fax
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
An image of a document made by electronic scanning and transmitted as data by telecommunication links.
Vietnamese Meaning
Một bản sao của một tài liệu được tạo ra bằng cách quét điện tử và truyền dữ liệu qua các liên kết viễn thông.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I received a fax from the bank."
"Tôi đã nhận được một bản fax từ ngân hàng."
-
"The lawyer faxed the agreement to the client."
"Luật sư đã fax thỏa thuận cho khách hàng."
-
"Do you have a fax machine here?"
"Ở đây có máy fax không?"
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | fax | máy fax, bản fax |
| Verb | fax | gửi fax |
| Noun | facsimile | bản sao chép nguyên văn, bản fax (dài hơn, ít dùng hơn) |
| Noun | fax machine | máy fax |
| Noun | fax number | số fax |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Fax (viết tắt của facsimile) thường được dùng để chỉ cả thiết bị và bản sao tài liệu được truyền. Mặc dù email và quét tài liệu đã trở nên phổ biến hơn, fax vẫn được sử dụng trong một số ngành công nghiệp và khu vực pháp lý.
Khi sử dụng 'fax' như một động từ, nó có nghĩa là gửi một tài liệu thông qua máy fax. Cần lưu ý rằng hình thức quá khứ và quá khứ phân từ của động từ 'fax' là 'faxed'.
Prepositions
Sử dụng 'by fax' để chỉ phương thức gửi tài liệu. Ví dụ: 'Please send the document by fax.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
send send a fax (gửi một bản fax)
-
receive receive a fax (nhận một bản fax)
-
get get a fax (nhận được một bản fax)
-
fax fax a document (gửi fax một tài liệu)
-
fax fax something to someone (gửi fax cái gì đó cho ai)
-
urgent urgent fax (bản fax khẩn cấp)
-
important important fax (bản fax quan trọng)
-
incoming incoming fax (bản fax đến)
-
outgoing outgoing fax (bản fax đi)
-
fax fax machine (máy fax)
-
fax fax number (số fax)
-
fax fax message (tin nhắn fax)
Idioms
-
send/receive a fax
gửi/nhận một bản fax
"Please send the report by fax immediately."
(Làm ơn gửi báo cáo bằng fax ngay lập tức.)
-
fax machine
máy fax
"Our old fax machine often gets jammed."
(Máy fax cũ của chúng tôi thường bị kẹt giấy.)
-
fax number
số fax
"What's your company's fax number?"
(Số fax của công ty bạn là gì?)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
fax
danh từMột bản sao của một tài liệu được tạo ra bằng cách quét điện tử và truyền dữ liệu qua các liên kết viễn thông.
"I received a fax from the bank."
Grammar Rules
Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If I had received the document on time, I would fax it to the client now. |
Nếu tôi đã nhận được tài liệu đúng hạn, tôi sẽ fax nó cho khách hàng bây giờ. |
| Phủ định | If the machine weren't broken, I wouldn't have had to fax the document from another office. |
Nếu máy không bị hỏng, tôi đã không phải fax tài liệu từ văn phòng khác. |
| Nghi vấn | If they had the correct number, would they be able to fax the contract today? |
Nếu họ có số chính xác, họ có thể fax hợp đồng hôm nay không? |
Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I am going to fax this document to the headquarters. |
Tôi sẽ fax tài liệu này đến trụ sở chính. |
| Phủ định | She is not going to fax the contract before the meeting. |
Cô ấy sẽ không fax hợp đồng trước cuộc họp. |
| Nghi vấn | Are they going to fax us the confirmation? |
Họ có định fax cho chúng ta bản xác nhận không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fax".
