(Top Banner Ad)
technological stagnation
C1
noun C1 Kinh tế, Công nghệ

technological stagnation

UK: /ˌteknəˈlɒdʒɪkl stæɡˈneɪʃən/ • US: /ˌteknəˈlɑːdʒɪkl stæɡˈneɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

sự trì trệ công nghệ sự đình trệ công nghệ sự phát triển công nghệ đình trệ
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A period of little or no progress or innovation in technology.

Vietnamese Meaning

Một giai đoạn mà tiến bộ hoặc đổi mới trong công nghệ diễn ra rất ít hoặc không có.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Economists are concerned about the potential for technological stagnation in developed countries."

    "Các nhà kinh tế lo ngại về khả năng trì trệ công nghệ ở các nước phát triển."

  • "The lack of funding for research and development has led to technological stagnation in the industry."

    "Việc thiếu kinh phí cho nghiên cứu và phát triển đã dẫn đến sự trì trệ công nghệ trong ngành."

  • "Some argue that excessive regulation can contribute to technological stagnation."

    "Một số người cho rằng quy định quá mức có thể góp phần vào sự trì trệ công nghệ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Technology Công nghệ
Adjective Technological Thuộc về công nghệ
Verb Stagnate Trì trệ
Noun Stagnation Sự trì trệ

Synonyms

technological standstill (sự đình trệ công nghệ)innovation slowdown (sự chậm lại của đổi mới)

Antonyms

Related Words

economic recession (suy thoái kinh tế)lack of investment (thiếu đầu tư)regulatory barriers (rào cản pháp lý)

Subject Area

Kinh tế, Công nghệ

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
τέχνη (techne)
Greek
λόγος (logos)
English
technology
Latin
stagnare
English
stagnation
English
technological stagnation

Nguồn gốc của 'Technology'

Từ 'technology' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp 'techne' (nghệ thuật, kỹ năng) và 'logos' (lời nói, lý luận). Ban đầu, nó liên quan đến việc thảo luận về nghệ thuật ứng dụng, nhưng dần dần mang ý nghĩa là ứng dụng kiến thức khoa học vào mục đích thực tế. 'Technological stagnation' vì vậy có nghĩa là sự trì trệ trong phát triển những ứng dụng đó.

Nguồn gốc của 'Stagnation'

Từ 'stagnation' xuất phát từ tiếng Latin 'stagnare', có nghĩa là 'đứng yên, không chảy'. Nó ám chỉ sự thiếu tiến triển, trì trệ trong một quá trình hoặc sự phát triển nào đó. Trong 'technological stagnation', nó ám chỉ sự đình trệ trong tiến bộ công nghệ.

Usage Note

Thuật ngữ này thường được sử dụng để mô tả một tình huống trong đó tốc độ phát triển công nghệ chậm lại đáng kể hoặc ngừng hẳn. Nó thường liên quan đến các yếu tố kinh tế, xã hội hoặc chính trị ngăn cản sự đổi mới. Cần phân biệt với 'technological plateau' (cao nguyên công nghệ), là khi một công nghệ đạt đến giới hạn tự nhiên của nó và khó có thể cải thiện thêm.

Prepositions

in of

'Technological stagnation in' dùng để chỉ sự trì trệ công nghệ xảy ra trong một lĩnh vực cụ thể. 'Technological stagnation of' dùng để chỉ sự trì trệ công nghệ của một quốc gia, ngành công nghiệp hoặc một công nghệ cụ thể.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + technological stagnation
  • Prolonged prolonged technological stagnation
    (sự trì trệ công nghệ kéo dài)
  • Economic economic technological stagnation
    (sự trì trệ công nghệ kinh tế)
  • Severe severe technological stagnation
    (sự trì trệ công nghệ nghiêm trọng)
Verb + technological stagnation
  • Cause cause technological stagnation
    (gây ra sự trì trệ công nghệ)
  • Overcome overcome technological stagnation
    (vượt qua sự trì trệ công nghệ)
  • Prevent prevent technological stagnation
    (ngăn chặn sự trì trệ công nghệ)

Idioms

  • Stuck in a rut

    Mắc kẹt trong lối mòn (có thể ám chỉ sự trì trệ công nghệ gián tiếp)

    "The company was stuck in a rut of technological stagnation."

    (Công ty đã mắc kẹt trong lối mòn của sự trì trệ công nghệ.)

  • Falling behind

    Bị tụt hậu (trong lĩnh vực công nghệ)

    "If we don't innovate, we risk falling behind in the global market due to technological stagnation."

    (Nếu chúng ta không đổi mới, chúng ta có nguy cơ bị tụt hậu trên thị trường toàn cầu do sự trì trệ công nghệ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

technological stagnation

noun
Lật mặt

Một giai đoạn mà tiến bộ hoặc đổi mới trong công nghệ diễn ra rất ít hoặc không có.

"Economists are concerned about the potential for technological stagnation in developed countries."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "technological stagnation".

Tầm quan trọng của Đổi mới

Trong xã hội hiện đại, đổi mới công nghệ được coi là động lực chính cho tăng trưởng kinh tế và cải thiện chất lượng cuộc sống. Sự trì trệ công nghệ có thể dẫn đến suy giảm kinh tế, giảm khả năng cạnh tranh và tụt hậu so với các quốc gia khác.

Tác động của Tự động hóa

Sự phát triển nhanh chóng của tự động hóa và trí tuệ nhân tạo đang tạo ra những thách thức và cơ hội mới. Các quốc gia cần đầu tư vào giáo dục và đào tạo để chuẩn bị cho lực lượng lao động cho những thay đổi này, và tránh sự trì trệ công nghệ trong lĩnh vực này.