(Top Banner Ad)
bank check
B1
danh từ B1 Kinh tế - Tài chính

bank check

UK: /bæŋk tʃek/ • US: /bæŋk tʃɛk/

Nghĩa tiếng Việt

séc ngân hàng chi phiếu ngân hàng
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A printed form, used instead of money to make payments from your bank account.

Vietnamese Meaning

Một mẫu in sẵn, được sử dụng thay vì tiền mặt để thực hiện thanh toán từ tài khoản ngân hàng của bạn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She paid the bill with a bank check."

    "Cô ấy đã thanh toán hóa đơn bằng một séc ngân hàng."

  • "The company requires payment by bank check."

    "Công ty yêu cầu thanh toán bằng séc ngân hàng."

  • "I deposited a bank check into my account."

    "Tôi đã gửi một séc ngân hàng vào tài khoản của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun bank ngân hàng; bờ (sông, biển)
Noun banker người làm ngân hàng; chủ ngân hàng
Verb bank gửi tiền vào ngân hàng; dựa vào
Noun banking hoạt động ngân hàng; ngành ngân hàng
Noun check tờ séc; sự kiểm tra; dấu tích
Verb check kiểm tra; thanh toán bằng séc; ngăn chặn
Noun checking sự kiểm tra; tài khoản séc (trong 'checking account')

Synonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế - Tài chính

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*bankiz
Old Italian
banco
Middle English
banke
Old Persian
shah
Old French
eschec
Middle English
chek
English
bank check

Nguồn Gốc 'Bank Check'

Từ 'bank check' là sự kết hợp của hai từ có lịch sử riêng biệt. 'Bank' (ngân hàng) bắt nguồn từ từ 'banco' trong tiếng Ý cổ, dùng để chỉ chiếc ghế dài hoặc quầy của những người đổi tiền. Còn 'check' (séc, kiểm tra) lại có nguồn gốc thú vị từ trò chơi cờ vua, từ 'eschec' trong tiếng Pháp cổ, liên quan đến nước chiếu tướng ('checkmate') nghĩa là 'dừng lại' hoặc 'kiểm soát'. Qua thời gian, 'check' phát triển nghĩa thành 'kiểm tra, xác minh' và sau đó là 'lệnh thanh toán bằng văn bản' nhằm mục đích kiểm soát tiền. Vì vậy, một 'bank check' chính là một lệnh thanh toán đã được xác minh do một tổ chức tài chính (ngân hàng) phát hành.

Usage Note

Cụm từ 'bank check' thường được hiểu là séc ngân hàng thông thường, dùng để thanh toán cho các giao dịch. Nó khác với 'cashier's check' (séc ngân hàng) là séc được đảm bảo bởi ngân hàng và an toàn hơn cho người nhận.

Prepositions

for to

Dùng 'for' khi nói về mục đích thanh toán: 'I wrote a bank check for the rent.' (Tôi đã viết một séc ngân hàng để trả tiền thuê nhà.) Dùng 'to' khi nói về người nhận séc: 'I made the bank check payable to John Smith.' (Tôi đã làm séc ngân hàng trả cho John Smith.)

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ + bank check
  • write write a bank check
    (viết một tờ séc ngân hàng)
  • issue issue a bank check
    (phát hành một tờ séc ngân hàng)
  • cash cash a bank check
    (đổi séc ngân hàng lấy tiền mặt)
  • deposit deposit a bank check
    (gửi một tờ séc ngân hàng vào tài khoản)
  • clear clear a bank check
    (thanh toán một tờ séc ngân hàng (qua hệ thống))
Tính từ + bank check
  • certified a certified bank check
    (một tờ séc ngân hàng được chứng thực)
  • personal a personal bank check
    (một tờ séc cá nhân)
  • stale a stale bank check
    (một tờ séc ngân hàng hết hạn)
Giới từ + bank check
  • by pay by bank check
    (thanh toán bằng séc ngân hàng)

Idioms

  • to pay by bank check

    thanh toán bằng séc ngân hàng (một phương thức thanh toán)

    "You can pay by bank check or credit card."

    (Bạn có thể thanh toán bằng séc ngân hàng hoặc thẻ tín dụng.)

  • to write a bank check

    viết một tờ séc ngân hàng (hành động chuẩn bị séc để thanh toán)

    "I need to write a bank check for the rent."

    (Tôi cần viết một tờ séc ngân hàng để trả tiền thuê nhà.)

  • a bank check for [amount]

    một tờ séc ngân hàng trị giá [số tiền] (cấu trúc để chỉ rõ giá trị của séc)

    "They sent us a bank check for $500."

    (Họ đã gửi cho chúng tôi một tờ séc ngân hàng trị giá 500 đô la.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

bank check

danh từ
Lật mặt

Một mẫu in sẵn, được sử dụng thay vì tiền mặt để thực hiện thanh toán từ tài khoản ngân hàng của bạn.

"She paid the bill with a bank check."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company issued a bank check to pay its suppliers.
Công ty đã phát hành một séc ngân hàng để thanh toán cho các nhà cung cấp của mình.
Phủ định
She did not accept the bank check as payment.
Cô ấy đã không chấp nhận séc ngân hàng như một hình thức thanh toán.
Nghi vấn
Did he deposit the bank check into his account?
Anh ấy đã gửi séc ngân hàng vào tài khoản của mình chưa?

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He deposited a bank check into his account yesterday.
Anh ấy đã gửi một séc ngân hàng vào tài khoản của mình ngày hôm qua.
Phủ định
She didn't have a bank check to pay the bill.
Cô ấy không có séc ngân hàng để thanh toán hóa đơn.
Nghi vấn
What kind of bank check did you use to pay the rent?
Bạn đã sử dụng loại séc ngân hàng nào để trả tiền thuê nhà?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bank check".

Sự Suy Giảm Của Séc Giấy

Tại nhiều quốc gia phương Tây, việc sử dụng séc giấy (bao gồm cả 'bank check' và séc cá nhân) đã giảm đáng kể trong những năm gần đây. Thay vào đó, các phương thức thanh toán điện tử như thẻ ghi nợ, chuyển khoản trực tuyến và ứng dụng di động ngày càng trở nên phổ biến và tiện lợi hơn.

Độ An Toàn và Đảm Bảo

'Bank check' thường được coi là an toàn hơn nhiều so với séc cá nhân. Điều này là do khi phát hành 'bank check' (thường là séc của thủ quỹ hoặc séc được chứng thực), ngân hàng đã đảm bảo rằng số tiền có sẵn và sẽ được thanh toán, giảm thiểu rủi ro séc bị trả lại do không đủ tiền trong tài khoản.

Thời Gian Thanh Toán Séc

Ngay cả đối với 'bank check', vẫn có một 'thời gian thanh toán' (clearing time) nhất định. Đây là khoảng thời gian cần thiết để ngân hàng xác minh giao dịch và chuyển tiền đầy đủ vào tài khoản người nhận. Mặc dù thường nhanh hơn séc cá nhân, nhưng tiền không thể sử dụng ngay lập tức.