn đến những cải tiến đáng kể trong lĩnh vực chăm sóc sức khỏe."

  • "The rapid technological progress of the last decade has been remarkable."

    "Sự tiến bộ công nghệ nhanh chóng trong thập kỷ qua thật đáng chú ý."

  • "Technological progress is essential for economic growth."

    "Tiến bộ công nghệ là yếu tố cần thiết cho tăng trưởng kinh tế."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun technology công nghệ
Noun technologist chuyên gia công nghệ
Adjective technological thuộc về công nghệ
Adverb technologically về mặt công nghệ
Noun progress sự tiến bộ, sự tiến triển
Verb progress tiến bộ, tiến triển
Noun progression sự tiếp nối, sự diễn tiến
Adjective progressive tiến bộ, cấp tiến
Adverb progressively tăng dần, từng bước

Synonyms

technological advancement (sự tiến bộ công nghệ)technological development (sự phát triển công nghệ)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
tekhnē
Greek
logia
French
technologie
English
technology
English
technological
Latin
pro- (prefix)
Latin
gradī (verb)
Latin
progressus
Old French
progrès
English
progress

Từ Hy Lạp cổ đại: Từ 'kỹ năng' đến 'công nghệ'

Từ 'technological' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ đại. 'Tekhne' (τέχνη) có nghĩa là nghệ thuật, kỹ năng hoặc nghề thủ công. Khi kết hợp với 'logia' (λογία), tức là nghiên cứu hoặc diễn ngôn, nó tạo thành 'tekhnologia' – sự nghiên cứu có hệ thống về một nghệ thuật hoặc kỹ năng. Thuật ngữ này du nhập vào tiếng Pháp và sau đó vào tiếng Anh, phát triển thành 'technology' và tính từ 'technological' mà chúng ta dùng ngày nay để chỉ những tiến bộ liên quan đến khoa học ứng dụng và kỹ thuật.

Hành trình 'tiến lên' từ La Mã cổ đại

Từ 'progress' có nguồn gốc từ động từ Latin 'progredī', với 'pro-' nghĩa là 'phía trước' và 'gradī' nghĩa là 'bước đi'. Danh từ 'progressus' trong tiếng Latin có nghĩa là một bước tiến, một sự đi lên. Qua tiếng Pháp cổ 'progrès', từ này du nhập vào tiếng Anh, mang ý nghĩa là sự phát triển, sự cải thiện hoặc sự tiến bộ, đặc biệt là theo hướng tích cực.

Usage Note

Cụm từ này chỉ sự phát triển và cải tiến liên tục trong lĩnh vực công nghệ. Nó thường được sử dụng để mô tả những thay đổi tích cực và có lợi do công nghệ mang lại.

Prepositions

in of

in technological progress: tiến bộ trong lĩnh vực công nghệ. of technological progress: thuộc về sự tiến bộ công nghệ.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + technological progress
  • rapid rapid technological progress
    (tiến bộ công nghệ nhanh chóng)
  • significant significant technological progress
    (tiến bộ công nghệ đáng kể)
  • enormous enormous technological progress
    (tiến bộ công nghệ khổng lồ)
  • unprecedented unprecedented technological progress
    (tiến bộ công nghệ chưa từng có)
  • continuous continuous technological progress
    (tiến bộ công nghệ liên tục)
Verb + technological progress
  • achieve achieve technological progress
    (đạt được tiến bộ công nghệ)
  • make make technological progress
    (tạo ra/đạt được tiến bộ công nghệ)
  • drive drive technological progress
    (thúc đẩy tiến bộ công nghệ)
  • accelerate accelerate technological progress
    (đẩy nhanh tiến bộ công nghệ)
  • hinder hinder technological progress
    (cản trở tiến bộ công nghệ)
Technological progress + Verb/Phrase
  • fuel technological progress fuels innovation
    (tiến bộ công nghệ thúc đẩy đổi mới)
  • facilitate technological progress facilitates globalization
    (tiến bộ công nghệ tạo điều kiện cho toàn cầu hóa)
  • result in technological progress results in many benefits
    (tiến bộ công nghệ mang lại nhiều lợi ích)

Idioms

  • the pace of technological progress

    tốc độ tiến bộ công nghệ

    "The pace of technological progress has accelerated dramatically in recent decades."

    (Tốc độ tiến bộ công nghệ đã tăng nhanh đáng kể trong những thập kỷ gần đây.)

  • the march of technological progress

    làn sóng/sự tiến bước không ngừng của tiến bộ công nghệ

    "Nothing can stop the relentless march of technological progress."

    (Không gì có thể ngăn cản làn sóng tiến bộ công nghệ không ngừng nghỉ.)

  • a driving force behind technological progress

    động lực chính thúc đẩy tiến bộ công nghệ

    "Research and development is a driving force behind technological progress."

    (Nghiên cứu và phát triển là động lực chính thúc đẩy tiến bộ công nghệ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

technological progress

Danh từ
Lật mặt

Sự tiến bộ trong công nghệ.

"Technological progress has led to significant improvements in healthcare."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "technological progress".

Định luật Moore và Vòng đời sản phẩm ngắn ngủi

Một khía cạnh văn hóa quan trọng liên quan đến tiến bộ công nghệ là 'Định luật Moore', dự đoán rằng số lượng bóng bán dẫn trên một mạch tích hợp sẽ tăng gấp đôi khoảng mỗi hai năm. Điều này tượng trưng cho tốc độ phát triển chóng mặt, dẫn đến vòng đời sản phẩm ngắn ngủi và khái niệm 'lỗi thời có kế hoạch' (planned obsolescence) trong nhiều ngành công nghiệp, khuyến khích người tiêu dùng nâng cấp thiết bị thường xuyên để theo kịp công nghệ.

Tiến bộ công nghệ và Vấn đề đạo đức xã hội

Trong văn hóa phương Tây, tiến bộ công nghệ thường được xem là biểu tượng của sự phát triển và cải thiện đời sống. Tuy nhiên, nó cũng đặt ra nhiều câu hỏi đạo đức và xã hội phức tạp. Ví dụ, sự phát triển của Trí tuệ Nhân tạo (AI) và tự động hóa có thể dẫn đến mất việc làm, vấn đề quyền riêng tư dữ liệu, và những lo ngại về kiểm soát công nghệ, buộc xã hội phải cân nhắc giữa lợi ích và thách thức khi tiếp nhận các đổi mới.