(Top Banner Ad)
cashier's check
B2
danh từ B2 Tài chính - Ngân hàng

cashier's check

UK: /kæˈʃɪəz tʃek/ • US: /kæˈʃɪrz tʃek/

Nghĩa tiếng Việt

séc ngân hàng ủy nhiệm chi ngân hàng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A check guaranteed by a bank, drawn on the bank's own funds and signed by a cashier. It is treated as guaranteed funds because the bank, rather than the purchaser, is responsible for paying the amount.

Vietnamese Meaning

Một loại séc được ngân hàng đảm bảo, được rút từ quỹ của chính ngân hàng và được ký bởi thủ quỹ. Nó được xem như là một khoản tiền được đảm bảo bởi vì ngân hàng, chứ không phải người mua, chịu trách nhiệm thanh toán số tiền.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She paid for the car with a cashier's check."

    "Cô ấy đã trả tiền mua xe bằng séc ngân hàng."

  • "The dealership required a cashier's check for the full amount of the purchase."

    "Đại lý yêu cầu séc ngân hàng cho toàn bộ số tiền mua hàng."

  • "You can obtain a cashier's check at most banks and credit unions."

    "Bạn có thể lấy séc ngân hàng tại hầu hết các ngân hàng và hiệp hội tín dụng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun cashier nhân viên thu ngân hoặc người quản lý ngân quỹ
Verb cash đổi (séc, phiếu...) ra tiền mặt
Noun cash tiền mặt
Noun check séc hoặc chi phiếu (Anh-Anh viết là cheque)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tài chính - Ngân hàng

Etymology (Nguồn gốc)

Persian
shāh
Arabic
shāh
Old French
eschec
Middle French
caissier
English
cashier's check

Từ bàn cờ đến tài chính

Từ 'check' thực chất bắt nguồn từ 'Shah' (Vua) trong cờ vua Ba Tư. Ban đầu, nó có nghĩa là 'chiếu tướng' - một hành động nhằm ngăn chặn đối phương. Trong tài chính, nó tiến hóa thành việc kiểm soát các giao dịch tiền tệ. 'Cashier' bắt nguồn từ 'caisse' (chiếc hòm đựng tiền), kết hợp lại tạo thành một loại séc do chính ngân hàng bảo chứng sự an toàn.

Usage Note

Séc ngân hàng thường được sử dụng cho các giao dịch lớn hoặc khi người nhận muốn đảm bảo rằng tiền sẽ được thanh toán. Nó an toàn hơn séc cá nhân vì ngân hàng chịu trách nhiệm thanh toán, giảm thiểu rủi ro séc bị từ chối do không đủ tiền trong tài khoản người phát hành séc. Khác với séc cá nhân (personal check) vốn dựa vào tín dụng của người viết, séc ngân hàng dựa vào uy tín của ngân hàng.

Prepositions

for to

`for`: Dùng để chỉ mục đích sử dụng của séc. Ví dụ: 'I need a cashier's check for the down payment on a house.'
`to`: Dùng để chỉ người hoặc tổ chức được trả tiền bằng séc. Ví dụ: 'The cashier's check is payable to the landlord.'

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + cashier's check
  • issue issue a cashier's check
    (phát hành một tờ séc ngân hàng)
  • request request a cashier's check
    (yêu cầu một tờ séc ngân hàng)
  • endorse endorse a cashier's check
    (ký hậu/xác nhận một tờ séc ngân hàng)
  • deposit deposit a cashier's check
    (gửi séc ngân hàng vào tài khoản)
Adjective + cashier's check
  • fraudulent fraudulent cashier's check
    (séc ngân hàng giả mạo)
  • official official cashier's check
    (séc ngân hàng chính thức)

Idioms

  • as good as cash

    có giá trị và độ tin cậy tương đương tiền mặt

    "Because it is guaranteed by the bank, a cashier's check is as good as cash."

    (Vì được ngân hàng bảo đảm, một tờ séc ngân hàng có giá trị tương đương tiền mặt.)

  • the check is in the mail

    một lời hứa suông (thường dùng để trì hoãn việc trả nợ)

    "I've heard 'the check is in the mail' for three weeks now, but I still haven't seen it."

    (Tôi đã nghe câu 'séc đang được gửi qua bưu điện' suốt ba tuần nay rồi, nhưng vẫn chưa thấy đâu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

cashier's check

danh từ
Lật mặt

Một loại séc được ngân hàng đảm bảo, được rút từ quỹ của chính ngân hàng và được ký bởi thủ quỹ. Nó được xem như là một khoản tiền được đảm bảo bởi vì ngân hàng, chứ không phải người mua, chịu trách nhiệm thanh toán số tiền.

"She paid for the car with a cashier's check."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I had known they didn't accept personal checks, I would pay with a cashier's check now.
Nếu tôi biết họ không chấp nhận séc cá nhân, tôi đã thanh toán bằng séc ngân hàng bây giờ.
Phủ định
If the bank hadn't been closed, I wouldn't have to get a cashier's check to make the payment.
Nếu ngân hàng không đóng cửa, tôi đã không cần phải lấy séc ngân hàng để thực hiện thanh toán.
Nghi vấn
If you had deposited the money yesterday, would you be able to use a cashier's check today?
Nếu bạn đã gửi tiền hôm qua, liệu bạn có thể sử dụng séc ngân hàng hôm nay không?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The bank teller confirmed the cashier's check's authenticity before depositing it.
Nhân viên ngân hàng xác nhận tính xác thực của séc ngân hàng trước khi gửi nó.
Phủ định
That company's acceptance of the cashier's check didn't guarantee immediate access to the funds.
Việc công ty đó chấp nhận séc ngân hàng không đảm bảo việc tiếp cận quỹ ngay lập tức.
Nghi vấn
Is this customer's cashier's check the correct amount for the purchase?
Séc ngân hàng của khách hàng này có đúng số tiền cho giao dịch mua hàng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cashier's check".

Giao dịch bất động sản tại Mỹ

Tại các nước phương Tây, đặc biệt là Mỹ, cashier's check là phương thức thanh toán bắt buộc cho các giao dịch lớn như mua nhà hoặc ô tô. Khác với séc cá nhân có thể bị 'bị trả lại' do không đủ số dư, cashier's check được ngân hàng trích tiền ngay lập tức, đảm bảo người bán chắc chắn nhận được tiền.

Lừa đảo qua séc ngân hàng

Mặc dù an toàn hơn séc thường, nhưng cashier's check vẫn là mục tiêu của các vụ lừa đảo tinh vi. Kẻ xấu thường gửi séc giả với số tiền lớn hơn thực tế và yêu cầu nạn nhân chuyển lại phần dư bằng tiền mặt trước khi ngân hàng phát hiện ra séc đó là giả.