(Top Banner Ad)
technological standstill
C1
Danh từ C1 Công nghệ, Kinh tế

technological standstill

UK: /ˌteknəˈlɒdʒɪkəl ˈstændstɪl/ • US: /ˌteknəˈlɑːdʒɪkəl ˈstændstɪl/

Nghĩa tiếng Việt

sự đình trệ công nghệ sự trì trệ công nghệ bế tắc công nghệ
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A state of inactivity or stagnation in technological progress and development.

Vietnamese Meaning

Một trạng thái bất động hoặc trì trệ trong tiến trình và phát triển công nghệ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The lack of investment led to a technological standstill in the sector."

    "Sự thiếu đầu tư đã dẫn đến một sự trì trệ công nghệ trong lĩnh vực này."

  • "Some fear that a lack of funding could lead to a technological standstill."

    "Một số người lo sợ rằng việc thiếu kinh phí có thể dẫn đến sự trì trệ công nghệ."

  • "The industry has been in a technological standstill for the past five years."

    "Ngành công nghiệp này đã ở trong tình trạng trì trệ công nghệ trong năm năm qua."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun technology công nghệ
Adjective technological thuộc về công nghệ
Verb standstill sự đình trệ

Synonyms

technological stagnation (sự trì trệ công nghệ)technological freeze (sự đóng băng công nghệ)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ, Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
τέχνη (tékhnē) - art, skill
Greek
λόγος (lógos) - word, reason, study
English
technology
English
standstill
English
technological standstill

Nguồn gốc của 'technology'

Từ 'technology' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp cổ đại, kết hợp giữa 'tékhnē' (nghệ thuật, kỹ năng) và 'lógos' (lời nói, lý luận, nghiên cứu). Ban đầu, nó ám chỉ việc thảo luận về nghệ thuật ứng dụng, nhưng dần dần phát triển để chỉ việc ứng dụng kiến thức khoa học vào mục đích thực tế.

Sự hình thành của 'standstill'

Từ 'standstill' là một từ ghép trong tiếng Anh, kết hợp giữa 'stand' (đứng) và 'still' (yên). Nó miêu tả trạng thái không di chuyển hoặc phát triển, thường dùng để chỉ sự đình trệ hoặc bế tắc.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả một giai đoạn mà không có sự đổi mới hoặc tiến bộ đáng kể nào trong lĩnh vực công nghệ. Nó có thể ám chỉ sự thiếu hụt nguồn lực, ý tưởng hoặc động lực để phát triển công nghệ mới. Nó khác với 'slowdown' (chậm lại) ở chỗ 'standstill' ngụ ý sự ngừng trệ hoàn toàn.

Prepositions

in at

Ví dụ: 'The project is at a technological standstill.' (Dự án đang ở trạng thái bế tắc về công nghệ.) hoặc 'The industry is in a technological standstill.' (Ngành công nghiệp đang trong tình trạng trì trệ công nghệ.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + technological standstill
  • Complete technological standstill
    (sự đình trệ công nghệ hoàn toàn)
  • Near technological standstill
    (gần như đình trệ công nghệ)
Verb + technological standstill
  • Face a technological standstill
    (đối mặt với sự đình trệ công nghệ)
  • Cause a technological standstill
    (gây ra sự đình trệ công nghệ)
  • Avoid a technological standstill
    (tránh sự đình trệ công nghệ)

Idioms

  • To come to a standstill

    đi đến bế tắc, đình trệ

    "The project came to a standstill due to lack of funding."

    (Dự án đã đi đến bế tắc do thiếu kinh phí.)

  • At a standstill

    ở trạng thái đình trệ

    "Negotiations are at a standstill."

    (Các cuộc đàm phán đang ở trạng thái đình trệ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

technological standstill

Danh từ
Lật mặt

Một trạng thái bất động hoặc trì trệ trong tiến trình và phát triển công nghệ.

"The lack of investment led to a technological standstill in the sector."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "technological standstill".

Tác động của sự đình trệ công nghệ

Sự đình trệ công nghệ có thể gây ra nhiều hậu quả tiêu cực cho xã hội, bao gồm giảm năng suất, trì hoãn tiến bộ khoa học và công nghệ, và ảnh hưởng đến khả năng cạnh tranh của một quốc gia trên thị trường toàn cầu. Nó thường liên quan đến các vấn đề như thiếu đầu tư vào nghiên cứu và phát triển, hoặc các quy định pháp luật cản trở sự đổi mới.

Vai trò của đổi mới

Đổi mới là chìa khóa để tránh sự đình trệ công nghệ. Các quốc gia và tổ chức cần khuyến khích sự sáng tạo và đầu tư vào các công nghệ mới để đảm bảo sự phát triển liên tục. Việc thúc đẩy hợp tác giữa các nhà khoa học, kỹ sư và doanh nghiệp cũng rất quan trọng.