(Top Banner Ad)
brimming with
B2
Cụm động từ B2 Tổng quát

brimming with

UK: /ˈbrɪmɪŋ wɪð/ • US: /ˈbrɪmɪŋ wɪθ/

Nghĩa tiếng Việt

đầy ắp tràn ngập ngập tràn chứa chan
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Full of something; overflowing with something.

Vietnamese Meaning

Đầy ắp cái gì đó; tràn ngập cái gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The cup was brimming with coffee."

    "Cốc đầy ắp cà phê."

  • "Her eyes were brimming with tears."

    "Mắt cô ấy ngấn lệ."

  • "The city was brimming with tourists."

    "Thành phố tràn ngập khách du lịch."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun brim Miệng, mép, vành (của cốc, bát, mũ)
Verb to brim Tràn đầy, dâng lên đến miệng, mấp mé
Adjective brimming Tràn trề, đầy ắp, chan chứa (thường đi với 'with')

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*brem-
Old English
brim / brymme
Middle English
brimme
Modern English
brim

Từ Bờ Biển Đến Miệng Ly

Từ 'brim' trong tiếng Anh cổ có nghĩa là bờ biển hoặc mép nước. Khi thủy triều lên cao, biển cả như 'tràn đầy đến tận bờ'. Hình ảnh sống động này sau đó được dùng để mô tả một vật chứa, như một chiếc cốc, được đổ đầy chất lỏng đến tận miệng. Vì vậy, 'brimming with' mang ý nghĩa đầy ắp, tràn trề.

Tràn Đầy Cảm Xúc

Từ ý nghĩa vật lý là 'đầy đến miệng', 'brimming with' đã phát triển để diễn tả trạng thái cảm xúc mãnh liệt. Khi một người 'brimming with joy' (tràn ngập niềm vui) hay 'brimming with confidence' (tràn đầy tự tin), cảm xúc của họ mạnh mẽ đến mức dường như không thể che giấu, giống như nước trong một chiếc ly đầy sắp tràn ra ngoài.

Usage Note

Cụm từ này diễn tả trạng thái chứa đầy, thường là một cảm xúc, phẩm chất, hoặc vật chất cụ thể. Nó nhấn mạnh sự dồi dào và dư thừa. Khác với 'full of', 'brimming with' mang sắc thái mạnh mẽ hơn, gợi ý sự tràn trề và có thể sắp tràn ra ngoài. Ví dụ, 'full of joy' đơn giản chỉ là 'đầy niềm vui', trong khi 'brimming with joy' ám chỉ niềm vui lớn lao, mãnh liệt.

Prepositions

with

Giới từ 'with' theo sau 'brimming' để chỉ rõ cái gì đang làm cho vật/người đó đầy ắp. Ví dụ: 'brimming with ideas', 'brimming with confidence'.

Collocations (Từ đi kèm)

Noun + be + brimming with...
  • eyes brimming with tears
    (đôi mắt ngấn lệ / chan chứa nước mắt)
  • heart brimming with joy
    (trái tim tràn ngập niềm vui)
  • voice brimming with confidence
    (giọng nói tràn đầy sự tự tin)
  • city brimming with life
    (thành phố tràn đầy sức sống)
  • mind brimming with ideas
    (đầu óc đầy ắp ý tưởng)

Idioms

  • to be brimming with confidence

    Tràn đầy sự tự tin, vô cùng tự tin.

    "After winning the first match, the team was brimming with confidence for the final."

    (Sau khi thắng trận đầu tiên, cả đội tràn đầy tự tin cho trận chung kết.)

  • one's eyes are brimming with tears

    Mắt ngấn lệ, rưng rưng, chực khóc (vì vui, buồn hoặc cảm động).

    "Her eyes were brimming with tears of gratitude as she accepted the award."

    (Đôi mắt cô ấy rưng rưng lệ vì biết ơn khi nhận giải thưởng.)

  • to be brimming with possibilities/potential

    Tràn đầy tiềm năng, hứa hẹn nhiều cơ hội trong tương lai.

    "This new field of study is brimming with possibilities."

    (Lĩnh vực nghiên cứu mới này tràn đầy những tiềm năng hứa hẹn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

brimming with

Cụm động từ
Lật mặt

Đầy ắp cái gì đó; tràn ngập cái gì đó.

"The cup was brimming with coffee."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "brimming with".

Chiếc Cốc Tràn Đầy (The Overflowing Cup)

Trong văn hóa phương Tây, hình ảnh 'brimming with' gợi liên tưởng đến câu nói trong Kinh Thánh 'My cup runneth over' (Cốc của tôi đầy tràn). Câu này biểu thị sự sung túc, phúc lành vượt quá cả mong đợi. Do đó, 'brimming with' không chỉ có nghĩa là 'đầy' mà còn mang hàm ý về sự dồi dào, phong phú một cách tích cực.

Sự Tự Tin Hữu Hình

Trong giao tiếp ở phương Tây, sự tự tin (confidence) được đánh giá cao. Khi nói ai đó 'brimming with confidence', điều đó có nghĩa là sự tự tin của họ không chỉ là cảm giác bên trong mà còn bộc lộ ra bên ngoài một cách rõ ràng qua lời nói, dáng đi, và hành động. Đó là một trạng thái tích cực và có sức lan tỏa.