(Top Banner Ad)
tell the truth to
B1
Động từ (cụm động từ) B1 Giao tiếp hàng ngày, Đạo đức

tell the truth to

UK: /tel ðə truːθ tuː/ • US: /tɛl ðə truθ tu/

Nghĩa tiếng Việt

nói sự thật với thật thà với ăn ngay nói thật với
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To communicate truthfully to someone; to not lie to someone.

Vietnamese Meaning

Nói sự thật với ai đó; không nói dối ai đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "You should always tell the truth to your doctor."

    "Bạn nên luôn nói sự thật với bác sĩ của bạn."

  • "He promised to tell the truth to the police."

    "Anh ấy hứa sẽ nói sự thật với cảnh sát."

  • "It's important to tell the truth to yourself."

    "Điều quan trọng là phải nói sự thật với chính bản thân bạn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun truth sự thật
Adjective truthful thật thà, chân thật
Adverb truthfully một cách thật thà
Noun teller người kể

Synonyms

be honest with (thành thật với)come clean with (thú nhận với)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giao tiếp hàng ngày, Đạo đức

Nguồn gốc của 'Tell the Truth'

Cụm từ 'tell the truth' đơn giản là sự kết hợp của động từ 'tell' (nói, kể) và danh từ 'truth' (sự thật). Ý nghĩa của nó đã khá rõ ràng qua nhiều thế kỷ, thể hiện hành động nói ra những điều có thật, không gian dối.

Usage Note

Cụm từ này nhấn mạnh hành động truyền đạt thông tin một cách trung thực đến một đối tượng cụ thể. 'Tell the truth' mang nghĩa chung chung hơn, trong khi 'tell the truth to' chỉ rõ người nhận thông tin. Cần phân biệt với 'lie to' (nói dối với) để tránh nhầm lẫn. Nó thường được sử dụng trong các tình huống yêu cầu sự trung thực, chẳng hạn như trong gia đình, công việc, hoặc trước pháp luật.

Prepositions

to

Giới từ 'to' chỉ đối tượng nhận thông tin. Ví dụ: 'Tell the truth to your parents' (Nói sự thật với bố mẹ bạn). Nó xác định rõ ai là người được nói sự thật.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + tell the truth to
  • Always tell the truth to your parents.
    (Luôn luôn nói sự thật với bố mẹ của bạn.)
  • Honestly tell the truth to the police.
    (Thành thật khai báo sự thật với cảnh sát.)
Verb + tell the truth to
  • Try to tell the truth to your doctor.
    (Cố gắng nói sự thật với bác sĩ của bạn.)
  • Refuse to tell the truth to the court.
    (Từ chối khai sự thật với tòa án.)

Idioms

  • To be economical with the truth

    Nói giảm nói tránh, không hoàn toàn nói dối nhưng không nói toàn bộ sự thật.

    "He was being economical with the truth about his past."

    (Anh ta đã nói giảm nói tránh về quá khứ của mình.)

  • Truth will out

    Sự thật sẽ luôn được phơi bày.

    "Don't worry, truth will out in the end."

    (Đừng lo, sự thật cuối cùng cũng sẽ được phơi bày thôi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

tell the truth to

Động từ (cụm động từ)
Lật mặt

Nói sự thật với ai đó; không nói dối ai đó.

"You should always tell the truth to your doctor."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "tell the truth to".

Giá trị của sự thật trong văn hóa phương Tây

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, việc nói sự thật được coi là một đức tính quan trọng. Sự trung thực và minh bạch thường được đánh giá cao trong các mối quan hệ cá nhân, kinh doanh và chính trị.