(Top Banner Ad)
telecopy
B2
Danh từ B2 Công nghệ thông tin, Viễn thông

telecopy

UK: /ˈtelɪkɒpi/ • US: /ˈtelɪkɑːpi/

Nghĩa tiếng Việt

bản fax gửi bằng fax
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A document transmitted electronically from one location to another, typically using a fax machine.

Vietnamese Meaning

Một tài liệu được truyền điện tử từ một địa điểm đến một địa điểm khác, thường sử dụng máy fax.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The contract was sent by telecopy to the head office."

    "Hợp đồng đã được gửi bằng máy fax đến trụ sở chính."

  • "In the past, sending documents by telecopy was common practice."

    "Trong quá khứ, việc gửi tài liệu bằng máy fax là một thông lệ phổ biến."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun telecopy bản sao tài liệu được gửi qua máy fax
Verb telecopy gửi tài liệu bằng máy fax
Noun telecopier máy fax
Noun (Gerund) telecopying hành động gửi tài liệu bằng máy fax
Adjective / Past Participle telecopied đã được fax, đã được gửi bằng máy fax

Synonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin, Viễn thông

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
tēle
English (prefix)
tele-
Medieval Latin
copiare
Old French
copier
English
copy
English
telecopy

Nguồn gốc của 'telecopy'

Từ 'telecopy' là một từ ghép hiện đại, kết hợp tiền tố 'tele-' từ tiếng Hy Lạp 'tēle' có nghĩa là 'xa xôi' hoặc 'ở khoảng cách', và từ 'copy' (bản sao) có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'copiare' nghĩa là 'chép lại'. Cùng nhau, chúng tạo nên ý nghĩa 'tạo bản sao từ xa', phản ánh chính xác chức năng của máy fax – gửi tài liệu đến một địa điểm xa xôi.

Usage Note

Từ 'telecopy' ít được sử dụng phổ biến trong tiếng Anh hiện đại, thay vào đó người ta thường dùng từ 'fax'. 'Telecopy' nhấn mạnh quá trình sao chép từ xa (tele- = xa, copy = sao chép). Trong khi 'fax' (viết tắt của facsimile) nhấn mạnh bản sao chính xác của tài liệu gốc.

Prepositions

by via

By: được sử dụng để chỉ phương tiện hoặc cách thức thực hiện. Ví dụ: 'The document was sent by telecopy'. Via: được sử dụng để chỉ con đường hoặc phương thức. Ví dụ: 'The information was transmitted via telecopy'.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + telecopy
  • send send a telecopy
    (gửi một bản fax)
  • receive receive a telecopy
    (nhận một bản fax)
  • make make a telecopy
    (tạo một bản fax (để gửi))
  • transmit transmit a telecopy
    (truyền một bản fax)
Adjective + telecopy
  • clear clear telecopy
    (bản fax rõ ràng)
  • illegible illegible telecopy
    (bản fax khó đọc, không rõ nét)

Idioms

  • to send a telecopy

    Gửi một bản sao qua máy fax

    "Please send a telecopy of the contract to their office by noon."

    (Vui lòng gửi bản fax của hợp đồng đến văn phòng của họ trước buổi trưa.)

  • to receive a telecopy

    Nhận một bản sao qua máy fax

    "We received a telecopy confirming the appointment yesterday."

    (Chúng tôi đã nhận được bản fax xác nhận cuộc hẹn vào hôm qua.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

telecopy

Danh từ
Lật mặt

Một tài liệu được truyền điện tử từ một địa điểm đến một địa điểm khác, thường sử dụng máy fax.

"The contract was sent by telecopy to the head office."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "telecopy".

Lịch sử và sự suy tàn của máy fax

Từ 'telecopy' gắn liền mật thiết với máy fax, một công nghệ từng là trụ cột trong giao tiếp kinh doanh và pháp lý trong nhiều thập kỷ. Mặc dù ngày nay đã được thay thế phần lớn bởi email và các dịch vụ chia sẻ tài liệu kỹ thuật số, máy fax vẫn còn được sử dụng trong một số ngành nghề nhất định (như y tế, luật pháp) do yêu cầu về tính bảo mật hoặc quy định pháp lý cụ thể.

Âm thanh đặc trưng của máy fax

Một trong những trải nghiệm đặc trưng của việc 'telecopy' trong quá khứ là âm thanh 'rè rè' hoặc 'tít tít' của máy fax khi nó kết nối và truyền tải tài liệu qua đường dây điện thoại. Âm thanh này đã trở thành một biểu tượng quen thuộc của thời đại thông tin trước khi internet và email trở nên phổ biến rộng rãi.