(Top Banner Ad)
telescope word
C1
Danh từ C1 Ngôn ngữ học

telescope word

UK: /ˈtelɪskəʊp wɜːd/ • US: /ˈtelɪskoʊp wɜːrd/

Nghĩa tiếng Việt

từ ghép từ hòa trộn từ vali
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A word formed by merging parts of two or more other words, often but not always so that at least one of the parts is recognizable; a blend. Also called portmanteau word.

Vietnamese Meaning

Một từ được tạo thành bằng cách kết hợp các phần của hai hoặc nhiều từ khác, thường (nhưng không phải lúc nào cũng vậy) sao cho ít nhất một trong các phần có thể nhận ra được; một từ ghép. Còn được gọi là từ hòa trộn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • ""Brexit" is a telescope word formed from "Britain" and "exit"."

    ""Brexit" là một từ ghép được tạo thành từ "Britain" (Anh) và "exit" (thoát ra)."

  • ""Smog" (smoke + fog) is a classic example of a telescope word."

    ""Smog" (khói + sương mù) là một ví dụ điển hình của từ ghép."

  • "The term "telescope word" itself is less common than "portmanteau"."

    "Thuật ngữ "telescope word" ít phổ biến hơn "portmanteau"."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun telescope kính thiên văn
Verb to telescope rút ngắn, thu gọn (một câu chuyện, sự kiện hoặc chi tiết)
Adjective telescopic có thể thu gọn được; thuộc về kính thiên văn
Noun word từ, chữ
Adjective wordy dài dòng, lắm lời
Noun portmanteau word từ ghép co rút, từ cái cặp (một thuật ngữ đồng nghĩa với 'telescope word' trong ngôn ngữ học)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
τῆλε (tēle) – far, distant
Ancient Greek
σκοπέω (skopeō) – to look, to watch
English
telescope (optical instrument)
English (modern linguistics)
telescope word (coined by analogy)

Nguồn gốc của 'telescope word'

Thuật ngữ 'telescope word' (hay còn gọi là 'từ ghép co rút' hoặc 'portmanteau word') được tạo ra bằng cách liên tưởng đến hoạt động của một chiếc kính thiên văn (telescope). Giống như kính thiên văn thu gọn một cảnh tượng rộng lớn từ xa để chúng ta nhìn rõ hơn, 'telescope word' kết hợp hai hoặc nhiều từ thành một từ duy nhất, thường là bằng cách cắt bỏ một phần của các từ gốc, tạo ra một từ mới với ý nghĩa tổng hợp. Ví dụ: 'smog' từ 'smoke' và 'fog'.

Usage Note

Thuật ngữ 'telescope word' nhấn mạnh quá trình 'thu gọn' hoặc 'nén' hai từ hoặc cụm từ thành một, tương tự như cách kính viễn vọng thu gọn khoảng cách. Nó đồng nghĩa với 'portmanteau word' (từ vali), nhưng 'telescope word' ít phổ biến hơn. Sự khác biệt tinh tế có thể nằm ở việc 'telescope word' có thể ám chỉ sự kết hợp rõ ràng hơn của các thành phần, trong khi 'portmanteau word' có thể chỉ một sự pha trộn mượt mà hơn, khó nhận ra nguồn gốc hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + telescope word
  • common common telescope word
    (từ ghép co rút phổ biến)
  • classic classic telescope word
    (từ ghép co rút kinh điển)
  • new new telescope word
    (từ ghép co rút mới)
Verb + telescope word
  • create create a telescope word
    (tạo ra một từ ghép co rút)
  • identify identify a telescope word
    (nhận diện một từ ghép co rút)
  • explain explain a telescope word
    (giải thích một từ ghép co rút)
Noun + telescope word (classifiers)
  • example of a example of a telescope word
    (ví dụ về một từ ghép co rút)
  • type of type of telescope word
    (kiểu từ ghép co rút)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

telescope word

Danh từ
Lật mặt

Một từ được tạo thành bằng cách kết hợp các phần của hai hoặc nhiều từ khác, thường (nhưng không phải lúc nào cũng vậy) sao cho ít nhất một trong các phần có thể nhận ra được; một từ ghép. Còn được gọi là từ hòa trộn.

""Brexit" is a telescope word formed from "Britain" and "exit"."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "telescope word".

Sự sáng tạo và phát triển của ngôn ngữ

Các 'telescope word' là minh chứng rõ nét cho sự linh hoạt và khả năng sáng tạo không ngừng của ngôn ngữ. Chúng thường xuất hiện để mô tả những khái niệm mới, hiện tượng xã hội, hoặc kết hợp các ý tưởng một cách cô đọng, phản ánh cách con người liên tục điều chỉnh và phát triển từ vựng để thích nghi với thế giới thay đổi. Việc tạo ra các từ ghép co rút cho thấy khả năng 'tái chế' các từ hiện có để tạo ra những đơn vị ý nghĩa mới mẻ và hiệu quả.

Ảnh hưởng trong văn hóa đại chúng và truyền thông

Nhiều 'telescope word' đã trở thành một phần quen thuộc trong ngôn ngữ hàng ngày và văn hóa đại chúng, từ 'sitcom' (situation comedy) đến các thuật ngữ chính trị như 'Brexit' (British exit) hay 'Grexit' (Greek exit). Chúng cũng được sử dụng rộng rãi trong marketing để tạo ra tên thương hiệu hoặc khẩu hiệu độc đáo, dễ nhớ và truyền tải thông điệp một cách súc tích, như 'brunch' (breakfast + lunch) hay 'motel' (motor + hotel).