brimming with
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Full of something; overflowing with something.
Vietnamese Meaning
Đầy ắp cái gì đó; tràn ngập cái gì đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The cup was brimming with coffee."
"Cốc đầy ắp cà phê."
-
"Her eyes were brimming with tears."
"Mắt cô ấy ngấn lệ."
-
"The city was brimming with tourists."
"Thành phố tràn ngập khách du lịch."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này diễn tả trạng thái chứa đầy, thường là một cảm xúc, phẩm chất, hoặc vật chất cụ thể. Nó nhấn mạnh sự dồi dào và dư thừa. Khác với 'full of', 'brimming with' mang sắc thái mạnh mẽ hơn, gợi ý sự tràn trề và có thể sắp tràn ra ngoài. Ví dụ, 'full of joy' đơn giản chỉ là 'đầy niềm vui', trong khi 'brimming with joy' ám chỉ niềm vui lớn lao, mãnh liệt.
Prepositions
Giới từ 'with' theo sau 'brimming' để chỉ rõ cái gì đang làm cho vật/người đó đầy ắp. Ví dụ: 'brimming with ideas', 'brimming with confidence'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
eyes brimming with tears (đôi mắt ngấn lệ / chan chứa nước mắt)
-
heart brimming with joy (trái tim tràn ngập niềm vui)
-
voice brimming with confidence (giọng nói tràn đầy sự tự tin)
-
city brimming with life (thành phố tràn đầy sức sống)
-
mind brimming with ideas (đầu óc đầy ắp ý tưởng)
Idioms
-
to be brimming with confidence
Tràn đầy sự tự tin, vô cùng tự tin.
"After winning the first match, the team was brimming with confidence for the final."
(Sau khi thắng trận đầu tiên, cả đội tràn đầy tự tin cho trận chung kết.)
-
one's eyes are brimming with tears
Mắt ngấn lệ, rưng rưng, chực khóc (vì vui, buồn hoặc cảm động).
"Her eyes were brimming with tears of gratitude as she accepted the award."
(Đôi mắt cô ấy rưng rưng lệ vì biết ơn khi nhận giải thưởng.)
-
to be brimming with possibilities/potential
Tràn đầy tiềm năng, hứa hẹn nhiều cơ hội trong tương lai.
"This new field of study is brimming with possibilities."
(Lĩnh vực nghiên cứu mới này tràn đầy những tiềm năng hứa hẹn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
brimming with
Cụm động từĐầy ắp cái gì đó; tràn ngập cái gì đó.
"The cup was brimming with coffee."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "brimming with".
