(Top Banner Ad)
fax
B1
danh từ B1 Công nghệ thông tin, Kinh doanh

fax

UK: /fæks/ • US: /fæks/

Nghĩa tiếng Việt

máy fax bản fax gửi fax
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An image of a document made by electronic scanning and transmitted as data by telecommunication links.

Vietnamese Meaning

Một bản sao của một tài liệu được tạo ra bằng cách quét điện tử và truyền dữ liệu qua các liên kết viễn thông.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I received a fax from the bank."

    "Tôi đã nhận được một bản fax từ ngân hàng."

  • "The lawyer faxed the agreement to the client."

    "Luật sư đã fax thỏa thuận cho khách hàng."

  • "Do you have a fax machine here?"

    "Ở đây có máy fax không?"

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun fax máy fax, bản fax
Verb fax gửi fax
Noun facsimile bản sao chép nguyên văn, bản fax (dài hơn, ít dùng hơn)
Noun fax machine máy fax
Noun fax number số fax

Synonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin, Kinh doanh

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
fac simile
English
facsimile
English
fax

Nguồn gốc từ 'facsimile'

Từ 'fax' là viết tắt của từ 'facsimile' trong tiếng Anh. 'Facsimile' lại có nguồn gốc từ cụm từ 'fac simile' trong tiếng Latin, có nghĩa là 'làm cho giống hệt'. Ban đầu, nó dùng để chỉ một bản sao chính xác của tài liệu hoặc hình ảnh. Đến thế kỷ 20, khi công nghệ truyền tải tài liệu qua đường dây điện thoại phát triển, thiết bị này được gọi là 'fax machine' và sau đó, từ 'fax' trở thành một động từ và danh từ phổ biến.

Usage Note

Fax (viết tắt của facsimile) thường được dùng để chỉ cả thiết bị và bản sao tài liệu được truyền. Mặc dù email và quét tài liệu đã trở nên phổ biến hơn, fax vẫn được sử dụng trong một số ngành công nghiệp và khu vực pháp lý.
Khi sử dụng 'fax' như một động từ, nó có nghĩa là gửi một tài liệu thông qua máy fax. Cần lưu ý rằng hình thức quá khứ và quá khứ phân từ của động từ 'fax' là 'faxed'.

Prepositions

by

Sử dụng 'by fax' để chỉ phương thức gửi tài liệu. Ví dụ: 'Please send the document by fax.'

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + fax (gửi hoặc nhận)
  • send send a fax
    (gửi một bản fax)
  • receive receive a fax
    (nhận một bản fax)
  • get get a fax
    (nhận được một bản fax)
  • fax fax a document
    (gửi fax một tài liệu)
  • fax fax something to someone
    (gửi fax cái gì đó cho ai)
Adjective + fax (mô tả bản fax)
  • urgent urgent fax
    (bản fax khẩn cấp)
  • important important fax
    (bản fax quan trọng)
  • incoming incoming fax
    (bản fax đến)
  • outgoing outgoing fax
    (bản fax đi)
Noun + fax (kết hợp danh từ)
  • fax fax machine
    (máy fax)
  • fax fax number
    (số fax)
  • fax fax message
    (tin nhắn fax)

Idioms

  • send/receive a fax

    gửi/nhận một bản fax

    "Please send the report by fax immediately."

    (Làm ơn gửi báo cáo bằng fax ngay lập tức.)

  • fax machine

    máy fax

    "Our old fax machine often gets jammed."

    (Máy fax cũ của chúng tôi thường bị kẹt giấy.)

  • fax number

    số fax

    "What's your company's fax number?"

    (Số fax của công ty bạn là gì?)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

fax

danh từ
Lật mặt

Một bản sao của một tài liệu được tạo ra bằng cách quét điện tử và truyền dữ liệu qua các liên kết viễn thông.

"I received a fax from the bank."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I had received the document on time, I would fax it to the client now.
Nếu tôi đã nhận được tài liệu đúng hạn, tôi sẽ fax nó cho khách hàng bây giờ.
Phủ định
If the machine weren't broken, I wouldn't have had to fax the document from another office.
Nếu máy không bị hỏng, tôi đã không phải fax tài liệu từ văn phòng khác.
Nghi vấn
If they had the correct number, would they be able to fax the contract today?
Nếu họ có số chính xác, họ có thể fax hợp đồng hôm nay không?

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I am going to fax this document to the headquarters.
Tôi sẽ fax tài liệu này đến trụ sở chính.
Phủ định
She is not going to fax the contract before the meeting.
Cô ấy sẽ không fax hợp đồng trước cuộc họp.
Nghi vấn
Are they going to fax us the confirmation?
Họ có định fax cho chúng ta bản xác nhận không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fax".

Sự thống trị trước thời đại Internet

Trước khi email và Internet trở nên phổ biến, máy fax là một công cụ không thể thiếu trong các văn phòng và doanh nghiệp trên toàn thế giới để gửi tài liệu nhanh chóng. Nó đã cách mạng hóa việc giao tiếp kinh doanh từ những năm 1980 đến đầu những năm 2000.

Thay thế bởi công nghệ số

Ngày nay, việc sử dụng fax đã giảm đáng kể do sự phát triển của email, tài liệu điện tử và các nền tảng chia sẻ đám mây. Tuy nhiên, ở một số lĩnh vực nhất định như y tế hoặc pháp luật tại một số quốc gia, fax vẫn còn được sử dụng do yêu cầu về tính bảo mật hoặc quy định pháp lý cũ.