cashier's check
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A check guaranteed by a bank, drawn on the bank's own funds and signed by a cashier. It is treated as guaranteed funds because the bank, rather than the purchaser, is responsible for paying the amount.
Vietnamese Meaning
Một loại séc được ngân hàng đảm bảo, được rút từ quỹ của chính ngân hàng và được ký bởi thủ quỹ. Nó được xem như là một khoản tiền được đảm bảo bởi vì ngân hàng, chứ không phải người mua, chịu trách nhiệm thanh toán số tiền.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She paid for the car with a cashier's check."
"Cô ấy đã trả tiền mua xe bằng séc ngân hàng."
-
"The dealership required a cashier's check for the full amount of the purchase."
"Đại lý yêu cầu séc ngân hàng cho toàn bộ số tiền mua hàng."
-
"You can obtain a cashier's check at most banks and credit unions."
"Bạn có thể lấy séc ngân hàng tại hầu hết các ngân hàng và hiệp hội tín dụng."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Séc ngân hàng thường được sử dụng cho các giao dịch lớn hoặc khi người nhận muốn đảm bảo rằng tiền sẽ được thanh toán. Nó an toàn hơn séc cá nhân vì ngân hàng chịu trách nhiệm thanh toán, giảm thiểu rủi ro séc bị từ chối do không đủ tiền trong tài khoản người phát hành séc. Khác với séc cá nhân (personal check) vốn dựa vào tín dụng của người viết, séc ngân hàng dựa vào uy tín của ngân hàng.
Prepositions
`for`: Dùng để chỉ mục đích sử dụng của séc. Ví dụ: 'I need a cashier's check for the down payment on a house.'
`to`: Dùng để chỉ người hoặc tổ chức được trả tiền bằng séc. Ví dụ: 'The cashier's check is payable to the landlord.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
issue issue a cashier's check (phát hành một tờ séc ngân hàng)
-
request request a cashier's check (yêu cầu một tờ séc ngân hàng)
-
endorse endorse a cashier's check (ký hậu/xác nhận một tờ séc ngân hàng)
-
deposit deposit a cashier's check (gửi séc ngân hàng vào tài khoản)
-
fraudulent fraudulent cashier's check (séc ngân hàng giả mạo)
-
official official cashier's check (séc ngân hàng chính thức)
Idioms
-
as good as cash
có giá trị và độ tin cậy tương đương tiền mặt
"Because it is guaranteed by the bank, a cashier's check is as good as cash."
(Vì được ngân hàng bảo đảm, một tờ séc ngân hàng có giá trị tương đương tiền mặt.)
-
the check is in the mail
một lời hứa suông (thường dùng để trì hoãn việc trả nợ)
"I've heard 'the check is in the mail' for three weeks now, but I still haven't seen it."
(Tôi đã nghe câu 'séc đang được gửi qua bưu điện' suốt ba tuần nay rồi, nhưng vẫn chưa thấy đâu.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
cashier's check
danh từMột loại séc được ngân hàng đảm bảo, được rút từ quỹ của chính ngân hàng và được ký bởi thủ quỹ. Nó được xem như là một khoản tiền được đảm bảo bởi vì ngân hàng, chứ không phải người mua, chịu trách nhiệm thanh toán số tiền.
"She paid for the car with a cashier's check."
Grammar Rules
Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If I had known they didn't accept personal checks, I would pay with a cashier's check now. |
Nếu tôi biết họ không chấp nhận séc cá nhân, tôi đã thanh toán bằng séc ngân hàng bây giờ. |
| Phủ định | If the bank hadn't been closed, I wouldn't have to get a cashier's check to make the payment. |
Nếu ngân hàng không đóng cửa, tôi đã không cần phải lấy séc ngân hàng để thực hiện thanh toán. |
| Nghi vấn | If you had deposited the money yesterday, would you be able to use a cashier's check today? |
Nếu bạn đã gửi tiền hôm qua, liệu bạn có thể sử dụng séc ngân hàng hôm nay không? |
Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The bank teller confirmed the cashier's check's authenticity before depositing it. |
Nhân viên ngân hàng xác nhận tính xác thực của séc ngân hàng trước khi gửi nó. |
| Phủ định | That company's acceptance of the cashier's check didn't guarantee immediate access to the funds. |
Việc công ty đó chấp nhận séc ngân hàng không đảm bảo việc tiếp cận quỹ ngay lập tức. |
| Nghi vấn | Is this customer's cashier's check the correct amount for the purchase? |
Séc ngân hàng của khách hàng này có đúng số tiền cho giao dịch mua hàng không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cashier's check".
