(Top Banner Ad)
teller's check
B2
Danh từ B2 Tài chính, Ngân hàng

teller's check

UK: /ˈtɛləz tʃek/ • US: /ˈtɛlərˌz tʃɛk/

Nghĩa tiếng Việt

séc ngân hàng séc do ngân hàng phát hành ngân phiếu
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A check guaranteed by a bank, drawn on the bank's own funds, and signed by a teller.

Vietnamese Meaning

Một loại séc được đảm bảo bởi ngân hàng, được rút từ quỹ của chính ngân hàng và được ký bởi một giao dịch viên.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I obtained a teller's check to pay for the car."

    "Tôi đã lấy một séc ngân hàng để thanh toán cho chiếc xe."

  • "She paid the contractor with a teller's check."

    "Cô ấy đã trả cho nhà thầu bằng một séc ngân hàng."

  • "A teller's check is a safe way to transfer large sums of money."

    "Séc ngân hàng là một cách an toàn để chuyển một khoản tiền lớn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun teller Giao dịch viên ngân hàng
Noun check Séc

Synonyms

Related Words

Subject Area

Tài chính, Ngân hàng

Etymology (Nguồn gốc)

English
teller
English
check
English
teller's check

Nguồn gốc của 'teller's check'

‘Teller’s check’ xuất phát từ thực tế là ngân hàng (teller) phát hành và đảm bảo séc này. Nó khác với séc cá nhân vì ngân hàng đảm bảo có đủ tiền để thanh toán, giảm rủi ro cho người nhận. Vì vậy, nó thường được sử dụng cho các giao dịch lớn hoặc khi người bán không chấp nhận séc cá nhân.

Usage Note

Teller's check thường được sử dụng khi người nhận thanh toán yêu cầu một hình thức thanh toán an toàn và đảm bảo hơn séc cá nhân, ví dụ như giao dịch bất động sản lớn hoặc thanh toán cho các dịch vụ giá trị cao. Nó đảm bảo rằng ngân hàng có đủ tiền để thanh toán séc khi xuất trình.

Prepositions

for

Sử dụng 'for' để chỉ mục đích của việc sử dụng teller's check. Ví dụ: 'I need a teller's check for a down payment on a house.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + teller's check
  • certified teller's check
    (séc ngân hàng được chứng thực)
  • valid teller's check
    (séc ngân hàng hợp lệ)
Verb + teller's check
  • deposit a teller's check
    (gửi một séc ngân hàng)
  • cash a teller's check
    (rút tiền từ một séc ngân hàng)
  • request a teller's check
    (yêu cầu một séc ngân hàng)
  • issue a teller's check
    (phát hành một séc ngân hàng)

Idioms

  • Good as gold (referring to a teller's check)

    Đáng tin cậy như vàng (ám chỉ séc ngân hàng)

    "A teller's check is as good as gold; the bank guarantees the funds."

    (Séc ngân hàng đáng tin cậy như vàng; ngân hàng đảm bảo số tiền.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

teller's check

Danh từ
Lật mặt

Một loại séc được đảm bảo bởi ngân hàng, được rút từ quỹ của chính ngân hàng và được ký bởi một giao dịch viên.

"I obtained a teller's check to pay for the car."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "teller's check".

Sự tin cậy của 'teller's check'

Ở phương Tây, 'teller's check' được xem là một hình thức thanh toán an toàn hơn so với séc cá nhân vì ngân hàng đảm bảo có đủ tiền. Điều này đặc biệt quan trọng trong các giao dịch lớn như mua bán xe hơi hoặc bất động sản, nơi người bán muốn đảm bảo thanh toán.